〜曜日 (N(thứ) + 曜日)
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: kết hợp tên thứ (月, 火, 水, 木, 金, 土, 日) với 曜日 để chỉ ngày trong tuần. Ví dụ: 月曜日 (Thứ Hai), 火曜日 (Thứ Ba)...
Thêm trợ từ に để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 月曜日に学校へ行きます (Thứ Hai tôi đi học).
Dùng để chỉ khoảng thời gian từ thứ này đến thứ kia. Ví dụ: 月曜日から金曜日まで働きます (Làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu).
Thêm 毎週 (まいしゅう) để chỉ "mỗi tuần vào thứ...". Ví dụ: 毎週月曜日に日本語を勉強します (Mỗi thứ Hai tôi học tiếng Nhật).
語法詳解與用法分析
Structure
N(thứ) + 曜日Định nghĩa và chức năng
Phân loại và cách dùng
Các dạng biến thể
Sắc thái và lưu ý
- Không có sự khác biệt về mức độ lịch sự giữa các dạng, nhưng dạng rút gọn thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Khi nói về lịch trình, thường dùng trợ từ "に" để chỉ thời điểm cụ thể.
- Có thể kết hợp với "毎週" (まいしゅう) để chỉ hàng tuần: 毎週月曜日 (Mỗi thứ Hai hàng tuần).
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của người Việt
典型實用例句
今日は何曜日ですか。
[Kyou wa nan youbi desu ka.]
Hôm nay là thứ mấy?
今日は月曜日です。
[Kyou wa getsuyoubi desu.]
Hôm nay là thứ Hai.
月曜日に日本語を勉強します。
[Getsuyoubi ni nihongo wo benkyou shimasu.]
Vào thứ Hai tôi học tiếng Nhật.
月曜日から金曜日まで働きます。
[Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu.]
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
毎週日曜日に公園へ行きます。
[Maishuu nichiyoubi ni kouen e ikimasu.]
Mỗi Chủ Nhật tôi đi đến công viên.
火曜日は暇ですか。
[Kayoubi wa hima desu ka.]
Thứ Ba bạn có rảnh không?
鞏固練習
20 道練習題
今日は____曜日ですか。
「明日は何曜日ですか。」「____。」
Tìm lỗi sai: 昨日は水曜日でした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày kia là thứ Bảy.'
毎週____曜日に日本語を勉強します。
「来週の水曜日は何曜日ですか。」「____。」
Tìm lỗi sai: 日曜日に学校へ行きます。
毎週____曜日に日本語のクラスがあります。
「今日は何曜日ですか。」「____。」
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎週金曜日に図書館へ行きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có cuộc hẹn vào thứ Ba tuần sau.'
彼は毎週____と____曜日にジムに行きます。
「来週の木曜日は何の日ですか。」「____。」
次の文の間違いを指摘してください。「日曜日に私は友達と映画を見ます。」
来週の____は何曜日ですか。
「今日は何曜日ですか。」「____。」
次の文の間違いを指摘してください。「私は毎週月曜日に日本語を勉強します。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có cuộc hẹn vào thứ Tư tuần sau.'
毎週____と____に日本語のクラスがあります。
「昨日は何曜日でしたか。」「____。」
同級別相關語法點
Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.
Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.
Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.