〜すら (N + すら)
Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
句型公式与句式
Danh từ + すら: 'ngay cả N cũng...' (thường mang nghĩa tiêu cực)
语法详解与用法分析
Structure
N + すらĐịnh nghĩa
Cách dùng
Phân biệt với さえ
Lưu ý
- Không dùng với động từ, tính từ; chỉ dùng với danh từ.
- Thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Trong văn nói thân mật, ít dùng; thay bằng さえ hoặc も.
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は自分の名前すら書けない。
[Kare wa jibun no namae sura kakenai.]
Anh ấy thậm chí không thể viết tên của chính mình.
そんな簡単なことすら理解できないのか。
[Sonna kantan na koto sura rikai dekinai no ka.]
Ngay cả chuyện đơn giản như vậy cũng không hiểu được sao?
彼女は挨拶すらしなかった。
[Kanojo wa aisatsu sura shinakatta.]
Cô ấy thậm chí còn không chào hỏi.
この問題は子供すら解ける。
[Kono mondai wa kodomo sura tokeru.]
Bài toán này ngay cả trẻ con cũng giải được.
巩固练习
20 道练习题
彼は名前(____)覚えてもらえなかった。
あの人は自分の名前(____)書けない。
「彼女は食事(____)取らずに仕事を続けた。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は挨拶すらできなくて、失礼だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'
そんな簡単なこと(____)子供でもできる。
「彼は自分の名前(____)書けない。」と同じ意味になる文はどれか。
あの人は名前( )覚えられない。
「すら」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は自分の名前すら忘れてしまった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'
そんな簡単なこと( )子供でもできる。
「すら」と「さえ」の違いについて正しい説明はどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は挨拶すらできない。」
彼は自分の名前__書けなかった。
あの歌手は、ファン__無視して、サインもせずに去って行った。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼はお金すら持っていないので、旅行に行くことすらできない。
请将以下句子翻译成日语: 他甚至连一句谢谢都没说。
あの学生は、宿題__提出しないで、遊んでばかりいる。
彼女は、自分の名前__忘れてしまうほど慌てていた。
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.
Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.