Ngữ pháp
N5

Vてもいいです (Vて + もいいです)

核心釋義與用法

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Vて+もいいです

Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm もいいです. Dùng để cho phép hoặc xin phép.

#02
Vて+もいいですか?

Dạng câu hỏi xin phép: Thêm か vào cuối. Nghĩa: 'Tôi có thể làm gì đó không?'

#03
Vて+もいいですよ

Dạng trả lời cho phép: Thêm よ để nhấn mạnh sự đồng ý. Nghĩa: 'Được đấy, bạn có thể làm.'

語法詳解與用法分析

Structure

Vて + もいいです

Định nghĩa và chức năng

"Vてもいいです" là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự cho phép hoặc xin phép. Nó được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te-form) và thêm もいいです.

Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぬ, ぶ, く, ぐ, す)

う → って: 買う (kau) → 買って (katte)
つ → って: 待つ (matsu) → 待って (matte)
る → って: 取る (toru) → 取って (totte)
む → んで: 読む (yomu) → 読んで (yonde)
ぬ → んで: 死ぬ (shinu) → 死んで (shinde)
ぶ → んで: 遊ぶ (asobu) → 遊んで (asonde)
く → いて: 書く (kaku) → 書いて (kaite)
ぐ → いで: 泳ぐ (oyogu) → 泳いで (oyoide)
す → して: 話す (hanasu) → 話して (hanashite)

Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)

Bỏ る và thêm て:
食べる (taberu) → 食べて (tabete)
見る (miru) → 見て (mite)

Nhóm III (Bất quy tắc)

する → して (shite)
来る (kuru) → 来て (kite)

Cách dùng

1. Xin phép: Dùng dạng nghi vấn "Vてもいいですか" để hỏi xem có được phép làm gì không.
Ví dụ: ここで写真を撮ってもいいですか? (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?)
2. Cho phép: Trả lời bằng "はい、いいですよ" hoặc "はい、Vてもいいです".
Ví dụ: はい、いいですよ。 (Vâng, được thôi.)
3. Từ chối: Dùng "いいえ、いけません" hoặc "いいえ、だめです".
Lưu ý: Không dùng "Vてもいいです" ở thể phủ định để từ chối.

Sắc thái và lưu ý

  • Thể lịch sự: "Vてもいいです" là lịch sự. Thân mật: "Vてもいい" (bỏ です).
  • Khi cho phép, có thể dùng "Vてもかまいません" (không phiền) nhưng trang trọng hơn.
  • Không dùng "Vてもいいです" để nói về khả năng (có thể làm gì) - dùng "Vることができます".
  • Với tính từ đuôi い: bỏ い thêm くて + もいいです (ví dụ: 安くてもいいです - rẻ cũng được).
  • Với tính từ đuôi な: thêm で + もいいです (ví dụ: 静かでもいいです - yên tĩnh cũng được).
  • Với danh từ: thêm で + もいいです (ví dụ: 学生でもいいです - học sinh cũng được).

Lưu ý về trợ từ

  • Trong câu xin phép, thường dùng trợ từ を (o) cho tân ngữ, nhưng có thể thay bằng は (wa) để nhấn mạnh.
  • Ví dụ: ここで写真を撮ってもいいですか? (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?) - を là chuẩn.
  • ここで写真は撮ってもいいですか? (Về việc chụp ảnh thì có được không?) - は nhấn mạnh.

