〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)
Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
句型公式與句式
Tạo tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài có tính chất đó.
Tương tự, dùng cho tính từ đuôi な.
語法詳解與用法分析
Structure
Adj(bỏい/な) + げĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 〜そうだ
Lưu ý
- '〜げ' không dùng với động từ.
- Một số tính từ thường gặp: 嬉しげ, 悲しげ, 楽しげ, 寂しげ, 得意げ, 不満げ, 心配げ, 元気げ, 大人げ (từ 大人な? thực tế 大人げ là một từ riêng: 'thiếu chín chắn').
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型實用例句
彼は何か悲しげな顔をしている。
[Kare wa nanika kanashige na kao o shite iru.]
Anh ấy đang có vẻ mặt buồn bã vì điều gì đó.
彼女は楽しげに話している。
[Kanojo wa tanoshige ni hanashite iru.]
Cô ấy đang nói chuyện một cách vui vẻ.
子供たちは嬉しげに走っていった。
[Kodomotachi wa ureshige ni hashitte itta.]
Bọn trẻ chạy đi với vẻ vui mừng.
彼は得意げに自分の成績を見せた。
[Kare wa tokui-ge ni jibun no seiseki o miseta.]
Anh ta khoe thành tích của mình với vẻ đắc ý.
彼女は寂しげに窓の外を見ていた。
[Kanojo wa sabishige ni mado no soto o mite ita.]
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ cô đơn.
鞏固練習
20 道練習題
彼は何か言いた____な様子だった。
彼女は寂し____に遠くを見ていた。
「彼は自信____に話した。」に入る適切な言葉はどれですか。
「彼女は経験____にアドバイスをくれた。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は悲しそうな顔をして、何か言いたそうだった。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は得意げに自分の作品を見せた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ đau đớn.'
彼は何か言いた____な様子で、口を開けたり閉じたりしている。
「彼女は寂しげに窓の外を見ていた。」の「寂しげ」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自信なげに答えた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ đau đớn.' (sử dụng cấu trúc 〜げ)
彼女は遠慮____に「いただきます」と言った。
「彼は得意げに話した。」の「得意げ」の意味として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は悲しげな顔をしている。」
彼は何か言いた____に、口を開いた。
「彼女は寂しげに窓の外を見ていた。」の「寂しげ」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自信なげに答えた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜げ: Cô ấy có vẻ đau đớn khi kể về quá khứ.
彼は退屈____に、あくびをした。
「彼は得意げに話した。」の「得意げ」の使い方として正しい説明はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.