〜月〜日 (Số + 月 + 日)
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: số chỉ tháng + 月 (がつ) + số chỉ ngày + 日 (にち hoặc cách đọc đặc biệt). Ví dụ: 3月5日 (さんがついつか).
Thêm trợ từ に để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 3月5日に行きます (Vào ngày 5 tháng 3 tôi đi).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Số + 月 + 日Định nghĩa và chức năng
Cách đọc số tháng
Cách đọc số ngày
Cách dùng trong câu
Lưu ý về cách đọc
- Ngày 1 có cách đọc đặc biệt ついたち, không phải いちにち (いちにち nghĩa là 'một ngày').
- Ngày 14 và 24 đọc là じゅうよっか và にじゅうよっka, không phải じゅうしにち.
- Ngày 20 đọc là はつか, không phải にじゅうにち.
Sắc thái
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ so sánh sai/đúng
Ví dụ minh họa thực tế
今日は4月1日です。
[Kyou wa shigatsu tsuitachi desu.]
Hôm nay là ngày 1 tháng 4.
私の誕生日は7月14日です。
[Watashi no tanjoubi wa shichigatsu juuyokka desu.]
Sinh nhật của tôi là ngày 14 tháng 7.
3月20日に学校が始まります。
[Sangatsu hatsuka ni gakkou ga hajimarimasu.]
Trường học bắt đầu vào ngày 20 tháng 3.
12月31日は大晦日です。
[Juunigatsu sanjuuichinichi wa oomisoka desu.]
Ngày 31 tháng 12 là đêm giao thừa.
8月15日に花火大会があります。
[Hachigatsu juugonichi ni hanabi taikai ga arimasu.]
Có lễ hội pháo hoa vào ngày 15 tháng 8.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
今日は____月____日です。
「今日は何月何日ですか。」「____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 今日は3月21日です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày 10 tháng 12.'
私の誕生日は____月____日です。
「今日は5月5日です。」「そうですか。____ですね。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 今日は8月15日です。
今日は____月____日です。(今日是几月几日?)
「12月31日」は何の日ですか。
次の文の間違いを直してください:私の誕生日は3月21日です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày mai là ngày 10 tháng 8.'
「5月5日」は何の日ですか。
来週の水曜日は____月____日です。(来週の水曜日は何月何日ですか?)
次の文の間違いを直してください:私の母の誕生日は9月の15日です。
今日は____月____日です。
「4月1日」の正しい読み方はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私の誕生日は12月31日です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm nay là ngày 10 tháng 8.'
「____月____日」は「くがつここのか」と読みます。
「11月15日」の正しい読み方はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.
Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.
Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.