ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)
Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.
句型公式與句式
Danh từ chỉ số lượng (thời gian, khoảng cách, giá cả, số đếm) + ぐらい. Diễn tả số lượng xấp xỉ.
語法詳解與用法分析
Structure
N(số lượng) + ぐらいĐịnh nghĩa
Cách dùng
Phân biệt với các từ khác
Sắc thái
Lưu ý ngữ pháp
- Khi kết hợp với trợ từ 「が」 hoặc 「を」, 「ぐらい」 thường đứng trước trợ từ: 「10人ぐらいが来た」 (Khoảng 10 người đã đến).
- Với động từ, 「ぐらい」 thường đứng trước động từ: 「3時間ぐらい寝た」 (Ngủ khoảng 3 tiếng).
- Không dùng với tính từ trực tiếp; cần danh từ hóa hoặc dùng cấu trúc khác.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
毎日、日本語を2時間ぐらい勉強します。
[Mainichi, nihongo o ni-jikan gurai benkyou shimasu.]
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng.
駅まで歩いて10分ぐらいです。
[Eki made aruite juu-pun gurai desu.]
Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.
このりんごは100円ぐらいです。
[Kono ringo wa hyaku-en gurai desu.]
Quả táo này giá khoảng 100 yên.
昨日、映画を3本ぐらい見ました。
[Kinou, eiga o san-bon gurai mimashita.]
Hôm qua tôi xem khoảng 3 bộ phim.
パーティーに10人ぐらい来ました。
[Paatii ni juu-nin gurai kimashita.]
Khoảng 10 người đã đến bữa tiệc.
鞏固練習
20 道練習題
この箱は重さが10キロ____あります。
「この仕事はあとどの____かかりますか。」「あと1時間____です。」
次の文の間違いを指摘してください:このりんごは100円ぐらいで買いました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đợi khoảng 30 phút.'
この町には人が5万人____住んでいます。
「このケーキはいくらですか。」「500円____です。」
次の文の間違いを指摘してください:彼は毎日3時間ぐらいを勉強します。
この箱は重くて、____ ぐらいあります。
「毎日、日本語を3時間ぐらい勉強します。」の意味はどれですか?
次の文の間違いを指摘してください:「この本は500ページのぐらいあります。」
Hãy dịch câu 'この仕事はあと1時間ぐらいかかります.' sang tiếng Việt.
彼は毎日、____ ぐらい歩きます。
「このケーキは500円ぐらいです。」の正しい解釈は?
次の文の間違いを指摘してください:「毎日、りんごを3つぐらいを食べます。」
この箱は重くて、____ ぐらいあります。
「毎日、____ ぐらい日本語を勉強していますか。」「2時間ぐらいです。」
次の文の間違いを指摘してください。「このアパートは家賃が5万円ぐらいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đợi khoảng 30 phút.'
この町には、____ ぐらい人が住んでいます。
「このケーキ、____ ぐらいの値段ですか。」「500円ぐらいです。」
同級別相關語法點
Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.
Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.
Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.
Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.