〜まみれ (N + まみれ)
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp danh từ vào 'まみれ' để tạo cụm trạng ngữ hoặc bổ ngữ.
Dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Diễn tả quá trình trở nên dính đầy.
语法详解与用法分析
Structure
N + まみれĐịnh nghĩa
Cách dùng
Phân biệt với だらけ
Lưu ý
- Không dùng với các danh từ chỉ đồ trang trí, hoa, hoặc thứ tích cực.
- Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính miêu tả mạnh.
- Có thể kết hợp với になる để tạo thành động từ: 血まみれになる (trở nên dính đầy máu).
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は血まみれになって倒れた。
[Kare wa chimamire ni natte taoreta.]
Anh ấy ngã xuống, người dính đầy máu.
子供たちは泥まみれで遊んでいる。
[Kodomotachi wa doromamire de asonde iru.]
Bọn trẻ đang chơi đùa, người lấm lem bùn đất.
汗まみれのシャツを着替えた。
[Asemamire no shatsu o kigaeta.]
Tôi đã thay chiếc áo sơ mi đẫm mồ hôi.
工事現場で働いて、ほこりまみれになった。
[Kouji genba de hataraite, hokorimamire ni natta.]
Làm việc ở công trường, tôi trở nên đầy bụi bặm.
巩固练习
20 道练习题
彼は一日中畑で働いて、汗____になった。
事故現場は血____だった。
工事現場で働いていたら、服が泥____になった。
「彼はほこりまみれだ。」の意味はどれか。
「まみれ」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼は汗だらけになって働いた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đứa trẻ dính đầy sơn.'
彼は一日中畑で働いて、汗____になった。
事故現場は血____だった。
「泥まみれ」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はほこりまみれの服を着て、汗だらけで帰ってきた。」
「彼は油まみれの手でドアを開けた」をベトナム語に訳しなさい。
工事現場の作業員は皆、汗と埃____だった。
「まみれ」と「だらけ」の違いについて正しい説明はどれか。
事故現場は血____だった。
次の文で「まみれ」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「彼は汗まみれにシャツを着替えた。」
工事現場の作業員は、汗と埃____だった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi đánh nhau, cậu bé về nhà với quần áo dính đầy máu.'
「まみれ」と「だらけ」の違いについて正しい説明はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.
Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.