〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: gắn かのようだ vào sau thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ phía sau.
Thêm あたかも để nhấn mạnh ý 'như thể', thường dùng trong văn viết.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + かのようだĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜ようだ」 (dựa trên cảm nhận, suy đoán). 「〜かのようだ」 nhấn mạnh sự giả định, tưởng tượng.
- Khi dùng với danh từ, thường dùng 「であるかのようだ」 thay vì 「だかのようだ」.
- Có thể dùng 「あたかも」 (như thể) để nhấn mạnh thêm: 「あたかも〜かのようだ」.
1. Nhầm lẫn với 「〜ようだ」
2. Chia sai thể cho danh từ
3. Dùng sai trợ từ khi kết hợp với 「に」
4. Nhầm thể thường với thể lịch sự
5. Thiếu 「な」 khi dùng với tính từ đuôi な
典型實用例句
彼はまるで何も知らなかったかのように振る舞った。
[Kare wa marude nani mo shiranakatta ka no you ni furumatta.]
Anh ấy hành xử cứ như thể chẳng biết gì cả.
その花はまるで雪が降ったかのように白く咲いていた。
[Sono hana wa marude yuki ga futta ka no you ni shiroku saiteita.]
Những bông hoa ấy nở trắng xóa như thể tuyết đã rơi.
彼女はまるで夢を見ているかのような表情をしていた。
[Kanojo wa marude yume o miteiru ka no you na hyoujou o shiteita.]
Cô ấy có vẻ mặt như thể đang mơ.
あの子はまるで大人であるかのように話す。
[Ano ko wa marude otona de aru ka no you ni hanasu.]
Đứa trẻ đó nói chuyện như thể là người lớn.
彼の態度は、あたかも私が悪いことをしたかのようだった。
[Kare no taido wa, atakamo watashi ga warui koto o shita ka no you datta.]
Thái độ của anh ấy cứ như thể tôi đã làm điều gì sai trái vậy.
鞏固練習
20 道練習題
彼は何も知らない____顔をしている。
彼女はまるで何もなかった____振る舞っている。
「彼は何も知らないかのように振る舞った。」の意味はどれですか。
「彼女はまるで子供____振る舞う。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も知らないかのような振る舞った。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女はまるで幽霊を見たかのようだ顔をしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.'
彼は何も知らない____顔をしている。
「彼女はまるで花が咲いた____笑った。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はまるで社長であるかのようだ態度で話す。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể biết mọi thứ.'
彼女は何も見えていない____歩いている。
「彼は何も起こらなかった____振る舞った。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はまるで子供であるかのように泣き声をあげた。」
彼は何も知らない____、全てを知っているような顔をしている。
彼女はまるで全てを____かのように振る舞っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はまるで社長であるかのように命令している。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã biết mọi chuyện vậy.'
彼女は何も見えていない____、全てを見ているかのように振る舞う。
あの子は、まるで大人____かのように振る舞っている。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.
Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.