Ngữ pháp
N2

〜に限り (N + に限り)

核心释义与用法

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+に限り、[Kết quả]

Chỉ trong trường hợp N thì kết quả mới xảy ra. N là danh từ chỉ đối tượng hoặc điều kiện.

语法详解与用法分析

Structure

N + に限り

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 「N + に限り」 có hai cách dùng chính:

1. Giới hạn phạm vi (điều kiện đặc biệt)

Dùng để chỉ rằng một quy tắc, ưu đãi hoặc điều kiện chỉ áp dụng trong một trường hợp hoặc đối tượng cụ thể. Thường xuất hiện trong các thông báo, quảng cáo, nội quy.
Ví dụ:
本日ご来店のお客様に限り、割引があります。
(Chỉ những khách hàng đến cửa hàng hôm nay mới được giảm giá.)

2. Nhấn mạnh tính duy nhất (chỉ có N mới...)

Dùng để khẳng định rằng chỉ có đối tượng N mới có đặc điểm hoặc hành động nào đó. Thường mang sắc thái trang trọng, văn viết.
Ví dụ:
彼に限り、その問題を解決できる。
(Chỉ có anh ấy mới có thể giải quyết vấn đề đó.)

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N). Không có biến đổi theo thì, thể hay mức độ lịch sự. Danh từ có thể là danh từ chỉ người, vật, sự việc, thời gian, địa điểm.
Thể lịch sự / thân mật: Giữ nguyên cấu trúc, phần sau có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
Văn viết / văn nói: Thường dùng trong văn viết (thông báo, hợp đồng) hoặc văn nói trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 「に限って」 (thường dùng với nghĩa tiêu cực 'chỉ riêng... lại...').
  • 「に限り」 mang tính điều kiện, thường đi kèm với mệnh đề kết quả.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「だけ」 thay thế, nhưng 「に限り」 trang trọng hơn.

Phân biệt với trợ từ liên quan

「に限り」 vs 「だけ」: 「だけ」 đơn giản là 'chỉ', không mang sắc thái điều kiện đặc biệt.
「に限り」 vs 「に限って」: 「に限って」 thường dùng khi nói về sự việc không mong đợi xảy ra với đối tượng đó.

Sắc thái nâng cao

Dùng 「に限り」 để tạo cảm giác ưu đãi, đặc quyền.
Trong văn bản pháp lý, thể hiện sự giới hạn chính xác.

1. Nhầm lẫn với 「に限って」

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼に限り、遅刻するなんて信じられない。 | 彼に限って、遅刻するなんて信じられない。 |
*Giải thích:* Khi muốn nói 'chỉ riêng anh ấy lại...' (việc xấu), dùng 「に限って」.

2. Dùng sai loại từ

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 学生であるに限り、割引があります。 | 学生に限り、割引があります。 |
*Giải thích:* 「に限り」 chỉ đi với danh từ, không đi với thể 「である」.

3. Nhầm với 「だけ」 trong văn nói thân mật

| Sai (quá trang trọng) | Đúng (văn nói) |
|-----------------------|----------------|
| 今日来た人に限り、無料です。 | 今日来た人だけ、無料です。 |
*Giải thích:* Trong hội thoại hàng ngày, 「だけ」 tự nhiên hơn.

4. Thiếu điều kiện kết quả

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 会員に限り。 | 会員に限り、入場できます。 |
*Giải thích:* 「に限り」 thường đứng đầu mệnh đề điều kiện, cần có mệnh đề kết quả phía sau.

典型实用例句

4 个例句
1

本日ご来店のお客様に限り、全品20%オフになります。

[Honjitsu go-raitan no okyakusama ni kagiri, zenpin 20% ofu ni narimasu.]

Chỉ những khách hàng đến cửa hàng hôm nay mới được giảm 20% tất cả các mặt hàng.

2

経験豊富な彼に限り、この難しいプロジェクトを成功させられる。

[Keiken houfu na kare ni kagiri, kono muzukashii purojekuto o seikou saserareru.]

Chỉ có anh ấy, người giàu kinh nghiệm, mới có thể làm cho dự án khó khăn này thành công.

3

当店は、満18歳以上の方に限り、アルバイトを募集しております。

[Touten wa, man 18-sai ijou no kata ni kagiri, arubaito o boshuu shite orimasu.]

Cửa hàng chúng tôi chỉ tuyển dụng người từ 18 tuổi trở lên làm việc bán thời gian.

4

このキャンペーンは、先着100名様に限り、特典が付きます。

[Kono kyanpeen wa, senchaku 100-mei-sama ni kagiri, tokuten ga tsukimasu.]

Chiến dịch này chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên, kèm quà tặng đặc biệt.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

本日ご来店のお客様____、先着100名様に粗品を進呈いたします。

#02选词填空

このイベントは、学生____参加できます。

#03单项选择

「この割引は、20歳以上のお客様に限り適用されます。」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このクーポンは、先着100名に限って有効です。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ những người có vé mới được vào cửa.'

#06选词填空

このキャンペーンは、期間中にご予約のお客様____対象となります。

#07单项选择

「本日は、女性のお客様に限り、入場無料です。」の正しい解釈はどれですか。

#08选词填空

このイベントは、会員( )参加できます。

#09单项选择

次の文で「に限り」の使い方として正しいものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「本日は、先着100名様に限り、プレゼントを差し上げます。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: “仅限今天,所有商品打八折。”

#12选词填空

このクーポンは、初めてご利用の方( )有効です。

#13单项选择

「この商品は、20歳以上に限り購入できます。」の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このパスは、有効期限内に限り、何度でも使用できます。」

#15选词填空

本日ご来場のお客様____、入場料が無料となります。

#16选词填空

このキャンペーンは、先着100名様____有効です。

#17单项选择

次の文で「に限り」の使い方として正しいものはどれですか。

#18病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。「このイベントは、事前に申し込んだ方に限って、参加できます。」

#19grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:“仅限今天,所有商品打八折。”

#20选词填空

本日____、通常より早く閉店いたします。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

N2
〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

N2
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)