Ngữ pháp
N4

〜てもらう (Vて + もらう)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Vて+もらう

Động từ ở dạng て kết hợp với もらう (nhận). Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng に, người nhận là chủ ngữ. Có nghĩa là 'nhờ ai đó làm gì' hoặc 'được ai đó làm cho'.

#02
Vて+もらいたい

Thể hiện mong muốn nhờ vả: 'muốn nhờ ai đó làm gì'.

#03
Vて+もらえますか?

Câu hỏi lịch sự để nhờ vả: 'Bạn có thể làm ~ cho tôi không?'.

#04
Vて+いただく (khiêm tốn)

Thể khiêm tốn của 〜てもらう, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên.

語法詳解與用法分析

Structure

Vて + もらう

Định nghĩa và chức năng

〜てもらう là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật thuộc thể thụ động lợi ích (benefactive passive), diễn tả việc người nói (hoặc chủ thể) nhận được lợi ích từ hành động do người khác thực hiện. Nó thường được dùng để diễn tả hành động nhờ vả, yêu cầu hoặc đơn giản là ai đó làm gì cho mình.

Các dạng chia của もらう

| Thể | Khẳng định | Phủ định |
|------|------------|----------|
| Hiện tại thường (plain) | もらう | もらわない |
| Quá khứ thường (plain) | もらった | もらわなかった |
| Hiện tại lịch sự (masu) | もらいます | もらいません |
| Quá khứ lịch sự (masu) | もらいました | もらいませんでした |
| Dạng て (te) | もらって | もらわなくて |
| Dạng điều kiện (ba) | もらえば | もらわなければ |
| Dạng khả năng (potential) | もらえる | もらえない |
| Dạng ý chí (volitional) | もらおう | (không phổ biến) |
| Dạng mệnh lệnh (imperative) | もらえ | もらうな |

Cách chia động từ sang dạng て

Động từ nhóm I (Godan):
う、つ、る → って (ví dụ: 買う → 買って, 待つ → 待って, 作る → 作って)
ぬ、ぶ、む → んで (ví dụ: 死ぬ → 死んで, 遊ぶ → 遊んで, 読む → 読んで)
く → いて (ví dụ: 書く → 書いて)
ぐ → いで (ví dụ: 泳ぐ → 泳いで)
す → して (ví dụ: 話す → 話して)
Động từ nhóm II (Ichidan): bỏ る + て (ví dụ: 食べる → 食べて, 見る → 見て)
Động từ bất quy tắc:
する → して
来る (くる) → 来て (きて)

1. Ý nghĩa cơ bản: Ai đó làm gì cho tôi (nhờ vả hoặc được lợi)

Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に.
Người nhận (thường là người nói) là chủ ngữ, được đánh dấu bằng は hoặc が.
Hành động mang lại lợi ích cho người nhận.
Ví dụ:
私は先生に日本語を教えてもらいました。 (Tôi đã được thầy dạy tiếng Nhật.)

2. Phân biệt với 〜てあげる và 〜てくれる

〜てあげる: Người nói làm cho người khác (cho đi)
〜てくれる: Người khác làm cho người nói (nhận, nhưng chủ động từ phía người làm)
〜てもらう: Người nói nhờ hoặc yêu cầu người khác làm (nhận, nhưng chủ động từ phía người nhờ)
Ví dụ so sánh:
私は友達に本を貸してあげた。 (Tôi cho bạn mượn sách.)
友達は私に本を貸してくれた。 (Bạn đã cho tôi mượn sách.)
私は友達に本を貸してもらった。 (Tôi đã nhờ bạn cho mượn sách.)

3. Sắc thái và ngữ cảnh

Nhờ vả trực tiếp: Dùng khi người nói chủ động yêu cầu.
Nhờ vả gián tiếp: Có thể dùng khi ai đó tự nguyện làm, nhưng vẫn mang ý "nhận được".
Lịch sự: Dạng 〜ていただく là thể khiêm tốn của 〜てもらう, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

4. Các dạng câu hỏi

Nhờ vả: 〜てもらえますか? (Bạn có thể làm ~ cho tôi không?)
Xin phép: 〜てもらってもいいですか? (Tôi có thể nhờ bạn làm ~ không?)

5. Kết hợp với thể phủ định

〜てもらわない: Không nhờ ai làm gì
〜てもらえなかった: Đã không được ai làm cho

6. Lưu ý về trợ từ

  • に: Đánh dấu người thực hiện hành động (bắt buộc khi có người thực hiện rõ ràng)
  • は/が: Đánh dấu chủ thể nhận hành động (thường là người nói)
  • を: Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động
  • Ví dụ:
  • 私は母にケーキを作ってもらいました。 (Tôi đã nhờ mẹ làm bánh.)
  • 彼に手伝ってもらいたいです。 (Tôi muốn nhờ anh ấy giúp.)

7. Sử dụng với tính từ và danh từ

Cấu trúc 〜てもらう chỉ kết hợp với động từ, không dùng trực tiếp với tính từ hay danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng 〜になる (trở nên) kết hợp: 〜ようになる (trở nên có thể) hoặc 〜ことになる (trở thành).

8. Các dạng đặc biệt

〜てもらいたい: Muốn nhờ ai đó làm gì
〜てもらおう: Định nhờ (thể ý chí)
〜てもらえる: Có thể nhờ được (thể khả năng)

Lưu ý về văn phong

  • Thân mật: Dùng 〜てもらう (plain form)
  • Lịch sự: Dùng 〜てもらいます (masu form)
  • Trang trọng: Dùng 〜ていただく / 〜ていただきます

Các trường hợp ngoại lệ

Không dùng 〜てもらう với hành động mang tính tiêu cực hoặc gây hại cho người nhận (trừ khi mỉa mai).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái (ある, いる, できる).

