Ngữ pháp
N2

〜たきり (Vた + きり)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vた+きり (+ で)

Kết hợp với động từ thể た, có thể thêm trợ từ で để nhấn mạnh trạng thái. Diễn tả hành động đã xảy ra và không có hành động tiếp theo.

語法詳解與用法分析

Structure

Vた + きり

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜たきり」 được sử dụng để chỉ một hành động đã hoàn thành và sau đó không có hành động nào khác xảy ra, hoặc trạng thái đó kéo dài mà không thay đổi. Nó thường mang hàm ý tiêu cực như sự tiếc nuối, thất vọng, hoặc nhấn mạnh sự thiếu vắng.

Cách chia

Chỉ kết hợp với thể た (quá khứ) của động từ. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I: 書く → 書いたきり
Nhóm II: 食べる → 食べたきり
Nhóm III: する → したきり, 来る → 来たきり

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính thân mật hơn lịch sự.
Có thể kết hợp với trợ từ 「で」 để nhấn mạnh trạng thái: 「〜たきりで」.
Thường đi kèm với các từ như 「あのまま」, 「それっきり」 để tăng cường ý nghĩa.

Lưu ý

  • Không dùng với thể hiện tại hoặc tương lai.
  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
  • Sắc thái thường tiêu cực, nhưng cũng có thể trung tính nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Phân biệt

Với 「〜たまま」: 「〜たまま」 nhấn mạnh trạng thái không thay đổi, trong khi 「〜たきり」 nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng hành động tiếp theo.
Với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ trình tự thời gian, không mang sắc thái tiếc nuối.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể て hay thể từ điển.
Sai: 食べるきり
Đúng: 食べたきり
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Không được.
Sai: 静かだきり
Đúng: Không dùng được.
3. Nhầm lẫn với 「〜たまま」: Cả hai đều chỉ trạng thái không thay đổi, nhưng 「〜たきり」 nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.
Ví dụ: 「窓を開けたまま寝た」 (ngủ với cửa sổ mở) vs 「窓を開けたきり閉めていない」 (mở cửa sổ rồi không đóng lại).
4. Thiếu trợ từ 「で」 khi cần: Trong văn nói, thường thêm 「で」 để rõ nghĩa.
Thiếu: 彼は出て行ったきり戻らない。
Đầy đủ: 彼は出て行ったきりで戻らない。

典型實用例句

3 個例句
1

彼は「行ってきます」と言ったきり、二度と戻ってこなかった。

[Kare wa 'itte kimasu' to itta kiri, nido to modotte konakatta.]

Anh ấy nói 'Tôi đi đây' rồi không bao giờ quay lại nữa.

2

あの本は一度読んだきりで、もう一度読んでいない。

[Ano hon wa ichido yonda kiri de, mou ichido yonde inai.]

Cuốn sách đó tôi đọc một lần rồi thôi, không đọc lại lần nào nữa.

3

彼女は留学したきりで、連絡もない。

[Kanojo wa ryuugaku shita kiri de, renraku mo nai.]

Cô ấy đi du học rồi biệt tăm, không có liên lạc gì.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は家を出た____、一度も帰ってこない。

#02選詞填空

あの本は買った____、まだ読んでいない。

#03單項選擇

「彼女は留学に行ったきり、連絡がない。」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「彼は寝たきり、起きない。」の正しい意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は大学を卒業したきり、一度も就職していない。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は買い物に行ったきり、まだ帰ってくる。」

#07grammar.types.translation

『他去了日本之後就再也沒聯絡。』を日本語に訳しなさい。

#08選詞填空

彼は家を出た___、戻ってこない。

#09單項選擇

あの本は一度読んだ___、ずっと本棚に置いてある。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は留学に行ったきり、一度も連絡してこない。」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “他自从去了日本之后,就再也没有回来。”

#12選詞填空

彼はお金を借りた___、返そうとしない。

#13單項選擇

「彼は寝たきりで、起き上がれない。」这个句子中的「きり」是什么意思?

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は一度会ったきり、その後一度も会っていない。」

#15選詞填空

彼は家を出た____、一度も帰ってこない。

#16單項選擇

あの本は読んだ____、内容をすっかり忘れてしまった。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学したきり、一度も連絡してこない。

#18病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は寝たきりで、起きようとしない。

#19grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 他自从去了日本,就再也没有回来。

#20選詞填空

彼はお金を借りた____、姿を消した。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

N2
〜てさえ (Vて + さえ)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜めく (N + めく)

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

N2
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)