〜ようがない (Vます(bỏます) + ようがない)
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
句型公式與句式
Công thức cơ bản: Động từ thể ます bỏ ます, thêm ようがない.
Dạng nhấn mạnh hơn, mang sắc thái 'cũng không có cách nào'.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + ようがないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜ようがない」 (không có cách) và 「〜そうにない」 (dường như không thể). 「〜ようがない」 mang tính khách quan hơn.
- Trợ từ thường đi kèm: 「が」 hoặc 「は」 sau 「よう」, ví dụ: 「連絡のしようがない」 (không có cách liên lạc).
Lỗi phổ biến
典型實用例句
連絡先が分からないので、連絡のしようがない。
[Renrakusaki ga wakaranai node, renraku no shiyou ga nai.]
Vì không biết địa chỉ liên lạc nên không có cách nào liên lạc được.
もう壊れてしまったので、直しようがない。
[Mou kowarete shimatta node, naoshiyou ga nai.]
Vì đã hỏng mất rồi nên không có cách nào sửa được.
彼の気持ちは分かりようがない。
[Kare no kimochi wa wakariyou ga nai.]
Không thể nào hiểu được cảm xúc của anh ấy.
そんなに遠くては、歩いて行きようがない。
[Sonna ni tookute wa, aruite ikiyou ga nai.]
Xa như vậy thì không có cách nào đi bộ đến được.
鞏固練習
20 道練習題
こんなに壊れてしまったら、もう直し____。
連絡先がわからないので、彼に連絡の____。
「どうしても彼に会いたいけど、住所も電話番号も知らない。」この場合、どう言いますか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の考えは理解しようにも、理解しようがない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có tiền nên không có cách nào mua được.'
彼がどこにいるのか、まったく見当がつかない。探し____。
「この問題は難しすぎて、どうしても解けない。」この場合、正しい表現はどれですか。
彼はもう連絡も____ようがない。
そんなに壊れてしまったら、直し____。
「話し合い」の意味として正しいのはどれですか?
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の住所が分からないので、連絡の取りようがない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có chứng cứ nên không có cách nào chứng minh.'
この問題は難しすぎて、____ようがない。
「どうしようもない」と同じ意味の表現はどれですか?
彼はもう連絡もなくて、どこにいるのか____。
こんなに壊れてしまったら、もう____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の考えは理解しようがない。なぜなら、彼は全く説明しようとしないからだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có ai giúp đỡ nên không có cách nào để làm việc này.'
彼女の気持ちは____。
この問題は難しすぎて、____。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.