Ngữ pháp
N2

〜に伴って (N/Vる + に伴って)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+に伴って

Danh từ chỉ sự thay đổi hoặc phát triển + に伴って, diễn tả sự việc xảy ra đồng thời với sự thay đổi đó.

#02
Vる+に伴って

Động từ thể từ điển + に伴って, diễn tả hành động hoặc sự thay đổi xảy ra đồng thời với hành động/sự thay đổi khác.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vる + に伴って

Định nghĩa

「〜に伴って」có nghĩa là 'cùng với', 'theo đó', 'kèm theo', chỉ sự thay đổi hoặc hành động xảy ra đồng thời với một sự thay đổi hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan giữa hai sự việc.

Chức năng cú pháp

Kết nối hai mệnh đề: Mệnh đề A (danh từ hoặc động từ thể từ điển) + に伴って + Mệnh đề B.
Mệnh đề B là kết quả hoặc sự việc xảy ra đồng thời với A.

Cách chia

Với danh từ: Danh từ + に伴って (không cần thay đổi).
Với động từ: Động từ thể từ điển (Vる) + に伴って. Không dùng thể ます hay thể て.
Không dùng với tính từ hoặc danh từ có だ/です.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức, bài luận. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Trong văn nói, có thể thay bằng 「〜に伴い」(dạng liên dụng) hoặc 「〜に伴う」(dạng liên kết danh từ).

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với ý chủ quan như ý muốn, mệnh lệnh, hay dự định.
  • Thường dùng với các danh từ chỉ sự thay đổi như 'phát triển kinh tế', 'gia tăng dân số', 'tiến bộ công nghệ'.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang tính khách quan, thường dùng để miêu tả hiện tượng xã hội, kinh tế, khoa học.
Có thể dùng dạng 「〜に伴い」trong văn viết trang trọng hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể ます hay thể て.
Sai: 経済が発展しますに伴って、生活が豊かになった。
Đúng: 経済が発展するに伴って、生活が豊かになった。
2. Dùng với tính từ: Không dùng được với tính từ đuôi い hoặc な.
Sai: 人口が増えるに伴って、交通が便利になる。
Đúng: 人口が増えるに伴って、交通が便利になった。 (dùng động từ)
3. Nhầm lẫn với 「〜につれて」: 「〜に伴って」dùng cho sự thay đổi rõ ràng, có tính nhân quả; 「〜につれて」dùng cho sự thay đổi dần dần.
Ví dụ: 年をとるにつれて、記憶力が衰える。 (dần dần) không thể thay bằng に伴って.
4. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc ý chí: Không dùng với thể ý chí, mệnh lệnh.
Sai: 経済成長に伴って、環境を守ろう。
Đúng: 経済成長に伴って、環境問題が深刻化した。
5. Thiếu danh từ hoặc động từ phù hợp: Cần danh từ chỉ sự thay đổi hoặc động từ chỉ sự biến đổi.
Sai: 勉強に伴って、成績が上がった。 (勉強 không phải sự thay đổi)
Đúng: 勉強時間が増えるに伴って、成績が上がった。

典型實用例句

5 個例句
1

経済のグローバル化に伴って、国際競争が激しくなった。

[Keizai no gurōbaruka ni tomonatte, kokusai kyōsō ga hageshiku natta.]

Cùng với sự toàn cầu hóa kinh tế, cạnh tranh quốc tế trở nên khốc liệt.

2

少子高齢化が進むに伴って、労働力不足が深刻化している。

[Shōshi kōreika ga susumu ni tomonatte, rōdōryoku busoku ga shinkoku ka shite iru.]

Khi tình trạng già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp tiến triển, tình trạng thiếu hụt lao động trở nên nghiêm trọng.

3

都市化に伴って、自然環境の破壊が問題になっている。

[Toshika ni tomonatte, shizen kankyō no hakai ga mondai ni natte iru.]

Cùng với quá trình đô thị hóa, sự phá hủy môi trường tự nhiên đang trở thành vấn đề.

4

技術の進歩に伴って、新しい製品が次々と開発されている。

[Gijutsu no shinpo ni tomonatte, atarashii seihin ga tsugitsugi to kaihatsu sarete iru.]

Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, các sản phẩm mới liên tục được phát triển.

5

人口が増えるに伴って、住宅問題が深刻化した。

[Jinkō ga fueru ni tomonatte, jūtaku mondai ga shinkoku ka shita.]

Khi dân số tăng, vấn đề nhà ở trở nên nghiêm trọng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

経済のグローバル化が進む____、国際競争も激しくなっている。

#02選詞填空

都市化____、環境問題が深刻化している。

#03單項選擇

人口の増加____、住宅問題が深刻になっている。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「経済発展に伴って、人々の生活水準が向上した。」

#05grammar.types.translation

「随着技术的进步,新的问题也出现了。」を日本語に訳しなさい。

#06選詞填空

会社の規模が拡大する____、社員の数も増えている。

#07單項選擇

次の文で「に伴って」の使い方として正しいのはどれか。

#08選詞填空

経済のグローバル化が進む____、国際競争も激しくなっている。

#09單項選擇

都市化が進む____、環境問題が深刻化している。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「人口の増加に伴い、食料不足が問題になっている。」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 随着经济发展,生活水平提高了。

#12選詞填空

少子高齢化の進行____、社会保障制度の見直しが求められている。

#13單項選擇

技術の進歩____、新しい製品が次々と開発されている。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「社会の変化に伴って、人々の価値観も変わってきた。」

#15選詞填空

経済のグローバル化が進む____、国際的な競争も激しくなっている。

#16單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 都市の人口増加____、住宅問題が深刻化している。

#17病句修改

次の文には誤りがある。誤りを選びなさい。 技術の進歩に伴って、私たちの生活は便利になる一方だ。

#18grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 随着经济发展,环境问题也日益严重。

#19選詞填空

新しい法律の施行____、企業の対応が求められている。

#20單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 人口の高齢化____、医療費の増加が問題となっている。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

N2
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)