〜たりとも (Số lượng + たりとも)
Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.
句型公式与句式
Dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nào được phép hoặc có thể xảy ra.
语法详解与用法分析
Structure
Số lượng + たりともĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không chia động từ hay tính từ; cấu trúc này là cụm danh từ + trợ từ.
- Thường đi với thể phủ định của động từ (〜ない).
- Có thể thay thế bằng 「一〜も〜ない」 nhưng 「たりとも」 mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.
Phân biệt với 「一〜も〜ない」
Lỗi thường gặp
典型实用例句
この試験は、一問たりとも間違えられない。
[Kono shiken wa, ichimon taritomo machigaerarenai.]
Kỳ thi này không được phép sai dù chỉ một câu.
一瞬たりとも目を離してはいけない。
[Isshun taritomo me o hanashite wa ikenai.]
Không được rời mắt dù chỉ một khoảnh khắc.
彼は、一銭たりとも無駄にしない。
[Kare wa, issen taritomo muda ni shinai.]
Anh ấy không lãng phí dù chỉ một xu.
この規則は、一人たりとも例外を許さない。
[Kono kisoku wa, hitori taritomo reigai o yurusanai.]
Quy tắc này không cho phép ngoại lệ dù chỉ một người.
巩固练习
20 道练习题
試験は一問____間違えられない。
彼は一日____休まずに働いた。
「一円たりとも無駄にできない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は一日たりとも休まずに働いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một giây cũng không được lơ là.'
この仕事は、一瞬____気を抜くことが許されない。
「一人たりとも逃がさない」の正しい解釈はどれですか。
この試験は、一問( )間違えることが許されない。
「この仕事は、一日( )油断できない。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は一瞬たりとも目を離すことができなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một đồng cũng không được lãng phí.'
このプロジェクトは、一人( )欠けてはならない。
「この地域では、一本( )の木も伐採してはいけない。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は一日たりとも休まずに働き続けた。」
あのプロジェクトは、一日( )遅れが許されない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「この試験は、一問( )間違えられない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は一円だに無駄にしない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một giây cũng không được lơ là.'
その規則は、一人( )例外を認めない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「この仕事は、ミスが一つ( )許されない。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.
Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.