Ngữ pháp
N1

〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vない (bỏ ない)+んがため(に)

Động từ thể phủ định (Vない) bỏ 'ない', thêm 'んがため(に)'. Ví dụ: 書かない → 書か + んがため(に) → 書かんがため(に).

语法详解与用法分析

Structure

Vない(bỏない) + んがため(に)

Định nghĩa

「〜んがため(に)」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, diễn tả mục đích với sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm. Nghĩa là 'để mà', 'vì muốn...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc diễn văn.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ 'ない' ở thể phủ định, thêm 'んがため(に)'.
Ví dụ: 書く → 書かない → 書か + んがため(に) → 書かんがため(に)
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ 'ない', thêm 'んがため(に)'.
Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べ + んがため(に) → 食べんがため(に)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する → しない → せ + んがため(に) → せんがため(に)
来る → 来ない → 来(こ) + んがため(に) → 来んがため(に)
Lưu ý: Cấu trúc này không dùng với tính từ hay danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Cách dùng

Văn viết: Chủ yếu trong văn viết trang trọng, báo chí, văn học.
Văn nói: Rất hiếm, chỉ dùng trong các bài phát biểu trang trọng.
Sắc thái: Thể hiện mục đích với quyết tâm cao, thường đi kèm với nỗ lực hoặc hy sinh.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ hành động có chủ ý.
  • Có thể bỏ 'に' mà không thay đổi nghĩa: '〜んがため' cũng được dùng.
  • Trong văn nói thân mật, không nên dùng cấu trúc này.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai động từ: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ.
- Sai: 勉強しないんがため(に) (đúng phải là 勉強せんがため(に))
- Đúng: 勉強せんがため(に)
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
- Sai: 静かなんがため(に)
- Đúng: Không dùng được.
3. Nhầm với '〜ないため': '〜ないため' là 'vì không...', khác hoàn toàn.
- Sai: 勉強しないために合格した (vì không học nên đỗ? vô lý)
- Đúng: 勉強せんがために合格した (để học mà đỗ)
4. Dùng trong văn nói thân mật: Gây ra sự kỳ cục, không tự nhiên.
- Sai: 彼に会わんがために来たよ (trong hội thoại thường ngày)
- Đúng: 彼に会うために来たよ

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べないんがため | 食べんがため | Chia sai nhóm II |
| しないんがため | せんがため | Chia sai động từ する |
| 来ないんがため | 来(こ)んがため | Chia sai động từ 来る |
| 静かんがため | (không dùng) | Dùng với tính từ |

典型实用例句

3 个例句
1

彼は一流の料理人にならんがために、毎日修業を積んでいる。

[Kare wa ichiryuu no ryourijin ni naran ga tame ni, mainichi shugyou wo tsumande iru.]

Anh ấy đang tích lũy tu luyện mỗi ngày để trở thành đầu bếp đẳng cấp.

2

真実を明らかにせんがために、彼は危険を冒して調査を続けた。

[Shinjitsu wo akiraka ni sen ga tame ni, kare wa kiken wo okashite chousa wo tsuzuketa.]

Để làm sáng tỏ sự thật, anh ấy đã liều lĩnh tiếp tục điều tra.

3

環境を守らんがために、私たちはすぐに行動を起こすべきだ。

[Kankyou wo mamoran ga tame ni, watashitachi wa sugu ni koudou wo okosu beki da.]

Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên hành động ngay lập tức.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は一流の料理人になる____、毎日練習を続けている。

#02选词填空

環境を守る____、彼は車を使わずに自転車で通勤している。

#03单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は夢を実現( )、努力を惜しまない。

#04病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は試験に合格(するんがために)、毎日猛勉強している。

#05病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は真相を明らかに(せんがために)、調査を続けた。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đã hy sinh mọi thứ để đạt được thành công.

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Cô ấy đã học tiếng Nhật để trở thành phiên dịch viên.

#08选词填空

彼は一流大学に合格せ____、猛勉強を続けた。

#09选词填空

真実を明らかにせ____、彼は調査を続けた。

#10单项选择

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は会社を守ら____、日夜努力している。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は夢を実現するんがために、努力を惜しまない。

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学せんがために、アルバイトでお金を貯めている。

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがため(に)': Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがため(に)': Cô ấy đã học tiếng Nhật để trở thành phiên dịch viên.

#15选词填空

彼は一流の医者になる____、日夜勉強に励んでいる。

#16单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 真実を明らかに____、彼は危険を冒して調査を続けた。

#17病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は留学せんがために、アルバイトで資金を貯めている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがため(に)': Anh ấy đã hy sinh bản thân để bảo vệ hòa bình.

#19选词填空

彼は会社を____、借金をしてまで独立した。

#20单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は自らの過ちを____、謝罪の言葉もなかった。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

N1
〜べからざる (Vる + べからざる + N)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.

N1
〜なくして(は) (N + なくして(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜べからず (Vる + べからず)

Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)