〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.
句型公式与句式
Động từ chia thể た, sau đó thêm とたん (có hoặc không có に).
语法详解与用法分析
Structure
Vた + とたん(に)Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định (〜なかったとたん).
- Vế sau không thể là mệnh lệnh, cầu khiến, hay ý chí (〜しよう, 〜てください).
Lỗi thường gặp
典型实用例句
立ち上がったとたん、めまいがした。
[Tachiagatta totan, memai ga shita.]
Ngay khi tôi đứng dậy, tôi cảm thấy chóng mặt.
彼はその知らせを聞いたとたんに、顔色が変わった。
[Kare wa sono shirase o kiita totan ni, kaoiro ga kawatta.]
Ngay khi anh ấy nghe tin đó, sắc mặt anh ấy thay đổi.
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。
[Doa o aketa totan, neko ga tobidashite kita.]
Ngay khi tôi mở cửa, con mèo lao ra ngoài.
授業が終わったとたん、学生たちは教室を飛び出した。
[Jugyou ga owatta totan, gakusei-tachi wa kyoushitsu o tobidashita.]
Ngay khi lớp học kết thúc, các sinh viên lao ra khỏi phòng học.
巩固练习
20 道练习题
家を出た____、雨が降り出した。
彼はベッドに横になった____、眠ってしまった。
「立ち上がったとたん、めまいがした。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「窓を開けるとたんに、冷たい風が入ってきた。」
「刚关掉电视,电话就响了。」を日本語に訳してください。
彼女はその知らせを聞いた____、泣き出した。
「電車を降りたとたんに、傘を忘れたことに気づいた。」の正しい解釈はどれですか。
家を出た____、雨が降り出した。
彼はベッドに____とたんに、いびきをかき始めた。
「窓を開けたとたんに、冷たい風が入ってきた。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は立ち上がる(A)とたんに(B)、めまいがして(C)倒れてしまった(D)。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その知らせを聞いた(A)とたん(B)、彼女は(C)泣き出した(D)。」
请将以下句子翻译成日语:"刚打开门,猫就跑了出去。"
彼はその言葉を____とたんに、顔色が変わった。
家を出た____、雨が降り出した。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼はベッドに横になった( )、すぐに眠ってしまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は立ち上がるたとたんに、めまいがした。
ドアを開けた____、猫が飛び出してきた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay khi tôi vừa ngồi xuống ghế thì chuông điện thoại reo.'
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女はその知らせを聞いた( )、泣き出した。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự việc, thường mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.
Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.