〜くせに (Thể thường + くせに)
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.
句型公式與句式
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với くせに.
Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với くせに.
Tính từ đuôi -na ở thể thường (thường là な) kết hợp với くせに.
Danh từ kết hợp với の rồi mới thêm くせに.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + くせにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng 'くせに' với mệnh đề chỉ lý do hoặc mục đích.
- Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, cần làm rõ bằng trợ từ 'が' hoặc 'は'.
- Thường dùng với các trợ từ như 'は', 'も', 'さえ' để nhấn mạnh.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は学生のくせに、全然勉強しない。
[Kare wa gakusei no kuse ni, zenzen benkyou shinai.]
Mặc dù là học sinh nhưng nó chẳng học hành gì cả.
お金がないくせに、高いバッグを買った。
[Okane ga nai kuse ni, takai baggu o katta.]
Mặc dù không có tiền nhưng lại mua túi xách đắt tiền.
彼女は料理が下手なくせに、料理評論家のふりをしている。
[Kanojo wa ryouri ga heta na kuse ni, ryouri hyouka-ka no furi o shite iru.]
Mặc dù nấu ăn dở nhưng cô ấy lại giả vờ làm nhà phê bình ẩm thực.
日本人のくせに、寿司が食べられないなんて恥ずかしい。
[Nihonjin no kuse ni, sushi ga taberarenai nante hazukashii.]
Mặc dù là người Nhật mà không ăn được sushi thật xấu hổ.
鞏固練習
20 道練習題
彼はお金がない____、よく高いものを買う。
学生の____、全然勉強しない。
「彼は医者なのに、タバコを吸う。」câu này có thể thay 「のに」bằng 「くせに」không?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼女は女性のくせに、力が強い。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù là người lớn mà lại khóc nhè.' (dùng 「くせに」)
知っている____、教えてくれない。
Chọn câu đúng ngữ pháp với 「くせに」:
彼は学生の____、勉強を全然しない。
「彼女は歌手のくせに、歌が下手だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金がある(A)くせに(B)、全然(C)使わない(D)。」
「明明知道却装作不知道。」を日本語に訳しなさい。
彼は医者____、患者の気持ちが全然わからない。
「彼女は女性のくせに、力が強い。」という文の話し手の気持ちはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生(A)くせに(B)、よく(C)勉強する(D)。」
彼はお金がたくさんある____、全然払おうとしない。
「学生の____、勉強しないで遊んでばかりいる。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が下手な(A.くせに B.のに C.から D.ので)、毎日自慢している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn mà còn khóc nhè, thật xấu hổ.' (sử dụng 'くせに')
彼は医者____、患者の名前を覚えようとしない。
「知っている____、教えてくれない。」の____に入るのはどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.