Ngữ pháp
N2

〜たびに (Vる/N + の + たびに)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+たびに

Động từ thể từ điển + たびに: Mỗi khi làm hành động gì đó

#02
N+の+たびに

Danh từ + の + たびに: Mỗi khi có sự kiện/danh từ đó

语法详解与用法分析

Structure

Vる/N + の + たびに

Định nghĩa

「〜たびに」có nghĩa là 'mỗi khi', 'cứ mỗi lần'. Nó chỉ ra rằng mỗi khi một sự việc xảy ra, thì một sự việc khác luôn xảy ra kèm theo.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): 行くたびに (mỗi khi đi)
Danh từ + の: 旅行のたびに (mỗi chuyến du lịch)
Tính từ đuôi い: 楽しいたびに (không dùng trực tiếp; cần chuyển thành danh từ hóa hoặc dùng động từ)
Tính từ đuôi な: 静かなたびに (không dùng trực tiếp)

Cách dùng

Dùng trong cả văn nói và văn viết.
Thường đi với động từ chỉ hành động lặp lại hoặc danh từ chỉ sự kiện.
Có thể dùng với thể lịch sự: 行くたびに → 行きますたびに (không phổ biến, thường dùng thể thường)

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜ごとに」(cũng có nghĩa 'mỗi khi' nhưng nhấn mạnh khoảng cách đều đặn).
  • 「〜たびに」nhấn mạnh sự lặp lại của sự kiện, còn「〜ごとに」nhấn mạnh tính chu kỳ.
  • Có thể dùng với「〜度に」(cùng nghĩa, trang trọng hơn).

Phân biệt với「〜たび」

「〜たび」là danh từ, thường dùng trong「〜たびに」. Không dùng「〜たび」đơn độc với nghĩa 'mỗi khi'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Không dùng「を」trước「たびに」. Đúng: 東京に行くたびに (mỗi khi đến Tokyo). Sai: 東京に行くをたびに.
2. Nhầm với「〜ごとに」:
- 「〜たびに」: 彼に会うたびに驚く (Mỗi khi gặp anh ấy, tôi đều ngạc nhiên) → nhấn mạnh sự kiện lặp lại.
- 「〜ごとに」: 1時間ごとに薬を飲む (Uống thuốc mỗi 1 giờ) → nhấn mạnh khoảng thời gian đều đặn.
3. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể quá khứ (Vた). Sai: 行ったたびに. Đúng: 行くたびに.
4. Dùng với tính từ trực tiếp: Không nói「楽しいたびに」. Cần chuyển thành「楽しい時たびに」hoặc dùng danh từ hóa.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 日本に行ったたびに | 日本に行くたびに |
| 彼に会うをたびに | 彼に会うたびに |
| 休みごとに旅行する (nếu muốn nói mỗi khi nghỉ) | 休みのたびに旅行する |

典型实用例句

5 个例句
1

私は東京に行くたびに、新しい発見がある。

[Watashi wa Tōkyō ni iku tabi ni, atarashii hakken ga aru.]

Mỗi khi tôi đến Tokyo, tôi lại có khám phá mới.

2

彼は会うたびに、髪型が変わっている。

[Kare wa au tabi ni, kamigata ga kawatte iru.]

Mỗi khi gặp anh ấy, kiểu tóc lại thay đổi.

3

この曲を聴くたびに、子供の頃を思い出す。

[Kono kyoku o kiku tabi ni, kodomo no koro o omoidasu.]

Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.

4

旅行のたびに、お土産を買う。

[Ryokō no tabi ni, omiyage o kau.]

Mỗi chuyến du lịch, tôi đều mua quà lưu niệm.

5

彼女は試験のたびに、緊張する。

[Kanojo wa shiken no tabi ni, kinchō suru.]

Mỗi kỳ thi, cô ấy đều căng thẳng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この写真を見る( )、あの日のことを思い出します。

#02选词填空

彼女は会う( )、きれいになりますね。

#03单项选择

「季節の変わり目( )、体調を崩しやすいです。」に入る適切な言葉はどれですか。

#04单项选择

「彼は旅行の( )、お土産を買ってきてくれます。」に入る適切な言葉はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に会うたびに、いつも新しい発見がある。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は試験のたびに、緊張します。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi lần đọc cuốn sách này, tôi lại nhớ đến tuổi thơ.'

#08选词填空

彼は会う____、新しい彼女の話をする。

#09单项选择

「この曲を聞く____、子供の頃を思い出す。」に入る適切な表現はどれですか。

#10选词填空

旅行の____、必ず写真を撮ります。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は会うたびに、いつも同じ話をする。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi đến thăm nhà bà, tôi lại được ăn đồ ngon.'

#13单项选择

「彼女は会う____、きれいになる。」に入る適切な表現はどれですか。

#14选词填空

あのレストランは行く____、値段が上がっている気がする。

#15选词填空

この写真を見る____、子供の頃を思い出す。

#16单项选择

次の文で「たびに」の使い方として正しいものはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は会うたびに、いつも同じ話をする。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:每次去那个国家,我都会感受到文化的差异。

#19选词填空

彼女は季節の変わり目____、体調を崩しやすい。

#20单项选择

「たびに」と「ごとに」の違いに関する説明として正しいものはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.

N2
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.

N2
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.

N2
〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.

N2
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜という以上 (Thể thường + という以上)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)