〜べくもない (Vる + べくもない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.
句型公式与句式
Động từ thể từ điển + べくもない: diễn tả 'không thể nào V được'.
语法详解与用法分析
Structure
Vる + べくもないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 〜できない, 〜はずがない, 〜わけがない.
- Cấu trúc này mang tính văn chương, thường thấy trong tiểu thuyết, bài luận, tin tức.
Phân biệt
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼の実力は、私ごときが及ぶべくもない。
[Kare no jitsuryoku wa, watashi gotoki ga oyobu beku mo nai.]
Thực lực của anh ấy, một kẻ như tôi không thể nào sánh kịp.
この難問は、私一人の力で解けるべくもない。
[Kono nanmon wa, watashi hitori no chikara de tokeru beku mo nai.]
Bài toán khó này, với sức một mình tôi không thể nào giải được.
彼の功績は、我々の想像の及ぶべくもない。
[Kare no kouseki wa, wareware no souzou no oyobu beku mo nai.]
Công lao của anh ấy, trí tưởng tượng của chúng ta không thể nào với tới.
この作品は、初心者が真似できるべくもない。
[Kono sakuhin wa, shoshinsha ga mane dekiru beku mo nai.]
Tác phẩm này, người mới bắt đầu không thể nào bắt chước được.
彼の才能は、私ごときが評価するべくもない。
[Kare no sainou wa, watashi gotoki ga hyouka suru beku mo nai.]
Tài năng của anh ấy, một kẻ như tôi không thể nào đánh giá được.
巩固练习
20 道练习题
彼の実力は、とても私が____べくもない。
あの大企業の業績は、我が社の____べくもない。
「彼の成功は、私の____べくもない。」に入る適切な動詞はどれか。
「彼の才能は、とても____べくもない。」に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の実力は、私が及ぶべくもない。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の努力は、私の比べるべくもない。」
「彼の知識は、私の想像するべくもない。」をベトナム語に訳せ。
彼の実力は、とても私の及ぶ____。
あの大企業の業績は、我々の小さな会社の比では____。
「彼の努力は、素人の私には想像すら____。」
「この問題は、私の手に____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の才能は、私如きが評価するべきもない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの山の頂上は、初心者には登るべくもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜べくもない': 'Thành tích của anh ấy không thể nào với tới được.'
彼の実力は、我々の及ぶ____。
あの大企業の業績は、我々中小企業の____。
次の文の間違いを指摘しなさい。 彼の努力は、想像するべきもないほど素晴らしい。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜べくもない': Thành tích của anh ấy không thể nào với tới được.
彼の才能は、私ごときが評価する____。
この難問は、私の力では解く____。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.
Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.