Ngữ pháp
N2

〜というものではない (Thể thường + というものではない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V (thể thường)+というものではない

Động từ ở thể thường kết hợp với というものではない để phủ định quan niệm về hành động đó.

#02
Aい (thể thường)+というものではない

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với というものではない.

#03
Aな (thể thường: Aな+だ)+というものではない

Tính từ đuôi な ở thể thường (thêm だ) kết hợp với というものではない.

#04
N (thể thường: N+だ)+というものではない

Danh từ ở thể thường (thêm だ) kết hợp với というものではない.

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + というものではない

Định nghĩa

「〜というものではない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để phủ định một quan niệm, suy nghĩ hoặc nhận định mang tính khái quát. Nó có nghĩa là 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...', 'không thể nói rằng...'. Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, thể hiện sự phản bác một cách lịch sự.

Cách chia

Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường + というものではない
行く -> 行くというものではない
食べる -> 食べるというものではない
する -> するというものではない
来る -> 来るというものではない
Tính từ đuôi い: thể thường + というものではない
高い -> 高いというものではない
Tính từ đuôi な: thể thường (bỏ な) + というものではない
静かだ -> 静かだというものではない
Danh từ: thể thường (danh từ + だ) + というものではない
学生だ -> 学生だというものではない
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 「〜というもんじゃない」.

Cách dùng

Cấu trúc này thường đứng ở cuối câu, phủ định một mệnh đề đứng trước. Nó mang sắc thái 'không hẳn là như vậy', 'không đơn giản như thế'. Thường dùng để phản bác một ý kiến hoặc quan niệm phổ biến.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước というものではない.
  • Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh: 「〜というものではない」-> 「〜というものではない」.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể trước というものではない: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます/です.
- Sai: 行きますというものではない
- Đúng: 行くというものではない
2. Nhầm lẫn với 〜わけではない: Cả hai đều có nghĩa 'không hẳn', nhưng 〜というものではない phủ định quan niệm, còn 〜わけではない phủ định lý do.
- Ví dụ:
- 勉強すれば合格するというものではない (Không phải cứ học là đỗ)
- 勉強したからといって合格するわけではない (Không phải vì đã học nên đỗ)
3. Quên だ trước danh từ: Với danh từ, cần có だ trước というものではない.
- Sai: 学生というものではない
- Đúng: 学生だというものではない
4. Dùng sai ngữ cảnh: Cấu trúc này thường dùng trong tranh luận hoặc phản bác, không dùng cho sự thật hiển nhiên.

典型实用例句

5 个例句
1

お金があれば幸せになれるというものではない。

[Okane ga areba shiawase ni nareru to iu mono dewa nai.]

Không phải cứ có tiền là có thể hạnh phúc.

2

勉強すればするほど成績が上がるというものではない。

[Benkyou sureba suru hodo seiseki ga agaru to iu mono dewa nai.]

Không phải cứ càng học thì điểm càng cao.

3

彼が優秀だからといって、リーダーに適任だというものではない。

[Kare ga yuushuu da kara to itte, riidaa ni tekinin da to iu mono dewa nai.]

Không thể nói rằng vì anh ấy xuất sắc nên phù hợp làm lãnh đạo.

4

値段が高いものが必ずしも品質が良いというものではない。

[Nedan ga takai mono ga kanarazushimo hinshitsu ga yoi to iu mono dewa nai.]

Không hẳn là đồ đắt tiền thì chất lượng tốt.

5

日本人だからといって、全員が寿司を好きだというものではない。

[Nihonjin da kara to itte, zen'in ga sushi o suki da to iu mono dewa nai.]

Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng thích sushi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

お金があれば幸せになれる____。

#02单项选择

「努力すれば必ず成功する」という考え方は、____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「頭がいいからといって、必ずしも成功するというものだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Không phải cứ học nhiều là giỏi.'

#05选词填空

若いからといって、何でもできる____。

#06单项选择

「お金を払えばいいサービスが受けられる」というのは、____。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「親の言うことを聞けば、必ず幸せになるというものではない。」

#08选词填空

努力すれば必ず成功する____。現実はそんなに甘くない。

#09选词填空

お金があれば幸せになれる____。心の豊かさも大切だ。

#10单项选择

「勉強時間が長ければ長いほど成績が上がるというものではない」の意味はどれか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「お金をたくさん持っていれば、幸せになれるというものだ。」

#12grammar.types.translation

「并非只要努力就一定能成功。」请翻译成日语。

#13选词填空

親の言うことを聞いていれば、それでいい____。自分で考えることも必要だ。

#14单项选择

「頭がいいからといって、必ずしも成功するというものではない」の意味に最も近いものはどれか。

#15选词填空

努力すれば必ず成功する____。現実はそんなに甘くない。

#16单项选择

「お金があれば幸せになれる」という考え方について、正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「勉強時間が長ければ長いほど成績が上がるというものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phải cứ nói nhiều là giỏi giao tiếp.'

#19选词填空

親の言うことを聞いていれば安心だ____。自分で考えることも大切だ。

#20单项选择

「若ければ何でもできる」という意見に対して、反論する文として適切なものはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.

N2
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.

N2
〜という以上 (Thể thường + という以上)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.

N2
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N2
〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.

N2
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)