Các dạng câu hỏi

"Vてもいいですか" là phổ biến nhất.
"Vてもよろしいですか" là cực kỳ lịch sự.
"Vてもいい?" là thân mật.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa "Vてもいいです" và "Vることができます":
- Sai: 泳ぐことができますか? (Bạn có thể bơi không?) khi muốn xin phép.
- Đúng: 泳いでもいいですか? (Tôi có thể bơi không?)
- Giải thích: "Vることができます" diễn tả khả năng, còn "Vてもいいです" diễn tả sự cho phép.
2. Chia sai thể て của động từ:
- Sai: 行いてもいいですか? (hành động "đi")
- Đúng: 行ってもいいですか?
- Giải thích: Động từ 行く (iku) thuộc nhóm I, thể て là 行って (itte).
3. Dùng sai trợ từ:
- Sai: ここで写真に撮ってもいいですか?
- Đúng: ここで写真を撮ってもいいですか?
- Giải thích: Trợ từ を chỉ tân ngữ trực tiếp, に chỉ đích đến.
4. Dùng "Vてもいいです" để trả lời phủ định:
- Sai: いいえ、撮ってもいいです。 (Không, có thể chụp.)
- Đúng: いいえ、撮ってはいけません。 (Không, không được chụp.)
- Giải thích: Để từ chối, dùng "Vてはいけません" hoặc "だめです".
5. Quên thay đổi đuôi từ khi dùng với tính từ:
- Sai: 安いでもいいです。
- Đúng: 安くてもいいです。
- Giải thích: Tính từ đuôi い phải chuyển thành くて trước も.
6. Dùng sai thể lịch sự:
- Sai: 食べてもいい? với người lớn tuổi.
- Đúng: 食べてもいいですか?
- Giải thích: Với người trên hoặc trong tình huống trang trọng, cần dùng です/ます.

典型實用例句

10 個例句
1

ここで写真を撮ってもいいですか。

[Koko de shashin o totte mo ii desu ka.]

Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?

2

はい、いいですよ。どうぞ。

[Hai, ii desu yo. Dōzo.]

Vâng, được đấy. Xin mời.

3

この本を借りてもいいですか。

[Kono hon o karite mo ii desu ka.]

Tôi có thể mượn cuốn sách này không?

4

ここに座ってもいいですか。

[Koko ni suwatte mo ii desu ka.]

Tôi có thể ngồi ở đây không?

5

電話を使ってもいいですか。

[Denwa o tsukatte mo ii desu ka.]

Tôi có thể dùng điện thoại không?

6

窓を開けてもいいですか。

[Mado o akete mo ii desu ka.]

Tôi có thể mở cửa sổ không?

7

ここでタバコを吸ってもいいですか。

[Koko de tabako o sutte mo ii desu ka.]

Tôi có thể hút thuốc ở đây không?

8

明日休んでもいいですか。

[Ashita yasunde mo ii desu ka.]

Ngày mai tôi có thể nghỉ không?

9

このケーキを食べてもいいですか。

[Kono kēki o tabete mo ii desu ka.]

Tôi có thể ăn cái bánh này không?

10

はい、食べてもいいですよ。

[Hai, tabete mo ii desu yo.]

Vâng, bạn có thể ăn đấy.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

図書館で本を____もいいですか。

#02單項選擇

「ここで写真を撮ってもいいですか。」 có nghĩa là gì?

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「明日、学校を休んでもいいですか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?'

#05選詞填空

先生、ここに座って____。

#06單項選擇

「ここでタバコを吸ってもいいですか。」 được trả lời là 「はい、____。」

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「この部屋で電話を使ってもいいですか。」

#08選詞填空

この部屋で写真を____もいいですか。

#09單項選擇

「ここでタバコを吸ってもいいですか。」に対する適切な返答はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「先生、質問を聞いてもいいですか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?'

#12選詞填空

明日は休みだから、遅く____もいいです。

#13單項選擇

「この書類をコピーしてもいいですか。」という質問に対して、許可を与える返答はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「ここで写真を撮ってもいいですか。」

#15選詞填空

この部屋でタバコを____もいいですか。

#16單項選擇

「ここで写真を撮ってもいいですか。」に対する正しい返答はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「図書館で電話を使ってもいいですか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?' (dùng cấu trúc Vてもいいですか)

#19選詞填空

先生、この質問に____もいいですか。

#20單項選擇

「ここに車を止めてもいいですか。」という質問に対して、許可しない場合の正しい答えはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vています (trạng thái) (Vて + います)

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

N5
Vてはいけません (Vて + はいけません)

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

N5
Vた後で (Vた + 後で)

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)