〜ないわけにはいかない (Vない + わけにはいかない)
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Động từ thể ない + わけにはいかない. Ví dụ: 行かないわけにはいかない (không thể không đi).
Dạng nhấn mạnh hơn, thay は bằng も, mang sắc thái 'cũng không thể không'. Ví dụ: 行かないわけにもいかない.
语法详解与用法分析
Structure
Vない + わけにはいかないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ. Chỉ dùng với động từ.
- Phân biệt với 「〜なければならない」: Cả hai đều diễn tả 'phải làm', nhưng 「〜ないわけにはいかない」 nhấn mạnh lý do chủ quan (đạo đức, tình cảm) hơn là quy tắc khách quan.
- Trợ từ は trong わけにはいかない có thể được thay bằng も để nhấn mạnh: わけにもいかない (dạng phủ định kép).
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh lỗi
典型实用例句
大事な会議だから、出席しないわけにはいかない。
[Daijina kaigi dakara, shusseki shinai wake ni wa ikanai.]
Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể không tham dự.
恩師の依頼だから、断らないわけにはいかない。
[Onshi no irai dakara, kotowaranai wake ni wa ikanai.]
Vì là lời nhờ của thầy cũ nên không thể từ chối.
彼が困っているのを見たら、助けないわけにはいかない。
[Kare ga komatte iru no o mitara, tasukenai wake ni wa ikanai.]
Nếu thấy anh ấy gặp khó khăn thì không thể không giúp.
約束した以上、行かないわけにはいかない。
[Yakusoku shita ijou, ikanai wake ni wa ikanai.]
Đã hứa rồi thì không thể không đi.
親として、子供の将来を考えないわけにはいかない。
[Oya to shite, kodomo no shourai o kangaenai wake ni wa ikanai.]
Là cha mẹ, không thể không nghĩ đến tương lai của con cái.
巩固练习
20 道练习题
明日は大事な会議があるので、遅刻____。
この書類は今日中に提出____。
「毎日練習しないわけにはいかない」の意味はどれですか。
「上司の命令だから、従わないわけにはいかない」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「この仕事は重要だから、失敗しないわけにはいかない。」
次の文の間違いを選んでください。「約束したので、行くわけにはいかない。」
「Vì đây là quy tắc nên không thể không tuân theo được.」を日本語に訳してください。
明日は大事な試験があるので、今晩は勉強____。
社長の命令だから、____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「大事な約束があるので、遅刻するわけにはいかない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là việc của công ty nên tôi không thể không tham gia.'
親として、子供の教育に____。
彼女が困っているのを見たら、助けて____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この書類は明日までに提出しないわけにはいかない。」
明日の会議に出席しないわけには( )。
彼の頼みを断るわけには( )だろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「大事な約束だから、行かないわけにはいけない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là người có trách nhiệm nên tôi không thể không làm việc này.'
この書類にサイン( )わけにはいかない。
彼女が困っているのを見たら、助けて( )わけにはいかない。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.
Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.