Ngữ pháp
N3

〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+つつある

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở dạng 「ます」bỏ 「ます」, thêm 「つつある」.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + つつある

Định nghĩa

「〜つつある」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra, tiến triển dần dần theo thời gian. Nó mang sắc thái trang trọng, khách quan, thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, hoặc các bài phát biểu.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở dạng 「ます」bỏ 「ます」, thêm 「つつある」. Nó không chia theo thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) mà dùng để chỉ một quá trình đang diễn ra. Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 「徐々に」(dần dần), 「急速に」(nhanh chóng).

Cách chia

Nhóm I (động từ đuôi -u): 書く → 書きつつある
Nhóm II (động từ đuôi -iru, -eru): 食べる → 食べつつある
Nhóm III (bất quy tắc): する → しつつある, 来る → 来つつある (きつつある)
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.

Thể lịch sự/thân mật

「〜つつある」thường dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜ているところだ」hoặc 「〜つつある」vẫn được nhưng ít phổ biến.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong báo chí, bài luận, báo cáo.
Văn nói: Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày, thay bằng 「〜ている」.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như 「ある」、「いる」、「できる」.
  • Không dùng với ý nghĩa lặp lại thói quen.
  • Thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi như 「増える」(tăng), 「減る」(giảm), 「進む」(tiến triển).

Phân biệt với 「〜ている」

「〜ている」: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc kết quả của hành động.
「〜つつある」: Nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần, thường mang tính xu hướng.
Ví dụ:
経済は回復している。 (Kinh tế đang phục hồi - nhấn mạnh hiện tại)
経済は回復しつつある。 (Kinh tế đang dần phục hồi - nhấn mạnh quá trình)

1. Nhầm lẫn với 「〜ている」

Sai: 彼は本を読みつつある。 (Anh ấy đang đọc sách - hành động tức thời)
Đúng: 彼は本を読んでいる。
Giải thích: 「〜つつある」không dùng cho hành động tức thời, chỉ dùng cho quá trình thay đổi.

2. Dùng với động từ chỉ trạng thái

Sai: 彼は医者でありつつある。 (Anh ấy đang dần là bác sĩ)
Đúng: 彼は医者になりつつある。 (Anh ấy đang dần trở thành bác sĩ)
Giải thích: Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với 「だ」hoặc 「である」.

3. Chia sai thể

Sai: 食べるつつある (dạng từ điển)
Đúng: 食べつつある (bỏ 「ます」)
Giải thích: Luôn dùng dạng 「ます」bỏ 「ます」.

4. Dùng trong văn nói thân mật

Sai: 今日の天気は良くなりつつあるね。 (Hôm nay thời tiết đang dần tốt lên nhỉ - không tự nhiên)
Đúng: 今日の天気は良くなってきているね。
Giải thích: Trong hội thoại, dùng 「〜てくる」hoặc 「〜ている」thay thế.

典型實用例句

4 個例句
1

日本の経済は徐々に回復しつつある。

[Nihon no keizai wa jojo ni kaifuku shitsutsu aru.]

Nền kinh tế Nhật Bản đang dần dần phục hồi.

2

この地域の人口は減少しつつある。

[Kono chiiki no jinkou wa genshou shitsutsu aru.]

Dân số của khu vực này đang giảm dần.

3

新しい技術が開発されつつある。

[Atarashii gijutsu ga kaihatsu saretsutsu aru.]

Công nghệ mới đang được phát triển dần.

4

彼の意見は次第に受け入れられつつある。

[Kare no iken wa shidai ni ukeireraretsutsu aru.]

Ý kiến của anh ấy đang dần được chấp nhận.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

最近、この町の人口は(____)つつある。

#02單項選擇

「経済が回復しつつある」の意味として最も適切なものはどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球の気温は上昇しつつある。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Việt câu「そのプロジェクトは進行しつつある」.

#05選詞填空

新しい技術が(____)つつある。

#06單項選擇

「彼の日本語は上達しつつある」の意味に最も近いものはどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は新しい仕事に慣れつつある。」

#08選詞填空

最近、日本のアニメは世界中で人気が高まって____。

#09單項選擇

経済は回復し____が、まだ完全ではない。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「彼の意見は次第に変わっていくつつある。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「つつある」: 'Xã hội đang thay đổi từng ngày.'

#12選詞填空

新しい技術が開発され____、私たちの生活は便利になった。

#13單項選擇

この地域の人口は減少し____。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「環境問題への関心が高まりつつある。」

#15選詞填空

この地域の経済は、近年急速に( )つつある。

#16單項選擇

「その問題は解決しつつある」という文の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球温暖化は、年々深刻化するつつある。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Việt câu「この町の人口は減少しつつある」.

#19選詞填空

新しい技術の開発が( )つつある。

#20單項選擇

「彼女の日本語は上達しつつある」の意味として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.

N3
〜一方(で) (Thể thường + 一方(で))

Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.

N3
〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.

N3
〜反面 (Thể thường + 反面)

Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.

N3
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.

N3
〜かわりに (Vる/N + の + かわりに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)