よ (Câu + よ)
Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.
Công thức & Mẫu câu
Thêm よ vào sau động từ thể lịch sự (ます) để nhấn mạnh hành động.
Thêm よ vào sau động từ thể thường để nhấn mạnh trong hội thoại thân mật.
Thêm よ vào sau tính từ đuôi い để nhấn mạnh tính chất.
Thêm よ vào sau tính từ đuôi な (kèm だ hoặc です) để nhấn mạnh.
Thêm よ vào sau danh từ (kèm だ hoặc です) để nhấn mạnh sự vật/sự việc.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Câu + よĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và sắc thái
Cách chia và kết hợp
Với động từ (Verbs)
Với tính từ đuôi い (i-adj)
Với tính từ đuôi な (na-adj)
Với danh từ (Nouns)
Quy tắc lịch sự và trang trọng
Phân biệt với các trợ từ khác
Hạn chế sử dụng
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa よ và ね
2. Dùng よ trong câu hỏi
3. Quên chia thể phù hợp
4. Dùng よ quá nhiều, gây cảm giác áp đặt
5. Nhầm lẫn giữa よ và よかった
6. Dùng よ trong văn viết trang trọng
7. Sai thứ tự từ trong câu phức
8. Dùng よ với thể ý chí (volitional)
Ví dụ minh họa thực tế
明日は休みですよ。
[Ashita wa yasumi desu yo.]
Ngày mai được nghỉ đấy.
これは本ですよ。
[Kore wa hon desu yo.]
Đây là sách đấy.
危ないですよ。
[Abunai desu yo.]
Nguy hiểm đấy.
早く寝たほうがいいですよ。
[Hayaku neta hou ga ii desu yo.]
Nên ngủ sớm đấy.
この映画は面白いですよ。
[Kono eiga wa omoshiroi desu yo.]
Bộ phim này thú vị đấy.
私は行きますよ。
[Watashi wa ikimasu yo.]
Tôi đi đấy.
もう食べたよ。
[Mou tabeta yo.]
Tôi ăn rồi đấy.
それは違うよ。
[Sore wa chigau yo.]
Cái đó sai đấy.
静かだよ。
[Shizuka da yo.]
Yên tĩnh đấy.
彼は学生じゃないよ。
[Kare wa gakusei janai yo.]
Anh ấy không phải học sinh đâu.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
このレストランのラーメンはとてもおいしい____。
A: 明日、試験があるんだ。 B: そうか。がんばって____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これ、あなたの本ね。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Tạm biệt nhé.'
A: このケーキ、おいしい? B: うん、とてもおいしい____。
A: もう帰るの? B: うん、明日早いから____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: あの人は先生よ。
A: このレストラン、とてもおいしいですね。 B: ええ、でもちょっと高い____。
友達に「明日テストがあるよ」と言われました。この「よ」の使い方として正しい説明はどれですか。
次の文には間違いが一つあります。間違っている部分を選んでください。 「この本はとても面白いね。読んでみてくださいよ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!' (nhấn mạnh hành động sắp đi)
A: このケーキ、おいしい? B: うん、すごくおいしい____。食べてみて。
「もう帰りますよ。」という文の「よ」の役割は何ですか。
次の文には間違いが一つあります。間違っている部分を選んでください。 「先生、すみません。質問がありますよ。」
A: このレストラン、美味しいですか。 B: ええ、とても美味しいです____。
友達が「明日、試験があるんだ」と言いました。あなたは「頑張って____」と言います。
次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「この本はとても面白いね。君も読んでみるよ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!' (sử dụng trợ từ よ)
A: このケーキ、美味しそうですね。 B: はい、私が作りました____。
先生が学生に「宿題を忘れないでください____」と言いました。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.
Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.
Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.