〜てみる (Vて + みる)
Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.
句型公式與句式
Chia động từ ở thể て, sau đó thêm みる. Dùng để diễn tả việc thử làm hành động đó.
Dạng lịch sự của 〜てみる, dùng trong giao tiếp trang trọng.
Dạng phủ định, diễn tả việc không thử làm gì.
Dạng quá khứ, diễn tả đã thử làm gì đó.
Dạng て của 〜てみる, dùng để yêu cầu hoặc nối câu.
語法詳解與用法分析
Structure
Vて + みるĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các dạng chia khác
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- Khi dùng 〜てみる, trợ từ を thường được giữ nguyên: コーヒーを飲んでみる.
- Trợ từ に và で vẫn giữ chức năng thông thường.
- Trong văn nói thân mật, 〜てみる có thể rút gọn thành 〜てみ (ví dụ: 食べてみ → tabetemi).
Đăng ký ngôn ngữ
Ví dụ chi tiết
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
典型實用例句
このケーキを食べてみました。
[Kono keeki o tabete mimashita.]
Tôi đã thử ăn cái bánh này.
新しいアプリを使ってみてください。
[Atarashii apuri o tsukatte mite kudasai.]
Hãy thử dùng ứng dụng mới.
日本に行ってみたいです。
[Nihon ni itte mitai desu.]
Tôi muốn thử đến Nhật Bản.
この本を読んでみませんか。
[Kono hon o yonde mimasen ka.]
Bạn có muốn thử đọc cuốn sách này không?
一度、着物を着てみました。
[Ichido, kimono o kite mimashita.]
Tôi đã thử mặc kimono một lần.
鞏固練習
20 道練習題
新しいレストランに一度行って____たいです。
「このケーキ、食べてみてください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「新しいゲームをやってみたけど、面白くなかった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử mặc chiếc váy đó, nhưng nó không vừa.'
この問題は難しいですが、もう一度考えて____ください。
「一度日本に行ってみたいです。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「このアプリを使ってみたら、便利でした。」
新しいレストランができたから、一度行って____。
このゲーム、面白いよ。一度____。
次の文の間違いを指摘してください:この料理を食べてみたかったら、作ってみてください。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử mặc chiếc váy đó, nhưng nó không vừa.'
このアプリは便利だから、一度使って____。
A: この本、面白いですか。 B: まだ読んでいませんが、一度____。
次の文の間違いを指摘してください:彼に話してみたけど、返事がなかった。
新しいレストランができたから、一度行って____。
「この本、面白いよ。一度読んでみて。」という文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「新しいゲームをやってみたけど、あまり面白くなかった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã thử nói chuyện với anh ấy bằng tiếng Nhật, nhưng anh ấy không hiểu.'
この料理、初めて作ったんだけど、食べて____いい?
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日ジョギングしてみることにした。」
同級別相關語法點
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.