Ngữ pháp
N2

〜からある (Số lượng + からある)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Số lượng+からある+Danh từ

Kết hợp số lượng (thường là số lớn) với からある để nhấn mạnh danh từ có số lượng đó.

語法詳解與用法分析

Structure

Số lượng + からある

Định nghĩa

Cấu trúc 〜からある được dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn hoặc đáng kể, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là' hoặc 'có đến'. Nó kết hợp với các danh từ chỉ số đo như chiều dài, trọng lượng, giá tiền, số lượng người, v.v.

Cách dùng

Cấu trúc: [Số lượng] + からある + [Danh từ]
Ví dụ: 10キロからある荷物 (hành lý nặng đến 10kg)
Lưu ý: Không dùng với động từ hay tính từ; chỉ dùng với danh từ chỉ số lượng.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự lớn lao, đáng kể của số lượng.
Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Phân biệt với 〜もある

〜もある: chỉ đơn thuần 'cũng có'.
〜からある: nhấn mạnh 'có đến mức'.

Lưu ý

  • Không dùng với các số lượng nhỏ hoặc không đáng kể.
  • Có thể thay thế bằng 〜からの (dùng cho người) nhưng 〜からある dùng cho vật.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ số đo, không dùng với danh từ thông thường.
- Sai: 本からある学生 (học sinh từ sách) ❌
- Đúng: 100人からある学生 (học sinh có đến 100 người) ✅
2. Nhầm với 〜もある: 〜もある chỉ 'cũng có', không nhấn mạnh số lượng lớn.
- Sai: 10キロもある荷物 (hành lý cũng nặng 10kg) - không nhấn mạnh
- Đúng: 10キロからある荷物 (hành lý nặng đến 10kg) ✅
3. Dùng với số lượng nhỏ: Cấu trúc này không phù hợp với số lượng nhỏ.
- Sai: 1円からある切手 (tem có đến 1 yên) ❌
- Đúng: 1万円からある指輪 (nhẫn có đến 1 vạn yên) ✅

典型實用例句

3 個例句
1

彼は100キロからある荷物を一人で運んだ。

[Kare wa hyaku kiro kara aru nimotsu o hitori de hakonda.]

Anh ấy đã một mình vận chuyển hành lý nặng đến 100kg.

2

この湖は深さが50メートルからある。

[Kono mizuumi wa fukasa ga gojuu meetoru kara aru.]

Hồ này có độ sâu lên tới 50 mét.

3

彼女は1000万円からある宝石を身につけていた。

[Kanojo wa senman en kara aru houseki o mi ni tsukete ita.]

Cô ấy đang đeo trang sức trị giá đến 1000 vạn yên.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この湖は深さが50メートル____ある。

#02選詞填空

彼は体重が100キロ____ある大男だ。

#03單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このビルは高さ200メートル( )ある。

#04單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このダイヤモンドは値段が1000万円( )ある。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この川は長さが500キロまである。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は年収が2000万円だけある。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Con tàu này có trọng lượng lên tới 10.000 tấn.

#08選詞填空

この湖は深さが50メートル____ある。

#09單項選擇

彼は体重が100キロ____ある大男だ。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このビルは高さが200メートルまである。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc xe tải này có trọng tải lên tới 5 tấn.'

#12選詞填空

このダムは貯水量が1億トン____ある。

#13單項選擇

彼女は年収が1000万円____ある医者だ。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この川は長さが500キロほどある。

#15選詞填空

この湖は深さが50メートル____ある。

#16選詞填空

彼は体重が100キロ____ある大男だ。

#17單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものはどれか。「このビルは高さが200メートル____ある。」

#18病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この橋は長さが500メートルまである。」

#19病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は年収が1000万円だけある。」

#20grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Con tàu này có trọng tải lên tới 10.000 tấn.'

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

N2
〜からする (Số lượng + からする)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

N2
〜からの (Số lượng + からの + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

N2
〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)

Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)