Ngữ pháp
N4

〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))

Ý nghĩa & Bản chất

Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Động từ nhóm I: Vます (bỏ ます)+ます → あ段+れる

Chuyển đuôi ます thành hàng あ tương ứng rồi thêm れる. Ví dụ: 書きます → 書かれる, 読みます → 読まれる.

#02
Động từ nhóm II: Vます (bỏ ます)+られる

Bỏ ます và thêm られる. Ví dụ: 食べます → 食べられる, 見ます → 見られる.

#03
Động từ nhóm III: する → される, 来る → 来られる

する thành される, 来る (kuru) thành 来られる (korareru).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

V thể bị động (られる形)

Định nghĩa và chức năng

Thể bị động (受身) là một dạng động từ dùng để diễn tả rằng chủ ngữ của câu nhận hoặc chịu tác động từ một hành động do người/vật khác thực hiện. Nó tương đương với thể bị động trong tiếng Việt (bị/được).

Nhóm I (Động từ đuôi う): Chuyển đuôi sang hàng あ + れる

書く (kaku) → 書かれる (kakareru)
読む (yomu) → 読まれる (yomareru)
話す (hanasu) → 話される (hanasareru)
待つ (matsu) → 待たれる (matareru)
死ぬ (shinu) → 死なれる (shinareru)
遊ぶ (asobu) → 遊ばれる (asobareru)
泳ぐ (oyogu) → 泳がれる (oyogareru)
買う (kau) → 買われる (kawareru)
作る (tsukuru) → 作られる (tsukura reru)

Nhóm II (Động từ đuôi る): Bỏ る + られる

食べる (taberu) → 食べられる (taberareru)
見る (miru) → 見られる (mirareru)
起きる (okiru) → 起きられる (okirareru)
教える (oshieru) → 教えられる (oshierareru)

Nhóm III (Bất quy tắc)

する → される (sareru)
来る (kuru) → 来られる (korareru)

1. Bị động trực tiếp (Direct passive)

Chủ ngữ bị tác động trực tiếp bởi hành động.
先生が学生を褒めた。→ 学生が先生に褒められた。
(Thầy giáo khen học sinh. → Học sinh được thầy giáo khen.)

2. Bị động gián tiếp (Indirect passive / Adversity passive)

Chủ ngữ bị ảnh hưởng tiêu cực bởi hành động của người khác, thường dùng với động từ tự động.
雨が降った。→ 雨に降られた。
(Trời mưa. → Bị mưa làm ướt/phiền.)
友達が来た。→ 友達に来られて、勉強できなかった。
(Bạn đến. → Bị bạn đến làm phiền, không học được.)

3. Bị động với vật sở hữu (Possessive passive)

Chủ ngữ là người sở hữu, vật bị tác động.
私は財布を盗まれた。 (Tôi bị mất ví.)
(Không phải: 私の財布が盗まれた。)

Trợ từ trong câu bị động

に: Chỉ người thực hiện hành động (tác nhân).
私は先生に褒められた。 (Tôi được thầy khen.)
から: Cũng có thể dùng thay に khi tác nhân là tổ chức, nhóm.
社長から呼ばれた。 (Được giám đốc gọi.)
で: Chỉ phương tiện, nguyên nhân (không phải tác nhân).
地震で家が壊された。 (Nhà bị phá hủy bởi động đất.)

Phân biệt は và が

Chủ ngữ bị động thường dùng は (chủ đề) hoặc が (chủ ngữ mới).
私は先生に呼ばれた。 (Tôi được thầy gọi.)
私が先生に呼ばれた。 (Chính tôi được thầy gọi.)

Sắc thái

Thể bị động thường mang sắc thái tiêu cực (bị), nhưng cũng có thể tích cực (được) tùy ngữ cảnh.
Trong văn nói thân mật, thể bị động ít dùng hơn, thay bằng thể chủ động hoặc cách diễn đạt khác.
Thể bị động trang trọng hơn thể chủ động, thường dùng trong văn viết, báo chí.

Lưu ý

  • Động từ nhóm I có đuôi う, つ, る khi chuyển sang あ段: う→わ, つ→た, る→ら (vd: 買う→買われる, 待つ→待たれる, 作る→作られる).
  • Động từ いる (cần) và 要る (cần) thuộc nhóm I, nhưng いる (ở) thuộc nhóm II.
  • Một số động từ tự động không dùng thể bị động trực tiếp (vd: 行く, 来る, 寝る) nhưng có thể dùng thể bị động gián tiếp.

