〜というものではない (Thể thường + というものではない)
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.
句型公式与句式
Động từ ở thể thường kết hợp với というものではない để phủ định quan niệm về hành động đó.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với というものではない.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thêm だ) kết hợp với というものではない.
Danh từ ở thể thường (thêm だ) kết hợp với というものではない.
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + というものではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước というものではない.
- Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh: 「〜というものではない」-> 「〜というものではない」.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
お金があれば幸せになれるというものではない。
[Okane ga areba shiawase ni nareru to iu mono dewa nai.]
Không phải cứ có tiền là có thể hạnh phúc.
勉強すればするほど成績が上がるというものではない。
[Benkyou sureba suru hodo seiseki ga agaru to iu mono dewa nai.]
Không phải cứ càng học thì điểm càng cao.
彼が優秀だからといって、リーダーに適任だというものではない。
[Kare ga yuushuu da kara to itte, riidaa ni tekinin da to iu mono dewa nai.]
Không thể nói rằng vì anh ấy xuất sắc nên phù hợp làm lãnh đạo.
値段が高いものが必ずしも品質が良いというものではない。
[Nedan ga takai mono ga kanarazushimo hinshitsu ga yoi to iu mono dewa nai.]
Không hẳn là đồ đắt tiền thì chất lượng tốt.
日本人だからといって、全員が寿司を好きだというものではない。
[Nihonjin da kara to itte, zen'in ga sushi o suki da to iu mono dewa nai.]
Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng thích sushi.
巩固练习
20 道练习题
お金があれば幸せになれる____。
「努力すれば必ず成功する」という考え方は、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「頭がいいからといって、必ずしも成功するというものだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không phải cứ học nhiều là giỏi.'
若いからといって、何でもできる____。
「お金を払えばいいサービスが受けられる」というのは、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「親の言うことを聞けば、必ず幸せになるというものではない。」
努力すれば必ず成功する____。現実はそんなに甘くない。
お金があれば幸せになれる____。心の豊かさも大切だ。
「勉強時間が長ければ長いほど成績が上がるというものではない」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「お金をたくさん持っていれば、幸せになれるというものだ。」
「并非只要努力就一定能成功。」请翻译成日语。
親の言うことを聞いていれば、それでいい____。自分で考えることも必要だ。
「頭がいいからといって、必ずしも成功するというものではない」の意味に最も近いものはどれか。
努力すれば必ず成功する____。現実はそんなに甘くない。
「お金があれば幸せになれる」という考え方について、正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「勉強時間が長ければ長いほど成績が上がるというものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phải cứ nói nhiều là giỏi giao tiếp.'
親の言うことを聞いていれば安心だ____。自分で考えることも大切だ。
「若ければ何でもできる」という意見に対して、反論する文として適切なものはどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.
Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.