Ngữ pháp
N3

〜における (N + における + N)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Danh từ (bối cảnh/lĩnh vực)+における+Danh từ (chủ đề)

Cấu trúc này dùng để chỉ một danh từ (chủ đề) trong một bối cảnh, lĩnh vực, thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Danh từ đầu tiên xác định bối cảnh, danh từ thứ hai là đối tượng được nói đến.

语法详解与用法分析

Structure

N + における + N

Định nghĩa

'〜における' là một cấu trúc ngữ pháp kết hợp giữa danh từ và trợ từ 'に' + động từ 'おる' (thể 連用形) + trợ từ 'て' (dạng て của おる là おって, nhưng trong cấu trúc này đã cố định thành 'における'). Nó có nghĩa là 'trong', 'tại', 'ở' một bối cảnh, lĩnh vực, thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Cấu trúc này thường đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Chức năng cú pháp

'〜における' đóng vai trò như một định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ phía sau). Nó không thể đứng cuối câu mà luôn cần một danh từ theo sau.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái theo thì, thể hay mức độ lịch sự. Nó luôn ở dạng 'N + における + N'. Tuy nhiên, danh từ đầu tiên có thể là danh từ chỉ địa điểm, thời gian, lĩnh vực, hoặc tình huống.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

'〜における' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết như báo cáo, bài luận, tin tức, hoặc văn nói trang trọng như bài phát biểu. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng '〜で' hoặc '〜に' thay thế.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với '〜において', là dạng đứng cuối câu hoặc trước động từ. '〜における' luôn đứng trước danh từ.
  • Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜で': Chỉ nơi chốn hành động, phương tiện, nguyên nhân. Ví dụ: '学校で勉強する' (học ở trường). '〜における' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
'〜に': Chỉ điểm đến, thời điểm, mục đích. Ví dụ: '学校に行く' (đi đến trường). '〜における' không dùng cho hành động di chuyển.
'〜における' thường được dùng trong các cụm như '日本における経済' (kinh tế tại Nhật Bản), '現代における問題' (vấn đề trong thời hiện đại).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai vị trí: Đặt '〜における' ở cuối câu thay vì trước danh từ.
Sai: '会議は東京における。'
Đúng: '東京における会議は重要だ。'
2. Nhầm với '〜において': '〜において' đứng cuối câu hoặc trước động từ, còn '〜における' đứng trước danh từ.
Sai: '日本における、経済が成長している。'
Đúng: '日本における経済の成長は著しい。' hoặc '日本において、経済が成長している。'
3. Dùng trong văn nói hàng ngày: '〜における' quá trang trọng, nên dùng '〜で' trong hội thoại thường.
Sai (trong hội thoại): '昨日におけるパーティーは楽しかった。'
Đúng (trong hội thoại): '昨日のパーティーは楽しかった。' hoặc '昨日のパーティーで楽しかった。'
4. Thiếu danh từ theo sau: Cấu trúc này bắt buộc phải có danh từ phía sau.
Sai: 'これは日本における。'
Đúng: 'これは日本における文化だ。'
5. Dùng sai danh từ đầu: Danh từ đầu phải là bối cảnh, lĩnh vực, thời gian hoặc địa điểm, không phải chủ thể hành động.
Sai: '私における意見は…' (nên dùng '私の意見は…')
Đúng: '現代における意見の多様性は重要だ。'

典型实用例句

5 个例句
1

日本における経済成長は著しい。

[Nihon ni okeru keizai seichou wa ichijirushii.]

Sự tăng trưởng kinh tế tại Nhật Bản là đáng kể.

2

現代における環境問題は深刻だ。

[Gendai ni okeru kankyou mondai wa shinkoku da.]

Vấn đề môi trường trong thời hiện đại là nghiêm trọng.

3

会議における彼の発言は重要だった。

[Kaigi ni okeru kare no hatsugen wa juuyou datta.]

Phát biểu của anh ấy trong cuộc họp là quan trọng.

4

この地域における農業の役割は大きい。

[Kono chiiki ni okeru nougyou no yakuwari wa ookii.]

Vai trò của nông nghiệp trong khu vực này là lớn.

5

教育におけるテクノロジーの活用が進んでいる。

[Kyouiku ni okeru tekunorojii no katsuyou ga susunde iru.]

Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục đang tiến triển.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この地域____気候変動の影響は深刻だ。

#02单项选择

次の文で「における」の使い方として正しいものはどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「東京におけるの人口は増加している。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự phát triển trong lĩnh vực giáo dục là quan trọng.'

#05选词填空

現代社会____情報技術の役割は大きい。

#06单项选择

「会議における決定」の意味として正しいものはどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「学校におけるの規則を守らなければならない。」

#08选词填空

この地域____気候変動の影響が深刻だ。

#09单项选择

「現代社会____問題」の____に入る適切な言葉はどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本におけるの経済成長は目覚ましい。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề về giáo dục trong xã hội hiện đại rất phức tạp.'

#12选词填空

この会社____社員の満足度は高い。

#13单项选择

「過去____出来事」の____に入る適切な言葉はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「国際社会におけるの平和維持活動は重要だ。」

#15选词填空

この地域____気候変動の影響は深刻だ。

#16单项选择

次の文で「における」の使い方として正しいのはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「現代社会におけるの情報技術の発展は目覚ましい。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Những thay đổi trong chính sách giáo dục ở Việt Nam đang được chú ý.'

#19选词填空

この研究____新たな発見があった。

#20单项选择

「における」の使い方として不適切な文はどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜において (N + において)

Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.

N3
〜に対する (N + に対する + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

N3
〜にとどまらず (N/Thể thường + にとどまらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜にかけては (N + にかけては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.

N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)