Ngữ pháp
N5

Vました (V ました形)

Ý nghĩa & Bản chất

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Động từ nhóm I: bỏ -u, thêm -i+ました

Ví dụ: 書く (kaku) → 書きます (kakimasu) → 書きました (kakimashita).

#02
Động từ nhóm II: bỏ -ru+ました

Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べます (tabemasu) → 食べました (tabemashita).

#03
Động từ nhóm III: する → しました; 来る → 来ました

する (suru) → します (shimasu) → しました (shimashita); 来る (kuru) → 来ます (kimasu) → 来ました (kimashita).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

V ました形

Định nghĩa toàn diện

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự (polite past tense) trong tiếng Nhật, dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trong quá khứ. Nó tương ứng với thì quá khứ đơn trong tiếng Việt (đã làm gì). Đây là một trong những cấu trúc cơ bản nhất ở trình độ N5.

Chức năng cú pháp

Vị ngữ chính của câu, đứng ở cuối câu.
Dùng trong câu trần thuật, câu hỏi, câu phủ định (với ませんでした).
Không thay đổi hình thái dù chủ ngữ là ngôi nào.

Động từ nhóm I (Godan verbs)

Chuyển đuôi -u thành -i + ました.
書く (kaku) → 書きました (kakimashita)
読む (yomu) → 読みました (yomimashita)
話す (hanasu) → 話しました (hanashimashita)
待つ (matsu) → 待ちました (machimashita)
死ぬ (shinu) → 死にました (shinimashita)
飛ぶ (tobu) → 飛びました (tobimashita)
歩く (aruku) → 歩きました (arukimashita)
泳ぐ (oyogu) → 泳ぎました (oyogimashita)
する (suru) → しました (shimashita) (đặc biệt)

Động từ nhóm II (Ichidan verbs)

Bỏ đuôi -ru + ました.
食べる (taberu) → 食べました (tabemashita)
見る (miru) → 見ました (mimashita)
起きる (okiru) → 起きました (okimashita)
寝る (neru) → 寝ました (nemashita)

Động từ nhóm III (Irregular verbs)

来る (kuru) → 来ました (kimashita)
する (suru) → しました (shimashita)

Tính từ và danh từ

Tính từ đuôi い (i-adj): bỏ い + かったです (quá khứ lịch sự). Ví dụ: 高い (takai) → 高かったです (takakatta desu). Không dùng ました.
Tính từ đuôi な (na-adj) và danh từ: thêm でした. Ví dụ: 静か (shizuka) → 静かでした (shizuka deshita); 学生 (gakusei) → 学生でした (gakusei deshita).

Quy tắc lịch sự/thường

「Vました」 là lịch sự (polite). Thể thường (plain) quá khứ là 「Vた」 (ví dụ: 書いた, 食べた, 来た, した).
Trong văn nói thân mật, dùng thể た. Trong văn viết trang trọng, dùng thể ました.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng cho hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.
Không dùng cho hành động lặp lại thường xuyên trong quá khứ (dùng ていました hoặc たことがある).
Phân biệt với ていました (đang làm gì đó trong quá khứ).

Phân biệt trợ từ

は vs が: は dùng để nhấn mạnh chủ đề, が dùng cho chủ ngữ mới. Ví dụ: 私は昨日映画を見ました (Tôi đã xem phim hôm qua - chủ đề là tôi). 昨日映画を見た人がいました (Có người đã xem phim hôm qua - chủ ngữ mới).
に vs で: に dùng cho thời điểm, địa điểm tồn tại; で dùng cho nơi chốn hành động. Ví dụ: 8時に起きました (Thức dậy lúc 8 giờ). 学校で勉強しました (Học ở trường).

1. Nhầm lẫn cách chia động từ nhóm I

Sai: 話す → 話すました (hanasumashita)
Đúng: 話す → 話しました (hanashimashita)
Giải thích: Với động từ nhóm I, phải chuyển đuôi -u thành -i rồi thêm ました.

2. Dùng ました cho tính từ đuôi い

Sai: 高い → 高いました (takaimashita)
Đúng: 高い → 高かったです (takakatta desu)
Giải thích: Tính từ đuôi い không dùng ました; quá khứ lịch sự là かったです.

3. Nhầm lẫn giữa ました và ましたか (câu hỏi)

Sai: 昨日何をしました。 (câu hỏi thiếu か)
Đúng: 昨日何をしましたか。
Giải thích: Câu hỏi kết thúc bằng か.

4. Dùng sai trợ từ に/で

Sai: 学校に行きました。 (nếu muốn nói "học ở trường")
Đúng: 学校で勉強しました。
Giải thích: に chỉ điểm đến, で chỉ nơi hành động.

5. Quên chia động từ đặc biệt

Sai: 来る → 来ました (kimashita) viết sai kanji hoặc romaji.
Đúng: 来ました (kimashita)
Giải thích: 来る là động từ nhóm III, quá khứ là きました.

6. Dùng ました cho hành động chưa kết thúc

Sai: 昨日本を読んでいました。 (nếu muốn nói đã đọc xong)
Đúng: 昨日本を読みました。
Giải thích: ていました diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chưa kết thúc.

Ví dụ minh họa thực tế

8 ví dụ
1

昨日、映画を見ました。

[Kinō, eiga o mimashita.]

Hôm qua tôi đã xem phim.

2

朝ごはんを食べましたか。

[Asagohan o tabemashita ka.]

Bạn đã ăn sáng chưa?

3

私は日本に行きました。

[Watashi wa Nihon ni ikimashita.]

Tôi đã đi Nhật Bản.

4

友達に手紙を書きました。

[Tomodachi ni tegami o kakimashita.]

Tôi đã viết thư cho bạn.

5

昨日、何をしましたか。

[Kinō, nani o shimashita ka.]

Hôm qua bạn đã làm gì?

6

彼は図書館で勉強しました。

[Kare wa toshokan de benkyō shimashita.]

Anh ấy đã học ở thư viện.

7

昨日、友達が来ました。

[Kinō, tomodachi ga kimashita.]

Hôm qua bạn tôi đã đến.

8

私はコーヒーを飲みました。

[Watashi wa kōhī o nomimashita.]

Tôi đã uống cà phê.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

昨日、友達と映画を____。

#02Trắc nghiệm

先週、どこへ行きましたか。

#03Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu: 私はきのう友だちとごはんを食べました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc sách ở thư viện hôm qua.'

#05Điền từ vào chỗ trống

先週の日曜日、何を____か。

#06Trắc nghiệm

A: 昨日、何をしましたか。 B: 友達とテニスを____。

#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu: 私はきのう学校で日本語を勉強しました。

#08Điền từ vào chỗ trống

昨日、友達と映画を____。

#09Trắc nghiệm

先週、どこへ行きましたか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。 「きのう、私は友達と公園を散歩しました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: "Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách ở hiệu sách."

#12Điền từ vào chỗ trống

先週の日曜日、何を____か。

#13Trắc nghiệm

「昨日、何を食べましたか。」 「____。」

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。 「きのう、私は友達に会いました。」

#15Điền từ vào chỗ trống

昨日、友達と映画を____。

#16Trắc nghiệm

先週、どこへ行きましたか。

#17Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私は友達と公園を散歩しました。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho mẹ ở cửa hàng.'

#19Điền từ vào chỗ trống

昨日、私は朝ごはんを____。

#20Trắc nghiệm

A: 昨日、何をしましたか。B: 図書館で本を____。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

N5
こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)