〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
句型公式与句式
Đây là công thức chính. Bỏ ない từ thể phủ định của động từ, sau đó thêm ざるをえない.
语法详解与用法分析
Structure
Vない(bỏない) + ざるをえないĐịnh nghĩa
Cách chia
Phân biệt với 〜なければならない
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ を thường được dùng trước động từ, nhưng khi dùng cấu trúc này, trợ từ を vẫn giữ nguyên.
- Không dùng thể lịch sự (ます) với cấu trúc này; nó luôn ở thể thường.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
台風のため、旅行を中止せざるをえなかった。
[Taifū no tame, ryokō o chūshi sezaru o enakatta.]
Vì bão, chúng tôi buộc phải hủy chuyến du lịch.
彼の説明は納得できず、質問せざるをえなかった。
[Kare no setsumei wa nattoku dekizu, shitsumon sezaru o enakatta.]
Tôi không thể chấp nhận lời giải thích của anh ấy, nên buộc phải đặt câu hỏi.
予算が足りないので、計画を変更せざるをえない。
[Yosan ga tarinai node, keikaku o henkō sezaru o enai.]
Vì ngân sách không đủ, chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch.
彼の態度には我慢できず、注意せざるをえなかった。
[Kare no taido ni wa gaman dekizu, chūi sezaru o enakatta.]
Tôi không thể chịu đựng thái độ của anh ta, nên buộc phải nhắc nhở.
証拠がないので、彼を釈放せざるをえなかった。
[Shōko ga nai node, kare o shakuhō sezaru o enakatta.]
Vì không có bằng chứng, chúng tôi buộc phải thả anh ta.
巩固练习
20 道练习题
天気が悪いので、明日の試合は中止____ざるをえない。
上司に頼まれたので、この仕事を引き受け____ざるをえなかった。
約束した以上、行か____ざるをえない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の説明は納得できなくて、質問せざるをえなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì bị sốt nên tôi đành phải nghỉ học.'
この書類にサイン____ざるをえない。
彼の態度には我慢できなくて、注意____ざるをえなかった。
約束の時間に遅れてしまったので、謝ら____。
天気が悪いので、今日の試合は中止____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はお金がないので、借金せざるをえなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có ai giúp đỡ, tôi không thể không tự mình làm.'
この書類は上司の承認が____、提出できない。
彼の態度には我慢____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「電車が遅れたので、遅刻せざるをえなかった。」
天気が悪いので、試合は中止____ざるをえない。
彼の説明はあまりにも不十分で、納得____ざるをえなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「上司に頼まれたので、残業せざるをえなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì có nhiều việc phải làm, tôi đành phải đi làm vào thứ bảy.'
この書類にサイン____ざるをえませんか。
彼の提案は魅力的だが、予算の都合で____ざるをえなかった。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.