Ngữ pháp
N5

〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

句型公式與句式

4 個句型
#01
N(thứ)+曜日

Cấu trúc cơ bản: kết hợp tên thứ (月, 火, 水, 木, 金, 土, 日) với 曜日 để chỉ ngày trong tuần. Ví dụ: 月曜日 (Thứ Hai), 火曜日 (Thứ Ba)...

#02
N(thứ)+曜日+に

Thêm trợ từ に để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 月曜日に学校へ行きます (Thứ Hai tôi đi học).

#03
N(thứ)+曜日+から+N(thứ)+曜日+まで

Dùng để chỉ khoảng thời gian từ thứ này đến thứ kia. Ví dụ: 月曜日から金曜日まで働きます (Làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu).

#04
毎週+N(thứ)+曜日

Thêm 毎週 (まいしゅう) để chỉ "mỗi tuần vào thứ...". Ví dụ: 毎週月曜日に日本語を勉強します (Mỗi thứ Hai tôi học tiếng Nhật).

語法詳解與用法分析

Structure

N(thứ) + 曜日

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc "N(thứ) + 曜日" dùng để chỉ các ngày trong tuần. Trong tiếng Nhật, mỗi ngày được đặt tên theo các yếu tố thiên văn: Mặt Trăng (月), Lửa (火), Nước (水), Gỗ (木), Vàng (金), Đất (土), Mặt Trời (日). Từ "曜日" (ようび) có nghĩa là "ngày thứ", nhưng thường được lược bỏ trong văn nói thân mật.

Phân loại và cách dùng

Các ngày trong tuần:
月曜日 (げつようび) - Thứ Hai
火曜日 (かようび) - Thứ Ba
水曜日 (すいようび) - Thứ Tư
木曜日 (もくようび) - Thứ Năm
金曜日 (きんようび) - Thứ Sáu
土曜日 (どようび) - Thứ Bảy
日曜日 (にちようび) - Chủ Nhật
Cách hỏi: "何曜日ですか" (なんようびですか) - Hôm nay là thứ mấy?
Cách trả lời: "今日は月曜日です" (きょうはげつようびです) - Hôm nay là thứ Hai.

Các dạng biến thể

Dạng đầy đủ: Sử dụng "〜曜日" trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Dạng rút gọn: Trong văn nói thân mật, thường bỏ "曜日" và chỉ dùng tên thứ: 月曜 (げつよう), 火曜 (かよう)...
Kết hợp với trợ từ:
"〜に" chỉ thời điểm: 月曜日に会いましょう (Thứ Hai hãy gặp nhau).
"〜から〜まで" chỉ khoảng thời gian: 月曜日から金曜日まで働きます (Làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu).
"〜は" làm chủ đề: 日曜日は休みです (Chủ Nhật là ngày nghỉ).

Sắc thái và lưu ý

  • Không có sự khác biệt về mức độ lịch sự giữa các dạng, nhưng dạng rút gọn thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Khi nói về lịch trình, thường dùng trợ từ "に" để chỉ thời điểm cụ thể.
  • Có thể kết hợp với "毎週" (まいしゅう) để chỉ hàng tuần: 毎週月曜日 (Mỗi thứ Hai hàng tuần).

Lỗi thường gặp

- Nhầm lẫn giữa "何曜日" và "何日" (ngày mấy). "何曜日" hỏi thứ, "何日" hỏi ngày trong tháng.
- Quên trợ từ "に" khi chỉ thời điểm: Sai: 月曜日会います → Đúng: 月曜日に会います.
- Dùng sai thứ tự: 曜日月 (sai) → 月曜日 (đúng).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa "何曜日" và "何日"
- Sai: 今日は何日ですか? (Hôm nay là ngày mấy?) khi muốn hỏi thứ.
- Đúng: 今日は何曜日ですか? (Hôm nay là thứ mấy?)
- Giải thích: "何日" (なんにち) hỏi ngày trong tháng (ví dụ: ngày 15), còn "何曜日" hỏi thứ trong tuần.
2. Quên trợ từ "に" khi chỉ thời điểm
- Sai: 月曜日会いましょう。
- Đúng: 月曜日に会いましょう。
- Giải thích: Khi muốn nói "vào thứ Hai", cần thêm trợ từ "に" để chỉ thời điểm.
3. Dùng sai thứ tự từ
- Sai: 曜日月 (ようびげつ)
- Đúng: 月曜日 (げつようび)
- Giải thích: Tên thứ phải đứng trước "曜日", không được đảo ngược.
4. Nhầm lẫn giữa các thứ
- Sai: 木曜日 là thứ Ba (do nhầm "木" với "火")
- Đúng: 火曜日 là thứ Ba, 木曜日 là thứ Năm.
- Giải thích: Cần học thuộc các chữ Hán tương ứng.
5. Dùng "曜日" không cần thiết trong văn nói thân mật
- Sai: 今日は月曜日だよ。 (Trang trọng quá)
- Đúng: 今日は月曜だよ。 (Thân mật)
- Giải thích: Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường bỏ "曜日" và chỉ nói tên thứ.

典型實用例句

6 個例句
1

今日は何曜日ですか。

[Kyou wa nan youbi desu ka.]

Hôm nay là thứ mấy?

2

今日は月曜日です。

[Kyou wa getsuyoubi desu.]

Hôm nay là thứ Hai.

3

月曜日に日本語を勉強します。

[Getsuyoubi ni nihongo wo benkyou shimasu.]

Vào thứ Hai tôi học tiếng Nhật.

4

月曜日から金曜日まで働きます。

[Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu.]

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

5

毎週日曜日に公園へ行きます。

[Maishuu nichiyoubi ni kouen e ikimasu.]

Mỗi Chủ Nhật tôi đi đến công viên.

6

火曜日は暇ですか。

[Kayoubi wa hima desu ka.]

Thứ Ba bạn có rảnh không?

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

今日は____曜日ですか。

#02單項選擇

「明日は何曜日ですか。」「____。」

#03病句修改

Tìm lỗi sai: 昨日は水曜日でした。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày kia là thứ Bảy.'

#05選詞填空

毎週____曜日に日本語を勉強します。

#06單項選擇

「来週の水曜日は何曜日ですか。」「____。」

#07病句修改

Tìm lỗi sai: 日曜日に学校へ行きます。

#08選詞填空

毎週____曜日に日本語のクラスがあります。

#09單項選擇

「今日は何曜日ですか。」「____。」

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎週金曜日に図書館へ行きます。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có cuộc hẹn vào thứ Ba tuần sau.'

#12選詞填空

彼は毎週____と____曜日にジムに行きます。

#13單項選擇

「来週の木曜日は何の日ですか。」「____。」

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「日曜日に私は友達と映画を見ます。」

#15選詞填空

来週の____は何曜日ですか。

#16單項選擇

「今日は何曜日ですか。」「____。」

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎週月曜日に日本語を勉強します。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có cuộc hẹn vào thứ Tư tuần sau.'

#19選詞填空

毎週____と____に日本語のクラスがあります。

#20單項選擇

「昨日は何曜日でしたか。」「____。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
〜時〜分 (Số + 時 + 分)

Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).

N5
〜月〜日 (Số + 月 + 日)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

N5
〜枚/〜本/〜匹 (lượng từ) (Số + lượng từ)

Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.

N5
でしょう (Thể thường + でしょう)

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

N5
〜人 (đếm người) (Số + 人)

Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).

N5
〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)