Ngữ pháp
N1

〜にたえない (N/Vる + にたえない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N (cảm xúc)+にたえない

Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không thể chịu đựng được. N thường là các danh từ như 怒り, 同情, 感激.

#02
Vる+にたえない

Diễn tả hành động không đáng để làm vì chất lượng quá kém hoặc nội dung tồi tệ.

语法详解与用法分析

Structure

N/Vる + にたえない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にたえない có hai cách dùng chính:
1. Diễn tả cảm xúc không thể chịu đựng được: Kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc như 怒り (sự phẫn nộ), 同情 (sự thương hại), 感激 (sự cảm động) để nói rằng cảm xúc đó quá mạnh, không thể kiềm chế.
2. Diễn tả sự không xứng đáng: Kết hợp với động từ thể từ điển như 見る (xem), 聞く (nghe), 読む (đọc) để nói rằng hành động đó không đáng để làm vì chất lượng quá kém hoặc nội dung quá tồi tệ.

Cách chia

Vる + にたえない: Động từ thể từ điển (cả ba nhóm) + にたえない. Ví dụ: 見るにたえない (không đáng xem), 聞くにたえない (không đáng nghe).
N + にたえない: Danh từ chỉ cảm xúc + にたえない. Ví dụ: 怒りにたえない (không thể chịu nổi sự phẫn nộ), 同情にたえない (không thể chịu nổi sự thương hại).

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.
Không dùng với thể lịch sự (ます) hay thể phủ định; chỉ dùng dạng từ điển.
Không dùng với tính từ.

Lưu ý

  • Cấu trúc này mang tính chủ quan mạnh, thường thể hiện sự phê phán hoặc cảm xúc tiêu cực (trừ trường hợp 感激にたえない là tích cực).
  • Phân biệt với 〜に耐える (chịu đựng được): 〜にたえない là phủ định của khả năng chịu đựng, nhưng mang sắc thái 'không xứng đáng' hơn là 'không thể'.

Phân biệt trợ từ

Trong cấu trúc này, に là trợ từ chỉ đối tượng của cảm xúc hoặc hành động. Không thay thế bằng が hay を.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜に耐える (chịu đựng được): Học sinh thường dùng 〜にたえない để nói 'không thể chịu đựng được' về thể chất, nhưng thực tế nó chỉ dùng cho cảm xúc hoặc đánh giá.
Sai: この痛みにたえない。 (Không thể chịu nổi cơn đau này) → Đúng: この痛みに耐えられない。
2. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ cảm xúc hoặc động từ, không dùng với tính từ.
Sai: この料理はまずいにたえない。 → Đúng: この料理はまずくて食べるにたえない。
3. Dùng thể lịch sự: Không dùng ます形 trước にたえない.
Sai: 見ますにたえない。 → Đúng: 見るにたえない。
4. Nhầm với 〜にたえる: 〜にたえる là khả năng chịu đựng, còn 〜にたえない là không xứng đáng hoặc không thể chịu nổi cảm xúc.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| この痛みにたえない。 | この痛みに耐えられない。 |
| この料理はまずいにたえない。 | この料理はまずくて食べるにたえない。 |
| 見ますにたえない。 | 見るにたえない。 |

典型实用例句

4 个例句
1

彼の無責任な態度には怒りにたえない。

[Kare no musekinin na taido ni wa ikari ni taenai.]

Tôi không thể chịu nổi sự phẫn nộ trước thái độ vô trách nhiệm của anh ta.

2

この映画は内容が薄くて、見るにたえない。

[Kono eiga wa naiyou ga usukute, miru ni taenai.]

Bộ phim này nội dung nhạt nhẽo, không đáng xem.

3

被災者の姿には同情にたえない。

[Hisaisha no sugata ni wa doujou ni taenai.]

Tôi không thể chịu nổi sự thương hại trước hình ảnh của những người bị nạn.

4

彼の話はつまらなくて、聞くにたえない。

[Kare no hanashi wa tsumaranakute, kiku ni taenai.]

Câu chuyện của anh ta nhàm chán, không đáng nghe.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼のスピーチは内容が薄く、聞く____内容だった。

#02单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この映画は暴力シーンが多く、とても( )内容だ。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話し方は失礼で、聞くにたえない。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này xấu đến mức không thể nhìn nổi.'

#05选词填空

この作品は稚拙で、批評する____。

#06单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 あの店の料理はまずくて、とても( )味だ。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この本は内容がつまらなくて、読むにたえない。

#08选词填空

彼の話は何度も同じ内容の繰り返しで、聞く____内容だった。

#09单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この作品は、あまりにも悲惨な内容で、読む( )ものだった。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は感動的で、見るにたえない素晴らしい作品だ。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえない': Bài phát biểu của ông ấy dài dòng và nhàm chán đến mức không thể nghe nổi.

#12选词填空

この地域の汚染は深刻で、____にたない状況だ。

#13单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 あの店のサービスは最悪で、二度と行く( )。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説は内容が浅はかで、読むにたえない。

#15选词填空

この映画は内容が浅はかで、批評家の評価に____。

#16单项选择

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼の態度はあまりにも失礼で、____にたえない。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この作品は感動的で、涙を誘うにたえない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえない': 'Bài phát biểu của anh ấy quá dài và nhàm chán, không đáng để nghe.'

#19选词填空

この小説は内容が薄っぺらで、読むに____。

#20单项选择

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼の演奏は下手で、____にたえない。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜ないではおかない (Vない + ではおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.

N1
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.

N1
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

N1
〜にかたくない (Vる + にかたくない)

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

N1
〜をよそに (N + をよそに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ phớt lờ, không quan tâm đến một điều gì đó, thường là những kỳ vọng, lo lắng hoặc ý kiến của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô tâm hoặc cố tình bỏ qua.

N1
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)