Ngữ pháp
N4

〜させられる (使役受身) (V thể bị sai khiến (させられる形))

核心釋義與用法

Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Động từ nhóm I: Vます (bỏ ます)+せられる / される

Chuyển đuôi ます thành あ段 + せられる (hoặc される). Ví dụ: かきます → かかせられる / かかされる

#02
Động từ nhóm II: Vます (bỏ ます)+させられる

Bỏ ます và thêm させられる. Ví dụ: たべます → たべさせられる

#03
Động từ bất quy tắc: する → させられる, 来る → 来させられる

する thành させられる; 来る (くる) thành 来させられる (こさせられる)

語法詳解與用法分析

Structure

V thể bị sai khiến (させられる形)

Định nghĩa toàn diện

Mẫu câu 〜させられる là thể bị sai khiến (使役受身), kết hợp giữa thể sai khiến (làm cho ai đó làm gì) và thể bị động (bị làm gì). Nó diễn tả rằng chủ ngữ bị một người khác ép buộc hoặc cho phép (thường là ép buộc) thực hiện một hành động, và chủ ngữ cảm thấy không thoải mái, bị áp đặt.

Chức năng cú pháp

Động từ ở thể 〜させられる đóng vai trò vị ngữ chính trong câu.
Chủ ngữ là người bị sai khiến (thường là 私 hoặc người nói).
Người sai khiến được đánh dấu bằng trợ từ に.
Hành động bị sai khiến là động từ ở thể 〜させられる.

1. Động từ nhóm I (Godan)

Chuyển đuôi う thành あ + せられる (hoặc dạng rút gọn される).
Ví dụ: 書く → 書かせられる (hoặc 書かされる)
Quy tắc: う→わ, く→か, ぐ→が, す→さ, つ→た, ぬ→な, ぶ→ば, む→ま, る→ら

2. Động từ nhóm II (Ichidan)

Bỏ る + させられる.
Ví dụ: 食べる → 食べさせられる

3. Động từ bất quy tắc

する → させられる
来る (くる) → 来させられる (こさせられる)

Các dạng chia

Thể lịch sự: 〜させられます
Thể quá khứ: 〜させられた
Thể phủ định: 〜させられない
Thể ý chí: 〜させられよう
Thể mệnh lệnh: 〜させられろ (hiếm)

Tính từ và danh từ

Tính từ đuôi い: Không dùng trực tiếp; cần chuyển thành động từ tương ứng (ví dụ: 嬉しい → 嬉しがらせる → 嬉しがらせられる).
Tính từ đuôi な: Cũng cần chuyển thành động từ (ví dụ: 静か → 静かにさせる → 静かにさせられる).
Danh từ: Thường dùng 〜にさせる (ví dụ: 先生に生徒を掃除させる → 生徒は先生に掃除させられる).

Sắc thái và hạn chế

Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không mong muốn.
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, nhưng dạng rút gọn (〜される) thân mật hơn.
Trong văn viết trang trọng, dạng đầy đủ (〜せられる) được ưa chuộng.

Phân biệt trợ từ

に: Chỉ người sai khiến (bị ai đó sai khiến).
を: Chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (nếu có).
で: Chỉ nơi chốn hoặc phương tiện.
Không dùng が cho người sai khiến.

Sắc thái nâng cao

Có thể diễn tả sự cho phép (ít phổ biến hơn): 母にケーキを食べさせられた (Tôi bị mẹ cho ăn bánh – có thể là miễn cưỡng).
Kết hợp với thể ý chí: 行かせられよう (Hãy để tôi bị bắt đi – hiếm).
Dạng 〜されられる (trùng với thể bị động của thể sai khiến) đôi khi được dùng nhưng không chuẩn.

