〜ぐるみ (N + ぐるみ)
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
句型公式與句式
Kết hợp danh từ chỉ tập thể (người, tổ chức) với 'ぐるみ' để diễn tả 'bao gồm toàn bộ'.
Thêm trợ từ 'で' để tạo trạng ngữ chỉ cách thức hoặc trạng thái.
語法詳解與用法分析
Structure
N + ぐるみĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'ぐるみ' thường đi với các danh từ như '家族' (gia đình), '学校' (trường học), '会社' (công ty), '町' (thị trấn), '国' (đất nước), '体' (cơ thể), v.v.
- Không nhầm lẫn với 'ごと' (bao gồm cả) - 'ごと' thường dùng với vật thể cụ thể hơn.
- 'ぐるみ' mang sắc thái 'cùng nhau, toàn bộ', trong khi 'ごと' có nghĩa 'bao gồm cả' nhưng thường chỉ vật thể.
Phân biệt với trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
家族ぐるみで海外旅行に行く予定です。
[Kazoku-gurumi de kaigai ryokō ni iku yotei desu.]
Chúng tôi dự định đi du lịch nước ngoài cùng cả gia đình.
その会社は社員ぐるみでボランティア活動に参加した。
[Sono kaisha wa shain-gurumi de borantia katsudō ni sanka shita.]
Công ty đó đã tham gia hoạt động tình nguyện cùng toàn bộ nhân viên.
町ぐるみで環境美化運動を推進している。
[Machi-gurumi de kankyō bika undō o suishin shite iru.]
Cả thị trấn đang thúc đẩy phong trào làm đẹp môi trường.
彼は体ぐるみで泥だらけになった。
[Kare wa karada-gurumi de doro-darake ni natta.]
Anh ấy dính đầy bùn từ đầu đến chân.
鞏固練習
20 道練習題
会社は社員____新年会を開いた。
町____でゴミの分別キャンペーンが行われた。
「家族ぐるみ」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。 「学校ぐるみに(A)環境保護活動(B)に取り組んで(C)いる。」
「Cả nhà cùng nhau đi du lịch」を日本語に訳せ。
このイベントは地域____で開催される。
「会社ぐるみ」の使い方として正しい文はどれか。
台風の影響で、町____が停電した。
彼は家族____で海外旅行に行った。
「会社ぐるみで不正を行った」の意味はどれですか。
「学校ぐるみでイベントを開催する」の「ぐるみ」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は家族ぐるみで引っ越しを手伝ってくれた。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「町ぐるみでゴミ拾いをした結果、町がきれいになった。」
请将以下句子翻译成日语:「整个公司都在支持这个项目。」
台風の影響で、町____が停電した。
次の文で「〜ぐるみ」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「この問題は学校ぐるみで取り組むべきだ。」
将以下句子翻译成日语:“整个公司都在支持这个项目。”
彼は町____で嫌われている。
「〜ぐるみ」の意味として最も適切なものはどれですか。
同級別相關語法點
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.