Ngữ pháp
N2

〜に沿って (N + に沿って)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+に沿って

Kết hợp với danh từ chỉ khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc đường đi.

#02
N+に沿った+N

Dạng bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'theo như ...'.

语法详解与用法分析

Structure

N + に沿って

Định nghĩa

「〜に沿って」có nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'. Nó được dùng để chỉ hành động được thực hiện dựa trên một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường vật lý.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) + に沿って. Không có biến đổi theo thì hay thể. Có thể dùng に沿い (dạng liên dụng) để nối với danh từ khác.

Cách dùng

Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Thường dùng với các danh từ như: 方針 (phương châm), 計画 (kế hoạch), 指示 (chỉ thị), ルール (quy tắc), 線 (đường kẻ), 川 (sông).

Phân biệt với các trợ từ

Không nhầm với に従って (theo sự chỉ dẫn, mệnh lệnh) - mang tính bắt buộc hơn.
に沿って nhấn mạnh sự phù hợp, không đối lập.

Lưu ý

  • Không dùng với các danh từ chỉ người.
  • Có thể thay thế bằng に沿った + N (danh từ) để bổ nghĩa cho danh từ.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với に従って:
Sai: 先生の指示に沿って行動してください。 (Nên dùng に従って vì mang tính mệnh lệnh)
Đúng: 先生の指示に従って行動してください。
2. Dùng với danh từ chỉ người:
Sai: 彼に沿って進む。
Đúng: 彼の意見に沿って進む。
3. Quên trợ từ に:
Sai: 計画沿って進める。
Đúng: 計画に沿って進める。
4. Dùng sai thể:
Sai: 規則に沿っています。 (Không dùng thể ます với に沿って)
Đúng: 規則に沿って行動します。

典型实用例句

4 个例句
1

計画に沿って、プロジェクトを進めています。

[Keikaku ni sotte, purojekuto o susumeteimasu.]

Chúng tôi đang tiến hành dự án theo kế hoạch.

2

川に沿って歩いた。

[Kawa ni sotte aruita.]

Tôi đã đi bộ dọc theo con sông.

3

マニュアルに沿って操作してください。

[Manyuaru ni sotte sousa shite kudasai.]

Hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.

4

方針に沿った提案を考えましょう。

[Houshin ni sotta teian o kangaemashou.]

Hãy suy nghĩ đề xuất theo phương châm.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この計画は、会社の基本方針____進められています。

#02选词填空

説明書の手順____操作してください。

#03单项选择

「お客様のご要望____商品を開発いたします。」____に入る適切な言葉はどれですか。

#04单项选择

「この道____まっすぐ行くと、駅に着きます。」____に入る適切な言葉はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「法律に沿って、この問題を処理しなければならない。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「お客様のご意見に沿って、サービスを改善しました。」

#07grammar.types.translation

「請按照說明書的步驟進行操作。」を日本語に訳してください。

#08选词填空

新しいプロジェクトは、会社の基本方針____進められています。

#09选词填空

お客様のご要望____商品を開発いたします。

#10单项选择

「計画____行動する」という意味になるのはどれですか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「政府の新しい政策に沿って、企業は環境保護の取り組みを強化するように求められている。」

#12grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 「请按照操作手册进行。」

#13选词填空

このイベントは、実行委員会の決定____運営されます。

#14单项选择

「線路____歩く」という場合、正しいのはどれですか。

#15选词填空

このプロジェクトは、会社の基本方針____進められています。

#16单项选择

次の文で「に沿って」の使い方として正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「政府の新しい政策に沿って、企業は環境保護の取り組みを強化することを義務付けられた。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「按照顾客的要求,我们修改了设计。」

#19选词填空

このマニュアルは、初心者____わかりやすく書かれています。

#20单项选择

「計画に沿って進める」と「計画に基づいて進める」の違いとして正しい説明はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

N2
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

N2
〜にこたえて (N + にこたえて)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)