〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Công thức & Mẫu câu
Chuyển đuôi ます thành hàng あ tương ứng rồi thêm れる. Ví dụ: 書きます → 書かれる, 読みます → 読まれる.
Bỏ ます và thêm られる. Ví dụ: 食べます → 食べられる, 見ます → 見られる.
する thành される, 来る (kuru) thành 来られる (korareru).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
V thể bị động (られる形)Định nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ đuôi う): Chuyển đuôi sang hàng あ + れる
Nhóm II (Động từ đuôi る): Bỏ る + られる
Nhóm III (Bất quy tắc)
1. Bị động trực tiếp (Direct passive)
2. Bị động gián tiếp (Indirect passive / Adversity passive)
3. Bị động với vật sở hữu (Possessive passive)
Trợ từ trong câu bị động
Phân biệt は và が
Sắc thái
Lưu ý
- Động từ nhóm I có đuôi う, つ, る khi chuyển sang あ段: う→わ, つ→た, る→ら (vd: 買う→買われる, 待つ→待たれる, 作る→作られる).
- Động từ いる (cần) và 要る (cần) thuộc nhóm I, nhưng いる (ở) thuộc nhóm II.
- Một số động từ tự động không dùng thể bị động trực tiếp (vd: 行く, 来る, 寝る) nhưng có thể dùng thể bị động gián tiếp.
1. Nhầm lẫn giữa thể bị động và thể khả năng
2. Sai cách chia động từ nhóm I
3. Dùng sai trợ từ に và で
4. Quên chuyển đuôi う thành わ
5. Dùng thể bị động cho động từ tự động không phù hợp
6. Nhầm lẫn giữa bị động trực tiếp và gián tiếp
7. Dùng を trong câu bị động sở hữu
Ví dụ minh họa thực tế
私は先生に褒められました。
[Watashi wa sensei ni homeraremashita.]
Tôi đã được thầy khen.
猫に魚を食べられました。
[Neko ni sakana o taberaremashita.]
Tôi đã bị mèo ăn mất cá.
雨に降られて、びしょびしょになりました。
[Ame ni furarete, bishobisho ni narimashita.]
Bị mưa làm ướt, tôi trở nên ướt sũng.
この本は多くの人に読まれています。
[Kono hon wa ooku no hito ni yomareteimasu.]
Cuốn sách này được nhiều người đọc.
友達に来られて、勉強ができませんでした。
[Tomodachi ni korarete, benkyou ga dekimasen deshita.]
Bị bạn đến, tôi đã không thể học được.
社長から呼ばれました。
[Shachou kara yobaremashita.]
Tôi đã được giám đốc gọi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
先生に褒め____、とても嬉しかったです。
友達にパソコンを____、困っています。
次の文の間違いを一つ選んでください。 私は友達に手紙を送られました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bị mẹ mắng.'
この本は多くの人に____います。
彼は先生に____、泣き出しました。
次の文の間違いを一つ選んでください。 私は弟にケーキを食べられました。
先生に褒め____ 時、とても嬉しかったです。
友達に秘密を____ しまいました。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は先生に宿題をチェックされました。」
Dịch sang tiếng Nhật (thể bị động): 'Tôi bị mẹ mắng vì đã làm vỡ bát.'
この本は多くの人に____ います。
彼はみんなに____ 人です。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「彼女は友達にプレゼントを送られました。」
先生に褒められて、とても嬉しかった。 (先生が褒める → 褒められる) 彼は友達に____、怒っていた。 (友達が笑う → 笑われる)
「社長に呼ばれて、会議室に行きました。」 Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は先生に褒めました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật (sử dụng thể bị động): "Tôi đã bị bạn bè cười nhạo."
この本は多くの人に____います。 (読む → 読まれる)
「彼女は先生に宿題を忘れたと言われました。」 Câu này có nghĩa là gì?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.