〜をひかえて (N + をひかえて)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.
句型公式与句式
Kết hợp danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm với をひかえて để diễn tả 'trước thềm sự kiện đó'.
语法详解与用法分析
Structure
N + をひかえてĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với các trợ từ
Lưu ý
- Không dùng với danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể.
- Thường đi kèm với các động từ như 'lo lắng', 'chuẩn bị', 'căng thẳng'.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
試験をひかえて、学生たちは緊張している。
[Shiken o hikaete, gakusei-tachi wa kinchou shite iru.]
Trước kỳ thi, các sinh viên đang căng thẳng.
結婚式をひかえて、彼女は毎日準備に忙しい。
[Kekkonshiki o hikaete, kanojo wa mainichi junbi ni isogashii.]
Trước đám cưới, cô ấy bận rộn chuẩn bị mỗi ngày.
締め切りをひかえて、プロジェクトチームは連日残業している。
[Shimekiri o hikaete, purojekuto chiimu wa renjitsu zangyou shite iru.]
Trước hạn chót, nhóm dự án đang làm thêm giờ liên tục.
オリンピックをひかえて、選手たちは厳しいトレーニングを積んでいる。
[Orinpikku o hikaete, senshu-tachi wa kibishii toreeningu o tunde iru.]
Trước thềm Olympic, các vận động viên đang tích lũy những bài tập luyện nghiêm ngặt.
巩固练习
20 道练习题
試験____、緊張している。
結婚式____、二人は準備に忙しい。
次の文の間違いを指摘しなさい:卒業をひかえ、学生たちは就職活動に励んでいる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sắp đến ngày thi, tôi rất lo lắng.'
新年____、家の掃除をしている。
試合____、選手たちは気合いを入れている。
次の文の間違いを指摘しなさい:入学試験をひかえて、彼は毎日勉強している。
試験をひかえて、学生たちは緊張している。
結婚式をひかえて、彼女は何かと忙しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業をひかえ、学生たちは就職活動に励んでいる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をひかえて': Sắp bước vào kỳ thi tuyển sinh đại học, tôi cảm thấy lo lắng.
____、準備をしっかりしなければならない。
次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 引っ越しをひかえて、家中が段ボールだらけだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 試合をひかえて、選手たちは最終調整に入った。
試験をひかえて、学生たちは図書館で必死に勉強している。
結婚式をひかえて、彼女は毎日準備に追われている。この文の意味はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。'卒業をひかえ、学生たちは就職活動に忙しい。'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をひかえて': 'Trước thềm thế vận hội, thành phố đang gấp rút hoàn thiện cơ sở hạ tầng.'
____ をひかえて、彼は緊張で眠れない。
次の文の「〜をひかえて」の使い方として正しいのはどれか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.