Ngữ pháp
N1

〜あっての (N1 + あっての + N2)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N1+あっての+N2

Công thức cơ bản: N1 là danh từ chỉ nguyên nhân/điều kiện, N2 là danh từ chỉ kết quả/sự vật tồn tại nhờ N1. Cả hai đều là danh từ, không thay đổi hình thái.

语法详解与用法分析

Structure

N1 + あっての + N2

Định nghĩa

Cấu trúc 「N1 + あっての + N2」 có nghĩa là 'nhờ có N1 mới có N2', 'N2 chỉ tồn tại được nhờ N1'. Nó thể hiện rằng N1 là điều kiện tiên quyết, nền tảng không thể thiếu để N2 tồn tại hoặc có giá trị.

Chức năng cú pháp

Đây là một cụm danh từ, thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
N1 là danh từ chỉ nguyên nhân, điều kiện; N2 là danh từ chỉ kết quả, sự vật tồn tại nhờ N1.
Không chia theo thì, thể hay mức độ lịch sự; luôn cố định dạng 'N1 + あっての + N2'.

Cách dùng

Chỉ dùng với danh từ (N1 và N2 đều là danh từ).
Không dùng với động từ hay tính từ.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc những câu nói mang tính triết lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của N1.
Sắc thái: mang tính khẳng định mạnh mẽ, thường thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với N1.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「N1 があって」 (có N1) vì 'あっての' là một cụm cố định.
  • Có thể dùng với trợ từ 'が' hoặc 'は' sau N2 để làm rõ chủ ngữ, nhưng bản thân cấu trúc không thay đổi.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ danh từ mới được dùng làm N1 và N2. Không dùng động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するあっての合格 (học tập あっての đỗ) ❌
- Đúng: 勉強あっての合格 (việc học あっての đỗ) ✅
2. Nhầm với 'あって': 'あっての' là cụm cố định, không tách rời.
- Sai: 努力があっての成功 (có nỗ lực mới có thành công) -> đúng nhưng nếu viết '努力があって、成功' thì nghĩa khác.
- Đúng: 努力あっての成功 (thành công nhờ nỗ lực) ✅
3. Thêm trợ từ không cần thiết: Không thêm 'が' hay 'は' vào giữa N1 và 'あっての'.
- Sai: 家族があっての幸せ ❌
- Đúng: 家族あっての幸せ (hạnh phúc nhờ gia đình) ✅
4. Dùng trong văn nói thông thường: Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
- Không nên: 友達あっての楽しい旅行だよ (chuyến đi vui nhờ bạn bè) -> nghe hơi kịch.
- Nên dùng: 友達のおかげで楽しい旅行だったよ.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 勉強するあっての合格 | 勉強あっての合格 |
| 家族があっての幸せ | 家族あっての幸せ |
| あなたあっての私 (thiếu trợ từ nhưng đúng) | あなたあっての私 (đúng) |

典型实用例句

3 个例句
1

社員あっての会社です。社員を大切にしなければなりません。

[Shain atte no kaisha desu. Shain o taisetsu ni shinakereba narimasen.]

Công ty tồn tại được là nhờ có nhân viên. Chúng ta phải trân trọng nhân viên.

2

日々の努力あっての成功だ。決して楽な道ではなかった。

[Hibi no doryoku atte no seikou da. Kesshite raku na michi de wa nakatta.]

Thành công có được là nhờ nỗ lực hàng ngày. Không phải con đường dễ dàng.

3

お客様あっての私たちのビジネスです。常に感謝の気持ちを忘れません。

[Okyakusama atte no watashitachi no bijinesu desu. Tsune ni kansha no kimochi o wasuremasen.]

Công việc kinh doanh của chúng tôi tồn tại được là nhờ có quý khách hàng. Chúng tôi không bao giờ quên lòng biết ơn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この成功は、皆様のご支援____ものです。

#02选词填空

命____の仕事だから、絶対に成功させたい。

#03单项选择

「あなた____の私です」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04单项选择

「この賞は、家族の支え____のものです」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この成功は、皆様のご支援あってのものです。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ có sự giúp đỡ của mọi người mới có thành công này.'

#07选词填空

このプロジェクトは、チームワーク____成功したと言える。

#08选词填空

このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____です。

#09单项选择

「あなたの支え____、私はここまで来られました。」____に入る適切な表現はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「学生の努力あっての、先生の指導が実を結ぶ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜あっての': 'Nhờ có sự ủng hộ của người hâm mộ, ngôi sao này mới tồn tại được.'

#12选词填空

この伝統は、地域の人々の努力____守られてきた。

#13单项选择

「平和____、今の豊かな生活がある。」____に入る適切な表現はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「社長のリーダーシップあっての、会社の成長があった。」

#15选词填空

この成功は、社員一人ひとりの努力____ものです。

#16单项选择

「あなたの支え____、今日の私があります。」____に入る適切な言葉はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このプロジェクトの成功は、チームワークあってのものです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ có sự ủng hộ của mọi người mới có ngày hôm nay của tôi.'

#19选词填空

この賞は、長年の努力____ものです。

#20单项选择

「平和____の繁栄がある。」____に入る適切な言葉はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

N1
〜いかんだ (N + いかんだ)

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

N1
〜いかんによって(は) (N + いかんによって(は))

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.

N1
〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜いかんにかかわらず (N + いかんにかかわらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)