Ngữ pháp
N2

〜どころではない (N/Vる + どころではない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+どころではない

Động từ thể từ điển + どころではない: Không thể làm hành động đó được.

#02
N+どころではない

Danh từ + どころではない: Không phải lúc để làm việc liên quan đến danh từ đó.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vる + どころではない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜どころではない」 được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là không thể thực hiện được do hoàn cảnh hiện tại không cho phép. Nó thường mang sắc thái phủ định mạnh, nhấn mạnh rằng tình huống hiện tại không phù hợp hoặc không có thời gian, tâm trạng để làm việc đó.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) hoặc động từ thể từ điển (Vる). Nó thường đứng ở cuối câu hoặc trước một mệnh đề giải thích lý do.

Cách chia

Với động từ: Thêm 「どころではない」 vào sau thể từ điển (Vる). Ví dụ: 食べる → 食べどころではない.
Với danh từ: Thêm 「どころではない」 vào sau danh từ. Ví dụ: 勉強 → 勉強どころではない.
Không có biến đổi theo nhóm động từ (Nhóm I, II, III) vì chỉ dùng thể từ điển.
Có thể dùng ở thể lịch sự: 「どころではありません」.
Thể thân mật: 「どころじゃない」.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói thường dùng 「どころじゃない」.
Văn viết trang trọng dùng 「どころではない」 hoặc 「どころではありません」.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi kèm với lý do hoặc hoàn cảnh được nêu rõ trong câu.
  • Không nhầm lẫn với 「〜どころか」 (dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương phản).

Phân biệt trợ từ liên quan

Trong cấu trúc này, trợ từ 「が」 thường được dùng để nối lý do: 「〜が、〜どころではない」.
Trợ từ 「は」 có thể xuất hiện để nhấn mạnh chủ đề: 「勉強はどころではない」 (nhưng thường không cần).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất lực hoặc không thể tập trung vào việc gì đó vì lý do khách quan (bận rộn, lo lắng, mệt mỏi...).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể て hay thể ます.
Sai: 食べてどころではない ❌
Đúng: 食べるどころではない ✔️
2. Nhầm với 「〜どころか」: 「どころか」 dùng để nhấn mạnh sự tương phản (không những... mà còn...), trong khi 「どころではない」 chỉ tình trạng không thể.
Sai: 忙しくて、遊ぶどころか行けない。 (nếu muốn nói 'không thể chơi' thì dùng どころではない)
Đúng: 忙しくて、遊ぶどころではない。
3. Thiếu lý do: Cấu trúc thường cần có lý do hoặc hoàn cảnh được nêu trước đó.
Thiếu: 旅行どころではない。 (nghe thiếu thông tin)
Đủ: お金がなくて、旅行どころではない。
4. Dùng sai trợ từ: Không dùng trợ từ 「を」 trước 「どころ」.
Sai: 勉強をどころではない ❌
Đúng: 勉強どころではない ✔️

典型實用例句

4 個例句
1

試験前で、遊んでいるどころではない。

[Shiken mae de, asonde iru dokoro dewa nai.]

Sắp thi rồi, không phải lúc để chơi đùa.

2

お金がなくて、旅行どころではない。

[Okane ga nakute, ryokō dokoro dewa nai.]

Không có tiền, không thể đi du lịch được.

3

忙しくて、休むどころではない。

[Isogashikute, yasumu dokoro dewa nai.]

Bận quá, không thể nghỉ ngơi được.

4

頭が痛くて、勉強どころじゃない。

[Atama ga itakute, benkyō dokoro janai.]

Đau đầu quá, không thể học được.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

試験前で、遊んでいる____。

#02選詞填空

仕事が忙しくて、休む____。

#03單項選擇

今は試験勉強で忙しいので、旅行に行く____。

#04單項選擇

お金がなくて、新しいパソコンを買う____。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「忙しくて、寝るどころか、食事をする時間もない。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bây giờ không phải lúc để nói đùa.'

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đau bụng nên không thể ăn được.'

#08選詞填空

試験が来週なのに、遊んでいる____。

#09單項選擇

「忙しくて、旅行に行くどころではない」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は病気で、仕事をするどころではない。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi bận đến nỗi không thể đi xem phim.'

#12選詞填空

彼は試験勉強で忙しく、デート____。

#13單項選擇

「お金がなくて、新しい車を買うどころではない」の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は失恋して、何も食べるどころではない。」

#15選詞填空

試験前で、遊んでいる____。

#16單項選擇

「仕事が忙しくて、休暇を取るどころではない」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は病気で、仕事をするどころか、起き上がることもできない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bận đến nỗi không có thời gian để ăn uống.'

#19選詞填空

地震で家が壊れて、新しい家を買う____。

#20單項選擇

「レポートが終わっていないので、寝るどころではない」の正しい解釈はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.

N2
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N2
〜のみか (N/Thể thường + のみか)

Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

N2
〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N2
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)