Ngữ pháp
N4

〜らしい (N/Thể thường + らしい)

核心釋義與用法

Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.

句型公式與句式

5 個句型
#01
N+らしい (suy đoán)

Gắn trực tiếp sau danh từ để diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng. Ví dụ: 彼は日本人らしい。

#02
N+らしい (đánh giá)

Gắn sau danh từ để chỉ ai/cái đó có đặc điểm tiêu biểu của danh từ đó. Ví dụ: 彼は男らしい。

#03
V thể thường+らしい

Động từ ở thể thường (không chia) + らしい. Ví dụ: 彼は来るらしい。

#04
い-adj thể thường+らしい

Tính từ đuôi い ở thể thường + らしい. Ví dụ: この料理は辛いらしい。

#05
な-adj thể thường (bỏ だ)+らしい

Tính từ đuôi な bỏ だ + らしい. Ví dụ: ここは静からしい。

語法詳解與用法分析

Structure

N/Thể thường + らしい

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜らしい có hai chức năng chính:
1. Suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan: Người nói đưa ra nhận định dựa trên những gì nghe được từ người khác hoặc quan sát được. Tương đương với 'có vẻ như', 'nghe nói là' trong tiếng Việt.
2. Đánh giá 'đúng là', 'xứng đáng là': Khi gắn với danh từ, nó diễn tả rằng ai đó/cái đó có đầy đủ phẩm chất đặc trưng của danh từ đó, thường mang nghĩa tích cực.

Với danh từ (Nらしい):

Cách dùng 1 (suy đoán): N + らしい
Cách dùng 2 (đánh giá): N + らしい

Với động từ (thể thường):

Động từ thể thường (辞書形/た形/ない形) + らしい
Không chia theo thì, ngôi hay mức độ lịch sự.

Với tính từ:

Tính từ đuôi い: thể thường + らしい (ví dụ: 高いらしい)
Tính từ đuôi な: thể thường (thân thể + だ) + らしい (ví dụ: 静からしい) nhưng thường bỏ だ: 静からしい

Phân biệt với các mẫu câu tương tự

〜そうだ (nghe nói): Cũng dùng để truyền đạt thông tin nghe lại, nhưng 〜そうだ thường dùng trong văn nói, còn 〜らしい mang tính khách quan hơn, dựa trên bằng chứng.
〜ようだ: Suy đoán dựa trên cảm nhận chủ quan, không nhất thiết có bằng chứng rõ ràng.
〜みたいだ: Thân mật hơn 〜ようだ, cũng dùng cho suy đoán.

Sắc thái và hạn chế

〜らしい (suy đoán) không dùng cho suy luận trực tiếp từ bằng chứng rõ ràng (dùng 〜ようだ).
〜らしい (đánh giá) thường dùng với danh từ chỉ người hoặc vật có đặc trưng rõ nét, mang nghĩa tích cực.
Không dùng 〜らしい với câu mệnh lệnh, cấm đoán.

Đăng ký ngôn ngữ

Cả hai cách dùng đều được dùng trong văn nói và văn viết, nhưng cách dùng đánh giá (Nらしい) thường trang trọng hơn.
Trong văn nói thân mật, 〜らしい (suy đoán) có thể thay bằng 〜って (trích dẫn).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa 〜らしい (suy đoán) và 〜そうだ (nghe nói):
- Sai: 天気予報によると、明日は雨らしいです。 (dùng らしい cho thông tin chính xác từ dự báo)
- Đúng: 天気予報によると、明日は雨だそうです。
- Giải thích: 〜そうだ dùng khi trích dẫn trực tiếp nguồn tin, 〜らしい dùng khi suy đoán từ thông tin không chắc chắn.
2. Dùng 〜らしい (đánh giá) với danh từ không phù hợp:
- Sai: 彼は学生らしい。 (nếu chỉ muốn nói 'có vẻ là sinh viên')
- Đúng: 彼は学生のようだ。 (dùng ようだ cho suy đoán)
- Giải thích: 学生らしい có nghĩa 'đúng là sinh viên' (mang phẩm chất của sinh viên), không phải 'có vẻ là sinh viên'.
3. Quên bỏ だ khi kết hợp với tính từ な:
- Sai: 静かだらしい
- Đúng: 静からしい
4. Dùng 〜らしい với thể ます:
- Sai: 行きますらしい
- Đúng: 行くらしい
5. Nhầm lẫn giữa 〜らしい (đánh giá) và 〜らしい (suy đoán):
- Cần dựa vào ngữ cảnh: nếu chủ ngữ là người/vật và muốn khen ngợi, đó là đánh giá; nếu đưa ra nhận định từ thông tin, đó là suy đoán.

典型實用例句

7 個例句
1

天気予報によると、明日は雨らしい。

[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame rashii.]

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có vẻ sẽ mưa.

2

彼は学生らしい。

[Kare wa gakusei rashii.]

Anh ấy đúng là sinh viên (có phẩm chất của sinh viên).

3

田中さんは来ないらしい。

[Tanaka-san wa konai rashii.]

Có vẻ như anh Tanaka sẽ không đến.

4

このレストランは美味しいらしい。

[Kono resutoran wa oishii rashii.]

Nghe nói nhà hàng này ngon.

5

彼女はとても元気らしい。

[Kanojo wa totemo genki rashii.]

Có vẻ cô ấy rất khỏe.

6

あの人は日本人らしい。

[Ano hito wa nihonjin rashii.]

Người kia có vẻ là người Nhật.

7

彼は男らしい。

[Kare wa otoko rashii.]

Anh ấy rất đàn ông (có khí chất đàn ông).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は医者____らしい態度をとる。

#02單項選擇

天気予報によると、明日は雨が降る____。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は女性らしい優しさを持っている。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy có phong thái của một giáo viên.'

#05選詞填空

彼は学生____らしい生活を送っている。

#06單項選擇

あの人は日本人____。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は子供らしい遊びが好きだ。

#08選詞填空

彼は医者____らしい。

#09單項選擇

彼女は毎日ジョギングしている____。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼は学生らしい。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sẽ mưa.' (dùng らしい)

#12選詞填空

彼は毎日勉強している____、試験に合格するだろう。

#13單項選擇

彼の話____、彼は有名な作家だそうだ。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼女は料理が上手らしい。

#15選詞填空

彼は医者だ____、手術の腕前は一流だ。

#16單項選擇

「彼女は日本人らしい」という文の意味として最も適切なものはどれか。

#17病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選び、正しい形に直せ。 「彼の話し方は先生らしいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜らしい: "Cô ấy có phong cách thời trang rất nữ tính (đúng là phụ nữ)."

#19選詞填空

この料理は、____味がする。まさにプロの味だ。

#20單項選擇

「彼は学生らしくない」という文の正しい解釈はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)

Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.

N4
〜だろう (Thể thường + だろう)

Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.

N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

N4
〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)

Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.

N4
〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

N4
〜はずだ (Thể thường + はずだ)

Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)