Ngữ pháp
N2

〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Vば+Vる+ほど

Động từ chia thể điều kiện ば, lặp lại động từ ở thể từ điển, thêm ほど. Diễn tả 'càng làm gì càng...'.

#02
Aいければ+Aい+ほど

Tính từ đuôi い: bỏ い thêm ければ, lặp lại tính từ, thêm ほど. Ví dụ: 大きければ大きいほど (càng to càng...).

#03
Aなであれば+Aな+ほど

Tính từ đuôi な: thêm であれば, lặp lại tính từ, thêm ほど. Ví dụ: 静かであれば静かなほど (càng yên tĩnh càng...).

#04
Nであれば+Nである+ほど

Danh từ: thêm であれば, lặp lại danh từ với である, thêm ほど. Ví dụ: 日本人であれば日本人であるほど (càng là người Nhật càng...).

语法详解与用法分析

Structure

Vば + Vる + ほど

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ば〜ほど」 dùng để diễn tả rằng khi một hành động hoặc trạng thái ở vế trước (điều kiện) càng được thực hiện hoặc càng mạnh mẽ, thì kết quả ở vế sau càng trở nên rõ rệt. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'càng... càng...'.

Động từ

Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi sang hàng え + ば, sau đó thêm ~る + ほど.
Ví dụ: 書く → 書けば書くほど
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + れば, sau đó thêm ~る + ほど.
Ví dụ: 食べる → 食べれば食べるほど
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → すればするほど
来る → 来れば来るほど

Tính từ đuôi い

Bỏ い + ければ + い + ほど. Ví dụ: 大きい → 大きければ大きいほど

Tính từ đuôi な

Bỏ な + であれば + な + ほど. Ví dụ: 静か → 静かであれば静かなほど

Danh từ

Danh từ + であれば + である + ほど. Ví dụ: 日本人 → 日本人であれば日本人であるほど

Lưu ý

  • Có thể lược bỏ phần lặp lại nếu đã rõ ngữ cảnh, nhưng thường giữ nguyên để nhấn mạnh.
  • Không dùng với thể phủ định ở vế trước (ví dụ: なければ...ほど là không đúng).
  • Trong văn nói, đôi khi dùng 「〜ば〜だけ」 với nghĩa tương tự.
  • Phân biệt với 「〜ほど〜ない」 (không bằng) và 「〜ば〜だけ」 (càng... càng... nhưng nhấn mạnh mức độ tương xứng).

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể điều kiện: Nhầm lẫn giữa ば và たら.
- Sai: 食べたら食べるほど
- Đúng: 食べれば食べるほど
2. Thiếu phần lặp lại động từ: Chỉ dùng một vế.
- Sai: 勉強すれば、上手になるほど
- Đúng: 勉強すればするほど上手になる
3. Dùng sai trợ từ: Nhầm が với は.
- Sai: この本が読めば読むほど面白い
- Đúng: この本は読めば読むほど面白い
4. Dùng phủ định ở vế trước: Không được dùng なければ...ほど.
- Sai: 食べなければ食べるほど痩せる
- Đúng: 食べなければ食べないほど痩せる (cấu trúc khác: なければ...ないほど)
5. Nhầm với 〜ほど〜ない: Cấu trúc so sánh phủ định.
- Ví dụ: 彼は私ほど背が高くない (Anh ấy không cao bằng tôi) – khác hoàn toàn.

典型实用例句

4 个例句
1

この小説は読めば読むほど面白くなる。

[Kono shousetsu wa yomeba yomu hodo omoshiroku naru.]

Cuốn tiểu thuyết này càng đọc càng trở nên thú vị.

2

練習すればするほど上手になる。

[Renshuu sureba suru hodo jouzu ni naru.]

Càng luyện tập càng trở nên giỏi.

3

値段が高ければ高いほど品質が良いとは限らない。

[Nedan ga takakereba takai hodo hinshitsu ga yoi to wa kagiranai.]

Không nhất thiết giá càng cao thì chất lượng càng tốt.

4

日本語は勉強すればするほど難しく感じる。

[Nihongo wa benkyou sureba suru hodo muzukashiku kanjiru.]

Tiếng Nhật càng học càng cảm thấy khó.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

勉強すれば____ほど、成績が上がる。

#02选词填空

この本は読めば____ほど、面白くなる。

#03选词填空

値段が高ければ____ほど、品質が良いとは限らない。

#04单项选择

「練習すればするほど、上手になる」の意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください:考えれば考えるほど、答えがわからなくなる。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Càng nói chuyện với cô ấy, tôi càng thích cô ấy.

#07选词填空

この問題は考えれば____ほど、難しくなる。

#08选词填空

この仕事は、経験を____(積む)ほど、面白くなる。

#09单项选择

「考えれば考えるほど、わからなくなる。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「勉強すればするほど、成績が上がる。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Càng đọc càng hiểu rõ hơn.'

#12选词填空

値段が____(高い)ほど、品質が良いとは限らない。

#13单项选择

「練習すればするほど、上手になる。」の正しい解釈はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この本は読めば読むほど、面白い。」

#15选词填空

この仕事は、経験を____ほど、やりがいを感じるようになる。

#16单项选择

「考えれば考えるほど、答えが見つからなくなる。」という文の意味はどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「勉強すればするほど、知識が深まるというより、むしろ混乱してくるものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Càng đọc nhiều sách, bạn càng hiểu rõ hơn về thế giới.'

#19选词填空

値段が____ほど、品質が良くなるとは限らない。

#20单项选择

「練習すればするほど、上手になる。」という文の意味に最も近いものはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜ほど (N/Thể thường + ほど)

Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ một tiêu chuẩn so sánh hoặc một mức độ cao.

N2
〜ほどだ (Thể thường + ほどだ)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đạt đến mức độ đáng kể, thậm chí có thể dùng làm ví dụ điển hình. Nó thường được dịch là 'đến mức...', 'đến nỗi...'.

N2
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.

N2
〜ほどではない (Thể thường + ほどではない)

Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.

N2
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.

N2
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)