1. Nhầm lẫn giữa thể sai khiến và thể bị sai khiến

Sai: 先生は私に宿題をさせた。 (Thầy giáo bảo tôi làm bài tập – đúng là thể sai khiến, nhưng nếu muốn nói tôi bị bắt làm thì phải dùng thể bị sai khiến)
Đúng: 私は先生に宿題をさせられた。 (Tôi bị thầy giáo bắt làm bài tập)

2. Dùng sai trợ từ cho người sai khiến

Sai: 私は先生が宿題をさせられた。 (Dùng が sai)
Đúng: 私は先生に宿題をさせられた。 (Phải dùng に)

3. Chia sai động từ nhóm I

Sai: 飲む → 飲まさせられる (thừa さ)
Đúng: 飲む → 飲ませられる (hoặc 飲まされる)

4. Nhầm lẫn với thể bị động thông thường

Sai: 私は母に起こされた。 (Tôi bị mẹ đánh thức – thể bị động, không phải bị sai khiến)
Đúng: 私は母に早起きさせられた。 (Tôi bị mẹ bắt dậy sớm – thể bị sai khiến)

5. Quên rằng chủ ngữ là người bị sai khiến

Sai: 先生は学生に掃除させられた。 (Thầy giáo bị học sinh bắt lau dọn – sai nghĩa)
Đúng: 学生は先生に掃除させられた。 (Học sinh bị thầy giáo bắt lau dọn)

6. Dùng sai dạng rút gọn

Dạng rút gọn 〜される chỉ dùng cho động từ nhóm I, không dùng cho nhóm II.
Sai: 食べられる (có thể hiểu nhầm là thể bị động hoặc khả năng)
Đúng: 食べさせられる (thể bị sai khiến)

7. Không phân biệt được に và から

に chỉ người trực tiếp sai khiến; から chỉ nguồn gốc (ít dùng).
Ví dụ: 親に勉強させられた。 (Bị bố mẹ bắt học) – đúng.
親から勉強させられた。 (Nghe lạ, không tự nhiên)

典型實用例句

5 個例句
1

私は母に毎日野菜を食べさせられます。

[Watashi wa haha ni mainichi yasai o tabesaseraremasu.]

Tôi bị mẹ bắt ăn rau mỗi ngày.

2

彼は先生に廊下に立たせられました。

[Kare wa sensei ni rouka ni tataseraremashita.]

Anh ấy bị thầy giáo bắt đứng ở hành lang.

3

私は友達に無理やり酒を飲まされました。

[Watashi wa tomodachi ni muriyari sake o nomasaremashita.]

Tôi bị bạn ép uống rượu.

4

学生は先生に宿題をたくさんさせられます。

[Gakusei wa sensei ni shukudai o takusan saseraremasu.]

Học sinh bị thầy giáo bắt làm nhiều bài tập.

5

私は毎朝早く起きさせられます。

[Watashi wa maiasa hayaku okisaseraremasu.]

Tôi bị bắt dậy sớm mỗi sáng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

母に毎日ピアノの練習を_____。

#02單項選擇

先生に宿題をたくさん出されて、____。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は社長に無理な仕事をさせられました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã bị bố mẹ bắt học tiếng Nhật.'

#05選詞填空

友達に無理やりお酒を_____。

#06單項選擇

「彼女は先生に作文を直させられました。」の意味は?

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は母に部屋を掃除させられました。」

#08選詞填空

先生に毎日漢字のテストを____、本当に疲れました。

#09單項選擇

彼は上司に無理な仕事を____、困っている。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「私は母に毎朝早く起きさせられて、とても眠いです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bị bố mẹ bắt học tiếng Nhật mỗi ngày.'

#12選詞填空

友達に無理やりカラオケに____、嫌な気持ちになった。

#13單項選擇

社長に無理なスケジュールで働か____、体調を崩した。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は先生に作文を書かせられて、大変だったそうです。」

#15選詞填空

先生に毎日宿題を____、本当に疲れました。

#16單項選擇

次の文で正しい使役受身の形はどれですか。 「彼は上司に無理やり休日出勤____。」

#17病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。 「私は母に毎朝野菜を食べさせられられる。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng thể bị sai khiến (使役受身): "Tôi bị bố bắt phải học tiếng Nhật mỗi ngày."

#19選詞填空

友達に無理やりカラオケに____、困りました。

#20單項選擇

「社長に毎日遅くまで仕事をさせられています。」の意味に最も近いものはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))

Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).

N4
〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))

Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

N4
〜に違いない (Thể thường + に違いない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.

N4
〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)

Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.

N4
〜はずがない (Thể thường + はずがない)

Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.

N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)