〜ぬきんでる (Vます(bỏます) + ぬきんでる)
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những người/cái khác trong cùng lĩnh vực. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc, nổi bật.
句型公式与句式
Kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます với ぬきんでる để diễn tả hành động đó vượt trội hơn hẳn.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + ぬきんでるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này nhấn mạnh sự vượt trội một cách khách quan, không mang tính so sánh hơn kém thông thường.
- Trợ từ thường đi kèm: が (chủ thể), で (phạm vi). Ví dụ: 彼は数学でぬきんでている.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は研究において、他の追随を許さぬほどぬきんでている。
[Kare wa kenkyuu ni oite, hoka no tsuijuu o yurusanu hodo nukinderu.]
Anh ấy vượt trội trong nghiên cứu đến mức không cho phép người khác theo kịp.
彼女の演奏技術は、同世代のピアニストの中でぬきんでている。
[Kanojo no ensou gijutsu wa, dou sedai no pianisuto no naka de nukinderu.]
Kỹ thuật biểu diễn của cô ấy vượt trội trong số các nghệ sĩ piano cùng thế hệ.
巩固练习
20 道练习题
彼は学業において他の学生を____ぬきんでている。
「彼は才能の面で他の社員をぬきんでている。」の意味に最も近いものはどれか。
彼女は研究分野で他の研究者を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は数学の成績でクラスの中でぬきんでている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vượt trội hơn hẳn các đồng nghiệp về kỹ năng giao tiếp.'
彼のリーダーシップは他のメンバーを____。
「彼は努力家で、他の社員をぬきんでている。」の解釈として正しいものはどれか。
彼は学業だけでなく、スポーツでも他の学生を____ぬきんでている。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女はデザインセンスが( )ぬきんでている。
次の文の間違っている部分を指摘しなさい。 彼は努力家で、成績はクラスでぬきんでている。
「Anh ấy nổi bật hơn hẳn các bạn cùng lớp về khả năng lãnh đạo。」を日本語に訳しなさい。
彼のプレゼンテーションは、内容だけでなく、話し方も他の人を____ぬきんでていた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は数学の才能が( )ぬきんでている。
次の文の間違っている部分を指摘しなさい。 彼女は語学力で他の学生をぬきんでている。
彼は数学の分野で他の学生を____才能を持っている。
次の文で「ぬきんでる」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。 彼は語学力において、クラスメートにぬきんでている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ぬきんでる': Anh ấy vượt trội hơn hẳn các đồng nghiệp về kỹ năng quản lý.
彼女はデザインのセンスで他の社員を____いる。
次の文の空欄に入る適切な語を選べ。 彼は研究熱心で、同僚の____ぬきんでている。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ một lượng nhỏ cũng không...', nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện thái độ kiên quyết hoặc nghiêm cấm.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý 'ngay cả khi đã đạt đến một tình huống hoặc giai đoạn cực đoan nào đó, sự việc vẫn không thay đổi'. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc bất biến của một trạng thái hoặc hành động bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, thường là cực đoan hoặc đặc biệt, trong số nhiều trường hợp khác. Nó mang nghĩa 'về trường hợp... thì...' hoặc 'đến mức... thì...', thường thể hiện sự ngạc nhiên, phê phán hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.