Ngữ pháp
N2

〜に限らず (N + に限らず)

核心釋義與用法

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+に限らず+[Khẳng định]

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + に限らず, theo sau là mệnh đề khẳng định mở rộng phạm vi.

#02
N1+に限らず+N2+も/まで/さえ+[Khẳng định]

Nhấn mạnh rằng không chỉ N1 mà cả N2 cũng vậy, thường dùng với các trợ từ như 'も', 'まで', 'さえ'.

語法詳解與用法分析

Structure

N + に限らず

Định nghĩa

「〜に限らず」là cấu trúc ngữ pháp N2, mang nghĩa 'không chỉ giới hạn ở...', 'không chỉ...mà còn...'. Nó được dùng để mở rộng phạm vi của một nhận định, cho thấy điều đó không chỉ đúng với một đối tượng cụ thể mà còn đúng với nhiều đối tượng khác cùng loại.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ: [Danh từ] + に限らず. Không có biến đổi theo thì hay thể.

Cách dùng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
Thường đi kèm với các cụm từ như 'も', 'まで', 'さえ' để nhấn mạnh sự mở rộng.
Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜に限って' (chỉ riêng...).
  • Khi muốn nói 'không chỉ A mà còn B', dùng 'Aに限らずBも'.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'だけじゃなく' thay thế.

Phân biệt với các trợ từ

'に限らず' khác với 'だけでなく' ở chỗ 'に限らず' nhấn mạnh tính không giới hạn, trong khi 'だけでなく' chỉ đơn thuần liệt kê thêm.
Không dùng với 'は' hay 'が' trực tiếp trước 'に限らず'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '〜に限って': 'に限って' có nghĩa 'chỉ riêng...', trái ngược hoàn toàn.
- Sai: 彼に限らず、遅刻する。 (Chỉ riêng anh ấy mới đi trễ) -> Sai nghĩa.
- Đúng: 彼に限らず、多くの人が遅刻する。 (Không chỉ anh ấy, nhiều người đi trễ)
2. Dùng sai trợ từ sau 'に限らず': Thường cần thêm 'も' để nhấn mạnh.
- Sai: 日本に限らず、アジアで人気がある。 (Thiếu 'も')
- Đúng: 日本に限らず、アジアでも人気がある。 (Không chỉ Nhật, mà còn ở châu Á cũng nổi tiếng)
3. Dùng với động từ/tính từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するに限らず、運動も大事だ。
- Đúng: 勉強に限らず、運動も大事だ。 (Không chỉ học tập, vận động cũng quan trọng)
4. Thiếu ngữ cảnh phù hợp: 'に限らず' thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định, không dùng trong câu phủ định.
- Sai: 彼に限らず、誰も来なかった。 (Không tự nhiên)
- Đúng: 彼に限らず、多くの人が来た。 (Không chỉ anh ấy, nhiều người đã đến)

典型實用例句

5 個例句
1

このレストランは、日本人に限らず、外国人にも人気がある。

[Kono resutoran wa, nihonjin ni kagirazu, gaikokujin ni mo ninki ga aru.]

Nhà hàng này không chỉ được người Nhật yêu thích mà còn được người nước ngoài yêu thích.

2

彼は、仕事に限らず、プライベートでも完璧を目指している。

[Kare wa, shigoto ni kagirazu, puraibeeto demo kanpeki o mezashite iru.]

Anh ấy không chỉ trong công việc mà cả trong đời tư cũng hướng tới sự hoàn hảo.

3

最近の若者は、男性に限らず、女性も積極的に社会進出している。

[Saikin no wakamono wa, dansei ni kagirazu, josei mo sekkyokuteki ni shakai shinshutsu shite iru.]

Giới trẻ ngày nay, không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng đang tích cực tham gia xã hội.

4

この映画は、子供に限らず、大人も楽しめる内容だ。

[Kono eiga wa, kodomo ni kagirazu, otona mo tanoshimeru naiyou da.]

Bộ phim này có nội dung không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng có thể thưởng thức.

5

彼女は、英語に限らず、フランス語も中国語も話せる。

[Kanojo wa, eigo ni kagirazu, furansugo mo chuugokugo mo hanaseru.]

Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp và tiếng Trung.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

このレストランは、平日____、週末もいつも混んでいる。

#02選詞填空

彼は、日本人____、外国人にも人気がある。

#03單項選擇

「このイベントは、子供に限らず大人も楽しめる。」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「彼女は、料理に限らず掃除も上手だ。」の正しい解釈はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「この漫画は、子供に限らず大人にも読まれている。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は、日本語に限らず英語も話せる。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên mà giáo viên cũng tham gia sự kiện.'

#08選詞填空

このレストランは、ランチ____ディナーも人気がある。

#09單項選擇

「彼女は、日本人に限らず外国人からも尊敬されている。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このイベントは、子供に限らず大人も楽しめる。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên trong nước mà cả sinh viên nước ngoài cũng có thể tham gia khóa học này.'

#12選詞填空

この図書館は、学生____一般の人も利用できる。

#13單項選擇

「このアプリは、初心者に限らず上級者にも使いやすい。」の解釈として正しいものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この店は、平日に限らず週末も混んでいる。」

#15選詞填空

このレストランは、ランチ____、ディナーも人気がある。

#16單項選擇

____、女性も男性も活躍している。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、勉強に限らず、スポーツも得意だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên, mà ngay cả giáo viên cũng tham gia sự kiện.'

#19選詞填空

最近の若者は、日本____、世界各国でファッションに敏感だ。

#20單項選擇

____、初心者でも参加できる。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

N2
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

N2
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.

N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)