〜べきだ (Vる + べきだ)
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
句型公式與句式
Công thức cơ bản: động từ dạng từ điển + べきだ, diễn tả 'nên làm gì'.
Phủ định: động từ dạng từ điển + べきではない, diễn tả 'không nên làm gì'.
Quá khứ: động từ dạng từ điển + べきだった, diễn tả 'đáng lẽ nên làm' (nhưng đã không làm).
Quá khứ phủ định: động từ dạng từ điển + べきではなかった, diễn tả 'đáng lẽ không nên làm' (nhưng đã làm).
語法詳解與用法分析
Structure
Vる + べきだĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể phủ định
Thể quá khứ
Lưu ý
- Không dùng 「べきだ」 với thể て (te-form) hay thể ます (masu-form).
- Trong văn nói, đôi khi 「べき」 được dùng như một danh từ (ví dụ: すべきこと = việc nên làm).
- Phân biệt với 「〜たほうがいい」: 「〜たほうがいい」 mang tính khuyên nhẹ nhàng, trong khi 「べきだ」 mang tính nghĩa vụ mạnh mẽ hơn.
- Trợ từ thường đi kèm: 「は」 để nhấn mạnh (ví dụ: 行くべきだ → 行くべきではない), 「が」 trong mệnh đề quan hệ (ví dụ: やるべきことがある).
Lỗi thường gặp
典型實用例句
学生は勉強するべきだ。
[Gakusei wa benkyou suru beki da.]
Học sinh nên học tập.
タバコは吸うべきではない。
[Tabako wa suu beki dewa nai.]
Không nên hút thuốc.
もっと早く起きるべきだった。
[Motto hayaku okiru beki datta.]
Đáng lẽ nên dậy sớm hơn.
そんなことを言うべきではなかった。
[Sonna koto o iu beki dewa nakatta.]
Đáng lẽ không nên nói điều đó.
電車の中では携帯電話を使うべきではない。
[Densha no naka de wa keitai denwa o tsukau beki dewa nai.]
Không nên sử dụng điện thoại di động trong tàu điện.
鞏固練習
20 道練習題
学生は毎日勉強する____だ。
タバコは健康に悪いから、やめる____だ。
「約束は守る____だ」の____に入る正しい言葉はどれですか。
「もっと野菜を食べる____だ」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「学生は先生の話を聞くはずだ。」
「我们应该保护环境。」を日本語に訳してください。
電車の中で電話を____べきではない。
学生は授業に遅れる____です。
「もっと勉強するべきだ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「毎日、運動するべきだと思います。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn nên nói sự thật.'
この仕事は、もっと早く始める____だった。
「親に相談するべきだ」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼はもっと野菜を食べるべきなのに、いつも肉ばかり食べている。」
学生は授業に遅れる____。
「この書類はすぐに提出する____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は約束を守るべきだったのに、守らなかった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.'
電車の中で電話を____。
「もっと早く出発する____後悔した。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.