Ngữ pháp
N2

〜くらいなら (Vる + くらいなら)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+くらいなら、~ほうがいい / ~ほうがましだ

Diễn tả 'thà làm B còn hơn làm A', với B là hành động được khuyên hoặc lựa chọn.

#02
Vる+くらいなら、~ないほうがいい

Diễn tả 'thà không làm B còn hơn làm A', nhấn mạnh hành động A là không nên.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + くらいなら

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + くらいなら」 dùng để so sánh hai hành động, nhấn mạnh rằng hành động đứng trước (B) còn hơn là hành động đứng sau (A). Nó mang nghĩa 'thà làm B còn hơn làm A' hoặc 'nếu phải làm A thì thà làm B'. Thường thể hiện sự phản đối, không hài lòng hoặc lựa chọn bất đắc dĩ.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + くらいなら
Không dùng với tính từ hay danh từ trực tiếp; chỉ kết hợp với động từ.
Có thể dùng với thể lịch sự (ます) nhưng ít phổ biến; thường dùng trong văn nói thân mật.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đứng ở vế đầu câu, vế sau là hành động được lựa chọn (B).
  • Không nhầm lẫn với 「くらい」 chỉ mức độ.
  • Sắc thái: thể hiện sự phê phán hoặc không hài lòng với hành động A.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với くらい chỉ mức độ:
- Sai: 食べるくらいなら、寝たほうがいい。 (nếu ăn nhiều như vậy thì nên ngủ) → sai vì dùng sai nghĩa.
- Đúng: 残飯を食べるくらいなら、新しいものを買ったほうがいい。 (thà ăn đồ thừa còn hơn mua đồ mới) → đúng.
2. Chia sai thể động từ:
- Sai: 行くくらいなら、行かない。 (nếu đi thì không đi) → sai vì vế sau không hợp lý.
- Đúng: 行くくらいなら、家にいる。 (thà đi còn hơn ở nhà) → đúng.
3. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 彼に頼むくらいなら、自分でやる。 (thà nhờ anh ấy còn hơn tự làm) → sai vì thiếu trợ từ.
- Đúng: 彼に頼むくらいなら、自分でやったほうがましだ。 (thà nhờ anh ấy còn hơn tự làm) → đúng.
4. Sắc thái không phù hợp:
- Sai: 勉強するくらいなら、遊ぶ。 (thà học còn hơn chơi) → sai vì ngược nghĩa.
- Đúng: 遊ぶくらいなら、勉強したほうがいい。 (thà chơi còn hơn học) → đúng nếu muốn nói học tệ hơn chơi.

典型實用例句

3 個例句
1

こんなまずいラーメンを食べるくらいなら、家で自分で作ったほうがましだ。

[Konna mazui raamen o taberu kurai nara, ie de jibun de tsukutta hou ga mashi da.]

Thà ăn mì ramen dở tệ thế này còn hơn tự nấu ở nhà.

2

彼に謝るくらいなら、もう二度と会わないほうがいい。

[Kare ni ayamaru kurai nara, mou nidoto awanai hou ga ii.]

Thà xin lỗi anh ta còn hơn không gặp lại lần nào nữa.

3

電車に乗るくらいなら、歩いて行ったほうが早い。

[Densha ni noru kurai nara, aruite itta hou ga hayai.]

Thà đi tàu điện còn hơn đi bộ, vì đi bộ nhanh hơn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

こんなに高いレストランに____、家で食べたほうがましだ。

#02單項選擇

「自分で作るくらいなら、買ったほうがいい。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「電車に乗るくらいなら、歩いたほうがいい。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà làm bài tập còn hơn đi chơi.'

#05選詞填空

彼に____、自分でやったほうがましだ。

#06單項選擇

「アルバイトをするくらいなら、勉強をしたほうがいい。」の正しい解釈はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「タクシーに乗ったくらいなら、歩いたほうがいい。」

#08選詞填空

こんなに高いレストランに行く____、家で自分で料理をしたほうがいい。

#09選詞填空

彼に頼む____、自分でやったほうがましだ。

#10單項選擇

「こんなに忙しいのに、手伝ってくれない友達に頼むくらいなら、自分でやる。」の意味に最も近いものはどれか。

#11單項選擇

「電車で行くくらいなら、歩いて行ったほうが早い。」の意味に最も近いものはどれか。

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなにまずいラーメンを食べる(A.くらいなら)、(B.家で)(C.作った)(D.ほうがましだ。)」

#13病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「(A.彼に)(B.助けてもらう)(C.くらいなら)、(D.死んだほうがましだ。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'くらいなら': 'Thà nhờ người khác còn hơn tự mình làm.'

#15選詞填空

こんなに高いレストランに行く____、家で料理をしたほうがましだ。

#16單項選擇

「自分でやる____、人に頼んだほうがいい」という文で、____に入る適切な表現はどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに忙しいのに、休むくらいなら、仕事を続けたほうがいい。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt đông đúc như thế này.'

#19選詞填空

彼に頼む____、自分でやったほうが早い。

#20單項選擇

「こんなにまずいラーメンを食べる____、家でカップラーメンを食べたほうがいい」という文で、____に入る適切な表現はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜ほどではない (Thể thường + ほどではない)

Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.

N2
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.

N2
〜ほどだ (Thể thường + ほどだ)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đạt đến mức độ đáng kể, thậm chí có thể dùng làm ví dụ điển hình. Nó thường được dịch là 'đến mức...', 'đến nỗi...'.

N2
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

N2
〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

N2
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)