〜てもいいですか (Vて + もいいですか)
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
句型公式與句式
Động từ chia thể て + もいいですか. Ví dụ: 食べて + もいいですか = 食べてもいいですか? (Tôi có thể ăn không?)
語法詳解與用法分析
Structure
Vて + もいいですかĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý về trợ từ
- Trong câu hỏi, thường dùng trợ từ は để nhấn mạnh chủ đề, nhưng không bắt buộc.
- Ví dụ: ここでタバコを吸ってもいいですか? (Tôi có thể hút thuốc ở đây không?)
Lỗi thường gặp
典型實用例句
窓を開けてもいいですか。
[Mado o aketemo ii desu ka.]
Tôi có thể mở cửa sổ không?
ここに座ってもいいですか。
[Koko ni suwatte mo ii desu ka.]
Tôi có thể ngồi ở đây không?
電話を使ってもいいですか。
[Denwa o tsukatte mo ii desu ka.]
Tôi có thể sử dụng điện thoại không?
写真を撮ってもいいですか。
[Shashin o totte mo ii desu ka.]
Tôi có thể chụp ảnh không?
トイレに行ってもいいですか。
[Toire ni itte mo ii desu ka.]
Tôi có thể đi vệ sinh không?
鞏固練習
20 道練習題
このペン、____ もいいですか。
ここで写真を ____ もいいですか。
「窓を開けてもいいですか。」 có nghĩa là gì?
「ここに座ってもいいですか。」 - Câu trả lời phù hợp nhất là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「この本を借りてもいいですか。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「トイレを使ってもいいですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn ở đây không?'
このペン、____ もいいですか。
____ ここで写真を撮ってもいいですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「先生、この質問を聞いてもいいですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể sử dụng điện thoại này một chút được không?'
ここに車を ____ もいいですか。
「この本を借りてもいいですか。」に対する適切な返答はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「すみません、ここでタバコを吸ってもいいですか。」
図書館で本を____もいいですか。
____、ここで写真を撮ってもいいですか。
次の文の間違いを指摘してください:先生、トイレに行ってもいいですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn ở đây không?'
すみません、このペンを____もいいですか。
____、窓を開けてもいいですか。
同級別相關語法點
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.