〜なりに (N + なりに)
Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.
句型公式與句式
Danh từ + なりに + động từ/tính từ: diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách riêng của danh từ đó.
Danh từ + なりの + danh từ: diễn tả danh từ mang tính chất riêng của danh từ đứng trước (dạng liên kết).
語法詳解與用法分析
Structure
N + なりにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'N + なりの' (dạng liên kết) hoặc 'N + なりに' (dạng trạng từ).
- Thường đi kèm với các động từ như '考える' (nghĩ), '評価する' (đánh giá), '努力する' (nỗ lực).
- Sắc thái: thể hiện sự chấp nhận, tôn trọng cách riêng của đối tượng, không phải phán xét.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は子供なりに一生懸命考えた結果を発表した。
[Kare wa kodomo nari ni isshoukenmei kangaeta kekka o happyou shita.]
Anh ấy đã trình bày kết quả suy nghĩ rất cố gắng theo cách của một đứa trẻ.
私なりにこの問題を考えてみました。
[Watashi nari ni kono mondai o kangaete mimashita.]
Tôi đã thử suy nghĩ về vấn đề này theo cách của riêng tôi.
彼女はプロの歌手なりに歌っている。
[Kanojo wa puro no kashu nari ni utatte iru.]
Cô ấy hát theo cách của một ca sĩ chuyên nghiệp.
この作品は初心者なりの良さがある。
[Kono sakuhin wa shoshinsha nari no yosa ga aru.]
Tác phẩm này có cái hay riêng của người mới bắt đầu.
鞏固練習
20 道練習題
彼は子供____に、一生懸命考えた答えを出した。
私____に、この問題について考えてみました。
「彼女は自分の経験____に、アドバイスをくれた。」空欄に入る適切な言葉はどれか。
「彼____に、この仕事をやり遂げた。」空欄に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生の(1)なりに、(2)一生懸命(3)勉強した(4)。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「私(1)なりに(2)考えた(3)結果です(4)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã cố gắng theo cách của mình.'
彼は経験が浅いが、____ なりに努力している。
子供____ なりに、親の気持ちを理解している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は初心者なりに、一生懸命練習している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới, nhưng theo cách của mình, anh ấy đã cố gắng hết sức.'
彼女は自分の意見を____ なりに述べた。
「彼は不器用だが、____ なりに料理を作った。」に入る適切な語は?
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người đều có cách suy nghĩ riêng.'
彼は経験が浅いが、____ なりに努力している。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 子供( )なりに、親の気持ちを考えている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は初心者だ。しかし、初心者なりに頑張っている。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「N + なりに」: "Dù là người mới nhưng anh ấy đã cố gắng theo cách của mình."
彼は自分の考えを____ なりに説明した。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女はプロではないが、プロ( )なりに仕事をこなしている。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.
Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.