Ngữ pháp
N5

と (cùng ai) (N(người) + と)

核心釋義與用法

Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N(người)+と+V

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người + と + Động từ. Diễn tả hành động được thực hiện cùng với người đó.

#02
N(người)+と+一緒に+V

Thêm 一緒に (issho ni) để nhấn mạnh sự cùng nhau.

語法詳解與用法分析

Structure

N(người) + と

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ と (to) trong cấu trúc N(người) + と được sử dụng để chỉ người cùng thực hiện một hành động với chủ thể. Nó tương đương với "cùng với" trong tiếng Việt. Chủ thể thường là người nói hoặc người được nhắc đến, và と đánh dấu đối tác đồng hành.

Cách dùng chi tiết

Vị trí: と đứng sau danh từ chỉ người, trước động từ chỉ hoạt động chung như 会う (gặp), 話す (nói chuyện), 行く (đi), 来る (đến), 遊ぶ (chơi), 勉強する (học), v.v.
Không dùng với: Động từ chỉ hành động đơn lẻ (ví dụ: 食べる, 飲む, 読む) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng về sự cùng nhau.
Phân biệt với に: に chỉ đối tượng hướng tới (gặp ai đó), trong khi と nhấn mạnh sự cùng nhau. Ví dụ: 友達に会う (gặp bạn) vs 友達と会う (gặp nhau cùng bạn).

Các dạng chia động từ (không áp dụng trực tiếp cho と, nhưng động từ đi kèm cần chia)

Nhóm I (Godan): 会う → 会います (masu), 会いません (masen), 会った (ta), 会わない (nai)
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べます, 食べません, 食べた, 食べない
Nhóm III (Bất quy tắc): する → します, しません, した, しない; 来る → 来ます, 来ません, 来た, 来ない

Thể lịch sự và thường

Lịch sự: 友達と映画を見ます。 (Bạn tôi và tôi xem phim.)
Thường: 友達と映画を見る。

Sắc thái

と nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, thường dùng với động từ chỉ hoạt động chung.
Có thể dùng với 一緒に để nhấn mạnh hơn: 友達と一緒に勉強する。

Hạn chế

Không dùng と với động từ chỉ trạng thái (いる, ある) hoặc động từ chỉ sở hữu (持つ) trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
Không dùng と để chỉ công cụ (dùng で) hoặc phương tiện (dùng で).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với に: Người học thường dùng に thay vì と khi muốn nói "cùng với".
- Sai: 友達に映画を見ます。 (Bạn tôi xem phim?)
- Đúng: 友達と映画を見ます。 (Tôi xem phim cùng bạn.)
- Giải thích: に chỉ đối tượng hướng tới, không diễn tả sự đồng hành.
2. Dùng と với động từ không phù hợp: Dùng と với động từ chỉ hành động đơn lẻ.
- Sai: 友達とご飯を食べました。 (Có thể chấp nhận nếu cùng nhau ăn, nhưng thường dùng 一緒に)
- Đúng: 友達と一緒にご飯を食べました。 (Thêm 一緒に để rõ nghĩa)
- Giải thích: と thường dùng với động từ chỉ hoạt động chung rõ ràng như 会う, 話す, 行く.
3. Quên chia động từ: Động từ sau と phải chia phù hợp với thì và thể.
- Sai: 昨日、友達と映画を見る。
- Đúng: 昨日、友達と映画を見た。
4. Dùng と với chủ thể không phải người: と chỉ dùng với người, không dùng với vật.
- Sai: 本と勉強する。
- Đúng: 本で勉強する。 (Dùng で chỉ phương tiện)

典型實用例句

10 個例句
1

友達と映画を見ます。

[Tomodachi to eiga o mimasu.]

Tôi xem phim cùng bạn.

2

先生と話しました。

[Sensei to hanashimashita.]

Tôi đã nói chuyện với thầy giáo.

3

家族と日本へ行きます。

[Kazoku to Nihon e ikimasu.]

Tôi đi Nhật cùng gia đình.

4

友達と一緒に勉強します。

[Tomodachi to issho ni benkyou shimasu.]

Tôi học cùng bạn.

5

彼女と遊びました。

[Kanojo to asobimashita.]

Tôi đã chơi với bạn gái.

6

山田さんと会います。

[Yamada-san to aimasu.]

Tôi gặp anh Yamada.

7

母と買い物に行きました。

[Haha to kaimono ni ikimashita.]

Tôi đã đi mua sắm cùng mẹ.

8

友達と電話で話します。

[Tomodachi to denwa de hanashimasu.]

Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.

9

誰と来ましたか。

[Dare to kimashita ka.]

Bạn đến với ai?

10

一人で行きます。友達とは行きません。

[Hitori de ikimasu. Tomodachi to wa ikimasen.]

Tôi đi một mình. Không đi cùng bạn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

私は友達____映画を見ます。

#02單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi đi chợ cùng mẹ.'

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '私は先生と日本語を勉強します。'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nói chuyện với bạn.'

#05選詞填空

田中さんは山田さん____コーヒーを飲みます。

#06單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Nhật cùng chị gái.'

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '私は友達と公園を散歩します。'

#08選詞填空

私は友達____映画を見ました。

#09單項選擇

Chọn câu đúng: "Tôi đã ăn sushi cùng mẹ."

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私は先生を話しました。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã đi siêu thị cùng em gái."

#12選詞填空

来週、山田さん____京都へ行きます。

#13單項選擇

Chọn câu đúng: "Tôi đã học tiếng Nhật cùng bạn."

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私は母と買い物をしました。

#15選詞填空

私は友達____映画を見ました。

#16單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi đã ăn sushi cùng với mẹ.'

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は先生を話しました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày mai tôi sẽ đi chơi cùng với bạn.'

#19選詞填空

彼女は犬____散歩します。

#20單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi đã học tiếng Nhật cùng với anh trai.'

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
と (và) (N + と + N)

Trợ từ「と」khi nối hai danh từ theo cấu trúc N + と + N có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt, dùng để liệt kê các phần tử một cách đầy đủ (exhaustive). Ngoài ra と còn có nhiều chức năng khác (trích dẫn, điều kiện, đồng hành...), nhưng ở mức N5 đây là cách dùng phổ biến nhất: nối danh từ hoặc chỉ sự cùng đi / cùng làm với ai đó.

N5
も (N + も)

Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.

N5
へ (N(nơi) + へ)

Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.

N5
の (sở hữu) (N1 + の + N2)

Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.

N5
で (phương tiện) (N(phương tiện) + で)

Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.

N5
の (thay thế danh từ) (Adj/V + の)

Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)