〜すら〜ない (N + すら + Vない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Danh từ + すら + Động từ thể phủ định. Diễn tả 'ngay cả N cũng không V'.
Khi danh từ chỉ phương tiện hoặc địa điểm, thêm trợ từ 'で' trước 'すら'. Ví dụ: '電車ですら行けない' (ngay cả tàu điện cũng không thể đi).
语法详解与用法分析
Structure
N + すら + VないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia chi tiết
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'すら' thường được dùng với các danh từ chỉ sự vật, sự việc cơ bản, tối thiểu.
- Có thể kết hợp với trợ từ 'で' để chỉ phương tiện hoặc địa điểm: 'N + で + すら + Vない'.
- Không dùng 'すら' với các trợ từ 'は', 'も'.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は自分の名前すら書けない。
[Kare wa jibun no namae sura kakenai.]
Anh ấy thậm chí còn không thể viết tên của chính mình.
彼女は朝ご飯すら食べずに学校へ行った。
[Kanojo wa asagohan sura tabezu ni gakkou e itta.]
Cô ấy đã đi học mà thậm chí còn không ăn sáng.
その問題は子供すら解ける。
[Sono mondai wa kodomo sura tokeru.]
Bài toán đó ngay cả trẻ con cũng giải được.
彼はお金すら持っていない。
[Kare wa okane sura motte inai.]
Anh ấy thậm chí còn không có tiền.
電車ですら行けない場所だ。
[Densha de sura ikenai basho da.]
Đó là nơi mà ngay cả tàu điện cũng không thể đến.
巩固练习
20 道练习题
彼は忙しくて、週末(____)休むことができない。
あの人は名前(____)覚えていない。
「彼女は自分の名前すら書けない。」の意味はどれですか。
「お金すら持っていない。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は挨拶すらできる。」
次の文の間違いを指摘してください。「彼女は水すら飲まない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'
彼は忙しくて、休みを取る時間( )ない。
彼女は親に( )連絡すらしない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分の名前すら書けない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'
あの学生は授業に( )出ようとすらしない。
彼は友達( )すら裏切るような人だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は食事すら取らないで、仕事を続けている。
彼は忙しくて、電話をかける時間____ない。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「そんな簡単なこと( )子供にできる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は自分の名前すら書けなくて、驚いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜すら〜ない': "Ngay cả một lời xin lỗi cũng không nói."
彼女は親に____、自分の結婚を決めた。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「そんなことは子供( )分かる。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.
Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.