1. Nhầm lẫn trợ từ に và が

Sai: 私は先生が日本語を教えてもらいました。
Đúng: 私は先生に日本語を教えてもらいました。
Giải thích: Người thực hiện hành động phải dùng に, không phải が.

2. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てくれる

Sai: 私は友達が本を貸してくれました。 (khi muốn nói mình nhờ)
Đúng: 私は友達に本を貸してもらいました。
Giải thích: Nếu bạn chủ động nhờ, dùng 〜てもらう. Nếu bạn không nhờ mà họ tự làm, dùng 〜てくれる.

3. Quên chia động từ sang dạng て

Sai: 私は母に料理を作るもらいました。
Đúng: 私は母に料理を作ってもらいました。
Giải thích: Động từ chính phải ở dạng て trước もらう.

4. Dùng sai thể lịch sự

Sai: 先生に教えてもらうました。
Đúng: 先生に教えていただきました。 (khi nói với thầy cô)
Giải thích: Với người trên, nên dùng 〜ていただく thay vì 〜てもらう.

5. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てもらえる

Sai: これを直してもらうことができますか?
Đúng: これを直してもらえますか?
Giải thích: 〜てもらえる là thể khả năng, diễn tả "có thể nhờ được", thường dùng trong câu nhờ vả lịch sự.

6. Dùng sai trợ từ を với tân ngữ

Sai: 私は母にケーキをもらいました。 (nếu muốn nói mẹ làm bánh)
Đúng: 私は母にケーキを作ってもらいました。
Giải thích: Cần có động từ chỉ hành động, không chỉ đơn thuần là "nhận".

7. Không phân biệt được chủ ngữ và người thực hiện

Sai: 友達に本を貸してもらいました。 (thiếu chủ ngữ)
Đúng: 私は友達に本を貸してもらいました。
Giải thích: Trong câu, chủ ngữ (người nhận) thường được thể hiện rõ.

8. Dùng 〜てもらう với động từ chỉ trạng thái

Sai: 私は彼にいるもらいました。
Đúng: Không dùng được.
Giải thích: 〜てもらu chỉ dùng với động từ chỉ hành động có chủ đích.

9. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てもらいたい

Sai: 私は彼に手伝ってもらうです。
Đúng: 私は彼に手伝ってもらいたいです。
Giải thích: Để diễn tả mong muốn nhờ vả, dùng 〜てもらいたい.

10. Dùng sai dạng phủ định

Sai: 私は彼に手伝ってもらわなかった。 (nếu muốn nói không nhờ)
Đúng: 私は彼に手伝ってもらわなかった。 (đúng, nhưng cần chú ý ngữ cảnh)
Giải thích: Dạng phủ định 〜てもらわない diễn tả việc không nhờ ai làm gì.

典型實用例句

10 個例句
1

私は母にケーキを作ってもらいました。

[Watashi wa haha ni keeki o tsukutte moraimashita.]

Tôi đã nhờ mẹ làm bánh.

2

友達に日本語を教えてもらいました。

[Tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita.]

Tôi đã được bạn dạy tiếng Nhật.

3

先生に漢字をチェックしてもらいました。

[Sensei ni kanji o chekku shite moraimashita.]

Tôi đã nhờ thầy kiểm tra chữ Hán.

4

彼に駅まで送ってもらいたいです。

[Kare ni eki made okutte moraitai desu.]

Tôi muốn nhờ anh ấy đưa tôi đến ga.

5

この書類をコピーしてもらえますか?

[Kono shorui o kopii shite moraemasu ka?]

Bạn có thể copy tài liệu này cho tôi không?

6

母に部屋を掃除してもらいました。

[Haha ni heya o souji shite moraimashita.]

Tôi đã nhờ mẹ dọn phòng.

7

友達に本を貸してもらいました。

[Tomodachi ni hon o kashite moraimashita.]

Tôi đã nhờ bạn cho mượn sách.

8

先生に作文を直していただきました。

[Sensei ni sakubun o naoshite itadakimashita.]

Tôi đã nhờ thầy sửa bài văn (kính ngữ).

9

彼に手伝ってもらわなかった。

[Kare ni tetsudatte morawanakatta.]

Tôi đã không nhờ anh ấy giúp.

10

日本語を教えてもらっています。

[Nihongo o oshiete moratte imasu.]

Tôi đang được dạy tiếng Nhật (nhờ ai đó dạy).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

母に部屋を掃除して____ました。

#02單項選擇

友達に本を貸して____ました。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 先生にレポートを直してあげました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nhờ bạn tôi sửa máy tính.'

#05選詞填空

彼女に駅までの道を教えて____ました。

#06單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi nhờ bác sĩ khám bệnh cho tôi.'

#07病句修改

Tìm lỗi sai: 私は友達に荷物を運んでくれました。

#08選詞填空

友達に荷物を____もらいました。

#09單項選擇

「先生に作文を直してもらいました。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は母にケーキを作ってもらいました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn tôi mua vé máy bay.'

#12選詞填空

医者に健康診断を____もらいました。

#13單項選擇

「彼に駅まで送ってもらった。」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は先生に日本語を教えてもらいました。」

#15選詞填空

友達に荷物を____もらいました。

#16單項選擇

「先生に作文を直してもらいました。」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は母にケーキを焼いてあげました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn thân sửa xe đạp.'

#19選詞填空

彼女にレポートの間違いを____もらいました。

#20單項選擇

「友達に宿題を手伝ってもらった。」の正しい解釈はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜てくれる (Vて + くれる)

Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.

N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜てあげる (Vて + あげる)

Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)