〜に対して (N + に対して)
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
句型公式與句式
Hành động hoặc thái độ hướng tới danh từ N.
So sánh N1 với N2 về một tính chất nào đó.
語法詳解與用法分析
Structure
N + に対してĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'について' (về, liên quan đến) vì 'について' chỉ chủ đề, không chỉ hướng tới đối tượng.
- 'に対して' thường dùng với các động từ chỉ thái độ, cảm xúc, hành động hướng tới ai đó.
Phân biệt với trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は私の質問に対して丁寧に答えた。
[Kare wa watashi no shitsumon ni taishite teinei ni kotaeta.]
Anh ấy đã trả lời lịch sự đối với câu hỏi của tôi.
この薬は風邪に対して効果がある。
[Kono kusuri wa kaze ni taishite kouka ga aru.]
Thuốc này có hiệu quả đối với cảm lạnh.
彼女は外国人に対して親切だ。
[Kanojo wa gaikokujin ni taishite shinsetsu da.]
Cô ấy tử tế đối với người nước ngoài.
兄は勉強に対して真面目だ。
[Ani wa benkyou ni taishite majime da.]
Anh trai tôi nghiêm túc đối với việc học.
鞏固練習
20 道練習題
学生____、先生は厳しいです。
お客様____、丁寧な言葉を使わなければなりません。
「両親____、感謝の気持ちを伝えたい。」の____に入るのはどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「先生について、質問があります。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「Đối với khách hàng, chúng tôi luôn cung cấp dịch vụ tốt nhất.」
あの会社____、新しいプロジェクトを始めるそうです。
「環境問題____、政府は新しい法律を作りました。」の____に入るのはどれですか。
先生は学生の質問(____)丁寧に答えてくれた。
「彼は女性(____)失礼なことを言った。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この問題に対して(A)の解決方法(B)について(C)、皆で考えよう(D)。」
お客様(____)の対応は、丁寧に行わなければならない。
「彼は私の質問に対して何も答えなかった。」をベトナム語に訳しなさい。
「両親(____)感謝の気持ちを伝えたい。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「環境問題に対して(A)の意識(B)を高める(C)ために、勉強している(D)。」
彼は女性(____)失礼なことを言った。
先生(____)質問がある人は、手を挙げてください。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は私の意見(に対して)反対した。」
请将以下句子翻译成日语:「他对客人使用了礼貌的语言。」
この問題(____)何か意見がありますか。
彼は上司の命令(____)従わなかった。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.