〜べし (Vる + べし)
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.
句型公式與句式
Động từ dạng từ điển + べし: diễn tả nghĩa vụ, mệnh lệnh, điều hiển nhiên.
Phủ định mệnh lệnh: 'không được', 'cấm'.
Diễn tả 'không thể', 'không có khả năng'.
語法詳解與用法分析
Structure
Vる + べしĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể phủ định
Lưu ý
- 'べし' là dạng cổ, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, văn bản luật, hiến chương, khẩu hiệu, hoặc văn học.
- Trong văn nói hiện đại, thường thay bằng '〜べきだ' (thể thông thường) hoặc '〜なければならない'.
- Khi dùng 'べし' với nghĩa mệnh lệnh, nó mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phân biệt với '〜べきだ': 'べきだ' là dạng hiện đại hóa của 'べし', thường dùng trong văn nói và viết thông thường, mang nghĩa 'nên' nhẹ nhàng hơn.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
学生はよく勉強すべし。
[Gakusei wa yoku benkyō subeshi.]
Học sinh nên học tập chăm chỉ.
ここに車を止めるべからず。
[Koko ni kuruma o tomeru bekarazu.]
Cấm đỗ xe ở đây.
彼の成功は疑うべくもない。
[Kare no seikō wa utagau beku mo nai.]
Thành công của anh ấy là không thể nghi ngờ.
社長は率先して行動すべし。
[Shachō wa sossen shite kōdō subeshi.]
Giám đốc nên hành động tiên phong.
学生たるもの、学問に励むべし。
[Gakusei taru mono, gakumon ni hagemu beshi.]
Là học sinh, phải nỗ lực trong học tập.
鞏固練習
20 道練習題
学生は校則を____。
「学生は真面目に勉強すべし。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「社員は時間を守るべくです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Người lính phải tuân theo mệnh lệnh.'
この書類は上司の承認を____。
「会議中は私語を慎むべし。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「国民は税金を納めるべからず。」
学生は校則を____。
「学生は図書館で静かに____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「学生は先生の指示に従うべからず。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜べし': 'Người lính phải bảo vệ đất nước.'
この書類は明日までに提出____。
「この規則は____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「社員は時間を守るべく、遅刻してはいけない。」
学生は校則を____(守る)。
この書類は部長の承認を____(得る)。
次の文で「べし」の使い方として正しいものはどれか。
次の文には誤りがある。誤りを含む部分を選べ。 「社員は会社の規則を守るべからず。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Học sinh phải tuân thủ nội quy nhà trường.'
この問題は早急に____(解決する)。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.