なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: lấy tính từ na, bỏ đuôi 'な', thêm 'に' và động từ 'なります' (thể lịch sự) hoặc 'なる' (thể thông thường).
Dùng để diễn tả sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ.
Dùng để diễn tả sự thay đổi không xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Dùng để diễn tả sự thay đổi đã không xảy ra trong quá khứ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
なAdj + に + なりますĐịnh nghĩa
Cách hình thành
Các dạng chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với trợ từ に chỉ địa điểm hoặc thời gian.
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn なります thành なる hoặc んる (khu vực).
1. Quên bỏ 'な' trước khi thêm 'に'
2. Nhầm lẫn với tính từ i
3. Dùng sai trợ từ 'に' với danh từ
4. Nhầm lẫn giữa 'なる' và 'する'
5. Dùng sai thể phủ định
6. Quên chia thì
Ví dụ minh họa thực tế
天気がよくなりました。
[Tenki ga yoku narimashita.]
Thời tiết đã trở nên tốt hơn.
部屋が静かになりました。
[Heya ga shizuka ni narimashita.]
Căn phòng đã trở nên yên tĩnh.
彼女はきれいになりました。
[Kanojo wa kirei ni narimashita.]
Cô ấy đã trở nên xinh đẹp.
この町はにぎやかになります。
[Kono machi wa nigiyaka ni narimasu.]
Thị trấn này sẽ trở nên nhộn nhịp.
息子は元気になりました。
[Musuko wa genki ni narimashita.]
Con trai tôi đã trở nên khỏe mạnh.
天気がよくなりません。
[Tenki ga yoku narimasen.]
Thời tiết sẽ không trở nên tốt hơn.
彼は先生になりました。
[Kare wa sensei ni narimashita.]
Anh ấy đã trở thành giáo viên.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼女は医者に____。
部屋が____なりました。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼の日本語は上手になりました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã trở nên bận rộn.'
天気が____なりました。
彼は将来、有名な歌手に____たいです。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女の髪は長くなりました。
環境問題が深刻な問題に____。
彼女は医者に____。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼の趣味は料理に上手になりました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn trở nên khỏe mạnh.'
彼の日本語はとても____なりました。
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu: 天気が暖かくなりました。
彼女は最近、以前よりずっと____なりました。
____、この町は静かになりました。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼の日本語は上手になりました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này đã trở nên yên tĩnh.'
彼は医者になって、____なりました。
____、彼女は元気になりました。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.