1. Nhầm lẫn giữa thể bị động và thể khả năng

Thể bị động: 食べられる (bị ăn)
Thể khả năng: 食べられる (có thể ăn) - giống hình thức nhưng khác ngữ cảnh.
Cách phân biệt: Dựa vào ngữ cảnh và trợ từ. Bị động thường có に chỉ tác nhân.

2. Sai cách chia động từ nhóm I

Sai: 書く → 書られる (kakareru) ❌
Đúng: 書く → 書かれる (kakareru) ✅

3. Dùng sai trợ từ に và で

Sai: 地震に家が壊された。❌
Đúng: 地震で家が壊された。✅ (động đất là nguyên nhân, không phải tác nhân)

4. Quên chuyển đuôi う thành わ

Sai: 買う → 買うれる ❌
Đúng: 買う → 買われる ✅

5. Dùng thể bị động cho động từ tự động không phù hợp

Sai: 駅に行かれた。 (Bị đi đến ga) ❌ (vô nghĩa)
Đúng: 雨に降られた。 (Bị mưa) ✅ (bị động gián tiếp)

6. Nhầm lẫn giữa bị động trực tiếp và gián tiếp

Trực tiếp: 私は先生に褒められた。 (Tôi được thầy khen.)
Gián tiếp: 私は友達に来られて困った。 (Tôi bị bạn đến làm phiền.)

7. Dùng を trong câu bị động sở hữu

Sai: 私の財布が盗まれた。 (Ví của tôi bị mất) - cũng đúng nhưng ít tự nhiên hơn.
Đúng: 私は財布を盗まれた。 (Tôi bị mất ví.) ✅

Ví dụ minh họa thực tế

6 ví dụ
1

私は先生に褒められました。

[Watashi wa sensei ni homeraremashita.]

Tôi đã được thầy khen.

2

猫に魚を食べられました。

[Neko ni sakana o taberaremashita.]

Tôi đã bị mèo ăn mất cá.

3

雨に降られて、びしょびしょになりました。

[Ame ni furarete, bishobisho ni narimashita.]

Bị mưa làm ướt, tôi trở nên ướt sũng.

4

この本は多くの人に読まれています。

[Kono hon wa ooku no hito ni yomareteimasu.]

Cuốn sách này được nhiều người đọc.

5

友達に来られて、勉強ができませんでした。

[Tomodachi ni korarete, benkyou ga dekimasen deshita.]

Bị bạn đến, tôi đã không thể học được.

6

社長から呼ばれました。

[Shachou kara yobaremashita.]

Tôi đã được giám đốc gọi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

先生に褒め____、とても嬉しかったです。

#02Trắc nghiệm

友達にパソコンを____、困っています。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選んでください。 私は友達に手紙を送られました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bị mẹ mắng.'

#05Điền từ vào chỗ trống

この本は多くの人に____います。

#06Trắc nghiệm

彼は先生に____、泣き出しました。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選んでください。 私は弟にケーキを食べられました。

#08Điền từ vào chỗ trống

先生に褒め____ 時、とても嬉しかったです。

#09Trắc nghiệm

友達に秘密を____ しまいました。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は先生に宿題をチェックされました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (thể bị động): 'Tôi bị mẹ mắng vì đã làm vỡ bát.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この本は多くの人に____ います。

#13Trắc nghiệm

彼はみんなに____ 人です。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを一つ選びなさい。「彼女は友達にプレゼントを送られました。」

#15Điền từ vào chỗ trống

先生に褒められて、とても嬉しかった。 (先生が褒める → 褒められる) 彼は友達に____、怒っていた。 (友達が笑う → 笑われる)

#16Trắc nghiệm

「社長に呼ばれて、会議室に行きました。」 Câu này có nghĩa là gì?

#17Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は先生に褒めました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật (sử dụng thể bị động): "Tôi đã bị bạn bè cười nhạo."

#19Điền từ vào chỗ trống

この本は多くの人に____います。 (読む → 読まれる)

#20Trắc nghiệm

「彼女は先生に宿題を忘れたと言われました。」 Câu này có nghĩa là gì?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜させられる (使役受身) (V thể bị sai khiến (させられる形))

Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.

N4
〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)

Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.

N4
〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))

Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).

N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

N4
〜に違いない (Thể thường + に違いない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.

N4
〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)

Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)