Ngữ pháp
N3

〜ものではない (Vる + ものではない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vる+ものではない

Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + ものではない, mang nghĩa 'không nên làm gì đó' dựa trên đạo lý hoặc kinh nghiệm chung.

语法详解与用法分析

Structure

Vる + ものではない

Định nghĩa

「〜ものではない」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một lời khuyên, một nhận định mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng một hành động nào đó là không nên làm, không đúng đắn, hoặc trái với lẽ thường. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết, mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với「〜ないほうがいい」.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) + ものではない. Nó có thể đứng ở cuối câu hoặc trước danh từ (dạng ものではない + N).

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Thể từ điển + ものではない
Ví dụ: 書く (kaku) → 書くものではない
Động từ Nhóm II (Ichidan): Thể từ điển + ものではない
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べるものではない
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc):
する → するものではない
来る (kuru) → 来るものではない
Lưu ý: Không sử dụng với tính từ hay danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: 〜ものではない
Lịch sự: 〜ものではありません
Thể lịch sự thường dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.

Cách dùng trong văn viết / văn nói

Cả văn viết và văn nói đều sử dụng, nhưng trong văn nói thường dùng dạng rút gọn「もんじゃない」.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với「〜ものだ」(diễn tả điều hiển nhiên, thói quen) hay「〜ものか」(diễn tả sự phủ định mạnh mẽ).
  • Cấu trúc này mang tính phê phán, khuyên răn dựa trên chuẩn mực xã hội, không dùng cho lời khuyên cá nhân.

Phân biệt trợ từ

Không có trợ từ đặc biệt đi kèm; động từ trực tiếp kết hợp với「ものではない」.

Sắc thái nâng cao

Sắc thái: Mạnh mẽ, mang tính đạo lý, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng hành động đó là sai trái về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜ないほうがいい」:
Sai: 遅刻するないほうがいい。 (sai ngữ pháp)
Đúng: 遅刻するものではない。 (Không nên đi trễ - mang tính đạo lý)
Giải thích: 「〜ないほうがいい」là lời khuyên cá nhân, nhẹ nhàng;「〜ものではない」mang tính phê phán mạnh mẽ hơn.
2. Dùng sai thể động từ:
Sai: 遅刻しないものではない。 (dùng thể phủ định)
Đúng: 遅刻するものではない。 (phải dùng thể từ điển khẳng định)
Giải thích: Cấu trúc đã mang nghĩa phủ định, nên động từ phải ở thể khẳng định.
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ:
Sai: 静かなものではない。
Đúng: 静かにするものではない。 (phải chuyển thành động từ)
Giải thích: Chỉ kết hợp với động từ.
4. Nhầm với「〜ものだ」(diễn tả điều hiển nhiên):
Sai: 人間は死ぬものではない。 (sai nghĩa)
Đúng: 人間は死ぬものだ。 (Con người ai rồi cũng chết - điều hiển nhiên)
Giải thích:「〜ものだ」diễn tả chân lý, còn「〜ものではない」diễn tả điều không nên làm.

典型实用例句

3 个例句
1

他人の悪口を言うものではない。

[Tanin no warukuchi o iu mono dewa nai.]

Không nên nói xấu người khác.

2

約束の時間に遅れるものではありません。

[Yakusoku no jikan ni okureru mono dewa arimasen.]

Không nên đến trễ giờ hẹn.

3

親にそんな口をきくもんじゃない。

[Oya ni sonna kuchi o kiku mon janai.]

Không nên nói năng như vậy với cha mẹ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

他人の悪口を言う____。

#02选词填空

電車の中で携帯電話で話す____。

#03单项选择

「約束の時間に遅れる____。」という文に適切なのはどれですか。

#04单项选择

「親に心配をかける____。」という文に適切なのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「他人の秘密を勝手に話すことではない。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「電車の中でタバコを吸うはずではない。」

#07grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「Không nên nói dối.」

#08选词填空

他人の悪口を言う____。言いたくなったら、一度深呼吸しよう。

#09选词填空

電車の中で電話を____ものではない。

#10单项选择

「親に心配をかけるものではない。」の意味に最も近いものはどれか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「他人のプライバシーを(a.勝手に) (b.公開する) (c.ものではない) (d.ものだ)。」

#12grammar.types.translation

「Không nên dễ dàng tin lời người khác nói.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#13选词填空

約束の時間に遅れる____。社会人としての常識だ。

#14单项选择

「一度決めたことは、簡単に変えるものではない。」の説明として正しいものはどれか。

#15选词填空

他人の悪口を言う____。言ったことが必ず自分に返ってくるからだ。

#16单项选择

「親の言うことを聞く____。」という文に適切なのはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の秘密を勝手に話すものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.'

#19选词填空

初心者は、いきなり難しい曲に挑戦する____。

#20单项选择

「電車の中で電話を____。」という文に適切なのはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

N3
〜ものか (Thể thường + ものか)

Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.

N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜もの/もん (giải thích) (Câu + もの/もん)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

N3
〜ことだ (nên làm) (Vる/Vない + ことだ)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)